|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Planet ENW 9503A, ENW 9503A. Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card, RJ45, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: -, /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: 4K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: -, Web - based, LAN, Web Interface, /
|
88.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card, / Bus: 64bit, 128bit, / Cổng kết nối: 2 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: LAN, /
|
3.724.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: RJ45, / Bus: -, / Cổng kết nối: 2 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -,
|
3.311.000 VNĐ |
|
|
Planet ENW 9700, ENW 9700. Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card, / Bus: 128bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -,
|
658.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: RJ45/ Bus: -/ Cổng kết nối: 4 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Manegement: -/
|
6.160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Micronet / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, / MAC Address Table: 4K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
124.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: RJ45, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: -, /
|
1.995.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card/ Bus: -/ Cổng kết nối: USB - RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Manegement: -/
|
1.320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, PCI 2.3/ Bus: 32bit Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Manegement: -/
|
295.680 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, PCI 2.3/ Bus: 32bit Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Manegement: -/
|
346.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Tenda / Kiểu: PCI Card/ Bus: 32bit/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/
|
64.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Netgear / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI Card, RJ45, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -,
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SureCom / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SureCom / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: 4K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SureCom / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: 4K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: ENCORE / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: NAT,
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: Print Server / Kiểu kết nối: USB 1.1, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: USB - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.2, / MAC Address Table: 4K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: Web - based, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: CNet / Kiểu: PCI Card / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, / MAC Address Table: 8K, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 1000/2000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, ANSI/IEEE 802.3 Nway Auto-Negotiation, / MAC Address Table: -, / / /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Infosmart / Kiểu: PCI Card / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 1000/2000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3 10Base-T, / MAC Address Table: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, / MAC Address Table: 8K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Infosmart / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, / MAC Address Table: 8K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.2, RJ45, / Bus: 32-bit PCI, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, / MAC Address Table: 4K, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MTN / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, RJ45, PCI 2.3, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.3 10Base-T, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: LAN, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MTN / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, RJ45, PCI 2.3, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: LAN, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MTN / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, RJ45, PCI 2.3, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: LAN, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MTN / Kiểu: PCI Card / Kiểu kết nối: PCI 2.1, PCI 2.2, RJ45, PCI 2.3, / Bus: 32bit, / Cổng kết nối: 4 x RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps, / Chuẩn giao tiếp: -, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: WEP, / Manegement: LAN, /
|
Không có GH bán... |