|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Hynix / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 4.0ns /
|
320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR2 PC2-4200 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 533Mhz / Socket: DIMM /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Transcend / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR2 PC2-4200 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 533Mhz / Socket: DIMM /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: A-DATA / Dòng Memory: DDR2 PC2-4200 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 533Mhz / Socket: DIMM /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PQI / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 4.0ns /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PNY / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Corsair Memory Inc. / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 4.0ns /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TwinMOS / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KingBox / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Infineon / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AVRO / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Biostar 1Gb, 9400GT 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
1.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TEAM / Dòng Memory: DDR2 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 533Mhz / Socket: - / Serial: - / Cas Latency (độ trễ) : - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 4.0ns /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NCP / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 533MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 4.0ns /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z530 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 120GB , 4200rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD 720p (1280 x 720) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, GPS, 3G, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): HDMI, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1250 /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 3.06GHz / CPU FSB: 533MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon / Số lượng CPU: 2 CPUs / Bộ nhớ đệm: 512KB / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 CPUs / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1GB / Loại bộ nhớ: DDR1 / Tốc độ BUS của RAM: 333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 36GB x 3 / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 10000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SCSI, Ultra-320 SCSI, / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 3 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
9.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Loại Ram: DDR2 / Dung lượng: 2GB (2 x 1GB) / Bus: 533Mhz / Băng thông: PC2 4200 / Số chân: 240 pin /
|
1.870.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp Compaq / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 60GB , 4200rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 0 /
|
10.857.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: Flash Memory - 8 GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: - / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 8.9 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Linux / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1000 /
|
13.332.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Loại RAM: DDR2 / Dung lượng: 1GB (2 x 512MB) / Bus: 533Mhz / Băng thông: PC2 4200 / Số chân: 240 pin /
|
2.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Loại RAM: DDR2 / Dung lượng: 2GB (2 x 1GB) / Bus: 533Mhz / Băng thông: PC2 4200 / Số chân: 276 pin /
|
16.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 80GB , 4200rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
22.176.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo-IBM / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1100 /
|
5.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp Compaq / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1600 /
|
8.904.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp Compaq / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11a/b/g, WLAN 802.11b/g/n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 4 Cell / Trọng lượng (g): 1200 /
|
13.398.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO W Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1170 /
|
13.062.000 VNĐ |