|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Esoteric K05, Esoteric K5. Hãng sản xuất: ESOTERIC / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, DVD-R, DVD-RW, DVD-Video, SA CD, V CD/ Cổng kết nối: Composite (RCA), Optical, S-video, USB, Video/ Công suất (W): 13 / Trọng lượng (kg): 14 /
|
95.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: METRONOME / Định dạng đĩa có thể đọc: -, CD, DVD+RW, DVD-Video, JPEG, MP3, SACD, SVCD/ Cổng kết nối: -/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 15 /
|
253.230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: METRONOME / Định dạng đĩa có thể đọc: -, CD, DVD+RW, DVD-Video, JPEG, MP3, SACD, SVCD/ Cổng kết nối: -/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 15 /
|
217.998.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENON / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, SACD/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 7.6 /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ROTEL / Định dạng đĩa có thể đọc: CD/ Cổng kết nối: Audio, Component, Composite (RCA), USB/ Công suất (W): 20 / Trọng lượng (kg): 8.4 /
|
19.290.000 VNĐ |
|
|
NA7004. Hãng sản xuất: MARANTZ / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, WAV, MPEG-4, V CD, WMA/ Cổng kết nối: Coaxial Digital, Optical, USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
|
17.805.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENON / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, MP3, CD-R/RW, WMA/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 4.2 /
|
8.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENON / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, WAV, MP3, CD-R/RW, WMA/ Cổng kết nối: Audio, USB, Video/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENON / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, CD-R/RW/ Cổng kết nối: Audio, USB, Video/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, DIVX, WAV, DVD-R, DVD-RDL, DVD-RW, DVD-Video, MPEG-4, SVCD, CD-R/RW, WMA/ Cổng kết nối: Audio, Component, Composite (RCA), S-video, USB, Video/ Công suất (W): 11 / Trọng lượng (kg): 1.7 /
|
1.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACCUSTIC ARTS / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, MP3, CD-R/RW/ Cổng kết nối: -, Coaxial Digital, USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 7 /
|
103.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BLADELIUS / Định dạng đĩa có thể đọc: -, CD, SVCD/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 12 /
|
217.998.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DCS / Định dạng đĩa có thể đọc: CD/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 8.8 /
|
297.270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAIM / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, WAV, MP3, WMA/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 10.8 /
|
172.857.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAIM / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, WAV, MP3, WMA/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
|
77.070.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAIM / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, WAV, CD-R/RW, WMA/ Cổng kết nối: USB/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 5.6 /
|
72.666.000 VNĐ |
|
|
CD-S700. Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất tiêu thụ: - / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 2Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50Hz / Kiểu kết nối: Coaxial 1, Optical 1, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 6.2 / Xuất xứ: - /
|
11.529.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PLEXTOR / Kiểu kết nối: Ngoài / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Interface: USB2.0, / Ổ đĩa quang khác: - / Card đi kèm: - / Tốc độ đọc (Read ): 52x / Tốc độ ghi CD-R: 24x, / Tốc độ ghi CD-RW: 24x, / Phần mềm để ghi: - / Phần mềm đi kèm: - /
|
2.038.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEAC / Công suất tiêu thụ: - / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 20Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW, MP3/ / Kiểu kết nối: RCA, Headphones, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 85 / Trọng lượng (Kg): 4 / Xuất xứ: - /
|
5.040.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEAC / Công suất tiêu thụ: 14W / Tấn số đáp ứng tối đa: 192kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: - / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50Hz / Kiểu kết nối: RCA, XLR, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 110 / Trọng lượng (Kg): 7.2 / Xuất xứ: - /
|
21.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEAC / Công suất tiêu thụ: 18W / Tấn số đáp ứng tối đa: 192kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: - / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50Hz / Kiểu kết nối: RCA, XLR, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 110 / Trọng lượng (Kg): 10.3 / Xuất xứ: - /
|
38.590.000 VNĐ |
|
|
EV55DP, EV-55-DP. Hãng sản xuất: EKCO / Công suất tiêu thụ: 21W / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 20Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, MP3/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50/60Hz / Kiểu kết nối: Coaxial 1, Optical 1, Headphones, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 85 / Trọng lượng (Kg): 6.8 / Xuất xứ: - /
|
44.220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAD / Công suất tiêu thụ: - / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 5Hz / Hệ thống nhận đĩa: - / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW/ Nguồn điện sử dụng: Pin - AA / Kiểu kết nối: -, RCA, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 118 / Trọng lượng (Kg): 5 / Xuất xứ: - /
|
11.742.500 VNĐ |
|
|
CD5004. Hãng sản xuất: MARANTZ / Công suất tiêu thụ: 14W / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 2Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD/ / Kiểu kết nối: USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 100 / Trọng lượng (Kg): 7.8 / Xuất xứ: - /
|
6.090.000 VNĐ |
|
|
DCD-A100. Hãng sản xuất: DENON / Công suất tiêu thụ: - / Tấn số đáp ứng tối đa: - / Tần số đáp ứng tối thiểu: - / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD/ / Kiểu kết nối: USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
38.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MARANTZ / Công suất tiêu thụ: 45W / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 2Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW, MP3/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50/60Hz / Kiểu kết nối: Coaxial 1, Optical 1, RCA, Headphones, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 110 / Trọng lượng (Kg): 7 / Xuất xứ: - /
|
11.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MUSICAL FIDELITY / Công suất tiêu thụ: - / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 10Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50/60Hz / Kiểu kết nối: RCA, SPDIF, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 11.2 / Xuất xứ: - /
|
60.990.000 VNĐ |
|
|
CDJ-400, CDJ400. Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất tiêu thụ: 19W / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 4Hz / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW, MP3/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50/60Hz / Kiểu kết nối: RCA, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 115 / Trọng lượng (Kg): 2.7 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Công suất tiêu thụ: 28W / Tấn số đáp ứng tối đa: 20kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: 4Hz / Hệ thống nhận đĩa: - / Các loại đĩa đọc được: CD, CD-R, CD-RW/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50/60Hz / Kiểu kết nối: USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 115 / Trọng lượng (Kg): 5 / Xuất xứ: - /
|
39.669.000 VNĐ |
|
|
8200CD. Hãng sản xuất: AUDIOLAB / Công suất tiêu thụ: - / Tấn số đáp ứng tối đa: 96kHz / Tần số đáp ứng tối thiểu: - / Hệ thống nhận đĩa: Khay / Các loại đĩa đọc được: CD/ Nguồn điện sử dụng: 200~240V - 50Hz / Kiểu kết nối: Optical 1, RCA, Headphones, XLR, USB/ Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
27.489.000 VNĐ |