|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Kết nối: Đang cập nhật / Tính năng: Camera, Gọi điện báo động tới chủ nhà, Khóa thẻ từ, Ghi âm cuộc gọi, Quan sát trong đêm/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
4.197.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hà Nguyên Phát / Chất liệu: Amiăng /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Mục đích sử dụng: Dùng làm rèm, vách ngăn, màn chắn cửa đi / Loại: Loại thường / Chức năng: Ngăn bụi, khói, mùi hôi và hóa chất độc hại, Ngăn cản sự thất thoát hơi lạnh, Dùng làm vách ngăn cách âm, Dùng làm vách cách nhiệt, Ngăn tia lửa hàn, Chống côn trùng, / Độ dày: 3 /
|
14.000 VNĐ |
|
|
Nhãn hiệu : Kinbar / Loại khóa: Khóa âm phụ trợ / Màu sắc: -/ Xuất xứ: - / Mức độ bảo mật: 0 / Số chìa đi kèm: - / Chất liệu: Hợp kim kẽm/ Trọng lượng (g): 0 /
|
305.000 VNĐ |
|
|
Nhãn hiệu : Kinbar / Loại khóa: Khóa âm phụ trợ / Màu sắc: -/ Xuất xứ: - / Mức độ bảo mật: 0 / Số chìa đi kèm: - / Chất liệu: Hợp kim kẽm/ Trọng lượng (g): 0 /
|
295.000 VNĐ |
|
|
Nhãn hiệu : Kinbar / Loại khóa: Khóa âm phụ trợ / Màu sắc: -/ Xuất xứ: - / Mức độ bảo mật: 0 / Số chìa đi kèm: - / Chất liệu: Hợp kim kẽm/ Trọng lượng (g): 0 /
|
295.000 VNĐ |
|
|
Mục đích sử dụng: Dùng làm rèm, vách ngăn, màn chắn cửa đi / Loại: Loại thường / Chức năng: Ngăn bụi, khói, mùi hôi và hóa chất độc hại, Ngăn cản sự thất thoát hơi lạnh, Dùng làm vách ngăn cách âm, Dùng làm vách cách nhiệt, Ngăn tia lửa hàn, Chống côn trùng, / Độ dày: 2 /
|
12.000 VNĐ |
|
|
Nhãn hiệu : Việt Tiệp / Loại khóa: Clemon / Màu sắc: -/ Xuất xứ: Việt Nam / Mức độ bảo mật: 0 / Số chìa đi kèm: - Trọng lượng (g): 0 /
|
17.500 VNĐ |
|
|
Mục đích sử dụng: Dùng làm rèm, vách ngăn, màn chắn cửa đi / Loại: Loại thường / Chức năng: Ngăn bụi, khói, mùi hôi và hóa chất độc hại, Ngăn cản sự thất thoát hơi lạnh, Dùng làm vách ngăn cách âm, Dùng làm vách cách nhiệt, Ngăn tia lửa hàn, Chống côn trùng, / Độ dày: 3 /
|
6.000 VNĐ |
|
|
Mục đích sử dụng: Dùng làm rèm, vách ngăn, màn chắn cửa đi / Loại: Loại thường / Chức năng: Ngăn bụi, khói, mùi hôi và hóa chất độc hại, Ngăn cản sự thất thoát hơi lạnh, Dùng làm vách ngăn cách âm, Dùng làm vách cách nhiệt, Ngăn tia lửa hàn, Chống côn trùng, / Độ dày: 2 /
|
15.000 VNĐ |
|
|
Mục đích sử dụng: Dùng làm rèm, vách ngăn, màn chắn cửa đi / Loại: Loại dày / Chức năng: Ngăn bụi, khói, mùi hôi và hóa chất độc hại, Ngăn cản sự thất thoát hơi lạnh, Dùng làm vách ngăn cách âm, Dùng làm vách cách nhiệt, Ngăn tia lửa hàn, Chống côn trùng, / Độ dày: 2 /
|
8.000 VNĐ |
|
|
Mục đích sử dụng: Dùng làm rèm, vách ngăn, màn chắn cửa đi / Loại: Loại thường / Chức năng: Ngăn bụi, khói, mùi hôi và hóa chất độc hại, Ngăn cản sự thất thoát hơi lạnh, Dùng làm vách ngăn cách âm, Dùng làm vách cách nhiệt, Ngăn tia lửa hàn, Chống côn trùng, / Độ dày: 2 /
|
8.000 VNĐ |
|
|
Nhãn hiệu : Yale / Loại khóa: Khóa xích / Màu sắc: Trắng/ Xuất xứ: Đài Loan / Chất liệu: Hợp kim/
|
300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
120.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
104.580.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Adsun / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Modem, Hữu tuyến, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Chống làm phiền (DND), Đàm thoại hội nghị, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Tính năng khác/ Mở rộng: Lập trình kết nối với máy tính, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Hỗ trợ đảo cực, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
102.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 16 / Số thuê bao: 80 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, CTI, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
46.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic KX-TDA600 (16-136). Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 0 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, CTI, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 16000 / Xuất xứ: Malaysia /
|
90.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 16 / Số thuê bao: 32 / Số tối đa thuê bao: 128 / Kết nối: Internet/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Chống làm phiền (DND), Bảo mật đường truyền dữ liệu, Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
23.579.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 0 / Số thuê bao: 8 / Số tối đa thuê bao: 48 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, SERIAL (cổng COM ), RS 232, Máy Fax, 3 line/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
3.488.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 16 / Số thuê bao: 96 / Số tối đa thuê bao: 0 / Kết nối: Wireless, ISDN, USB, RSC, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, Hữu tuyến, RS 232, Máy Fax, Card DISA (Phục vụ tự động)/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID), Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Voice-Video chat, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
|
50.949.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 16 / Số thuê bao: 88 / Số tối đa thuê bao: 128 / Kết nối: Internet/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Chống làm phiền (DND), Bảo mật đường truyền dữ liệu, Truy tìm cuộc gọi trong nhóm, Tính năng khác/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Kết nối Voice IP, Lập trình kết nối với máy tính, Định tuyến tự động(ARS), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Backup nguồn dự phòng, Dịch vụ E1, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Lập trình tổng đài thông qua đường điện thoại công cộng, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
35.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 32 / Số thuê bao: 488 / Số tối đa thuê bao: 960 / Kết nối: Internet, Wireless, USB, Modem/ Tính năng: Thông báo lời chào (DISA), Quay số nhanh, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Nhạc chờ và nhạc nền, Tính năng khác/ Mở rộng: Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Thuê bao kỹ thuật số, Lựa chọn kiểu quay số/ Trọng lượng (g): 16000 / Xuất xứ: - /
|
315.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 3 / Số thuê bao: 8 / Số tối đa thuê bao: 48 / Kết nối: USB, LAN, Modem/ Tính năng: Màn hiển thị, Thông báo lời chào (DISA), Quay số tắt, Quay số nhanh, Tự động trả lời, Tự động gọi lại, Hạn chế thời gian, cuộc gọi, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Chuyển cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Gọi khẩn cấp, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi), Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Mã khoá cho từng thuê bao và hệ thống, Nhạc chờ và nhạc nền, Hộp thư thoại, Thiết lập đường dây trực tiếp (DID)/ Mở rộng: Tích hợp SMS, Lập trình kết nối với máy tính, Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Cổng RS-232 phục vụ in cước, Dùng cho cả điện thoại Analog và Digital, Doorphone điện thoại cửa, chuông cửa, Ghi âm cuộc gọi, Backup nguồn dự phòng, Hỗ trợ đảo cực, In cuộc gọi, Lựa chọn kiểu quay số, Cho phép lập trình bằng điện thoại thường, Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 365 lít / Số cửa: 4 cửa / Kiểu cửa: Hai bên và ngăn kéo / Công suất (W): 0 / Tính năng: Tấm cách nhiệt trên nắp, Khử mùi, Giữ ẩm, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Khử khuẩn Nano Fresh, Luồng lạnh đa chiều, Làm lạnh trực tiếp, Nano Titanium kép, Làm lạnh bằng quạt gió, Chống vi khuẩn Anti bạc, Làm lạnh gián tiếp, Kiểm soát nhiệt độ kỹ thuật số, Cửa có chuông báo/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn điều chỉnh nhiệt độ, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ ăn đã nấu, Cabin tạo nước lạnh, đá viên, đá xay, Khoang để đồ bơ sữa, Ngăn ướp lạnh/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
16.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Tổng dung tích: 537 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Công suất (W): 220 / Tính năng: Tấm cách nhiệt trên nắp, Khử mùi, Giữ ẩm, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Luồng lạnh đa chiều, Làm lạnh trực tiếp, Làm lạnh bằng quạt gió, Kiểm soát nhiệt độ kỹ thuật số, Hệ thống làm lạnh kép - Twin Cooling System, Hệ thống làm lạnh kép tăng cường - Twin Cooling System Plus/ Cấu tạo: Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Đèn bên trong, Khay chống tràn/ Trọng lượng (kg): 123 / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
13.500.000 VNĐ |
|
|
T230EG1D SLS, T230EG1DSLS. Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 225 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên phải / Công suất (W): 185 / Tính năng: Tấm cách nhiệt trên nắp, Không dùng CFC, Khử mùi, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Khử khuẩn Nano Fresh/ Cấu tạo: Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Đèn bên trong, Khay chống tràn, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.940.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tổng dung tích: 584 lít / Số cửa: 3 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Công suất (W): 0 / Tính năng: Tấm cách nhiệt trên nắp, Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Điều khiển kỹ thuật số, Khử khuẩn Nano Fresh, Luồng lạnh đa chiều, Làm lạnh trực tiếp, Công nghệ Silver Nano, Nano Titanium kép, Làm lạnh bằng quạt gió, Chống vi khuẩn Anti bạc, Khử mùi và diệt khuẩn Hybird Plasma, Kiểm soát nhiệt độ kỹ thuật số, Cửa có chuông báo/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn điều chỉnh nhiệt độ, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ ăn đã nấu, Cabin tạo nước lạnh, đá viên, đá xay, Khoang để đồ bơ sữa, Ngăn ướp lạnh/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
46.500.000 VNĐ |
|
|
NR-BJ225MSVN, NRBJ225MSVN. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tổng dung tích: 188 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Mở về bên phải / Công suất (W): 120 / Tính năng: Không dùng CFC, Ion âm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện, Làm lạnh trực tiếp, Chống vi khuẩn Anti bạc/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Đèn bên trong, Ngăn trữ trứng gà/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.120.000 VNĐ |