|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 lít-11.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.034.450.000 VNĐ 2 mới từ 2.034.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7 giây / Hộp số: - / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.1 lít-7.5 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2110kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
3.534.000.000 VNĐ 2 mới từ 3.534.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0L L6 / Kiểu động cơ: 6 Cyl thẳng hàng, cam kép, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2996cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8,1giây / Hộp số: 6 số tự động kết hợp với chế độ sang số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12,3lít/100km / Dài (mm): 4853mm / Rộng (mm): 1932mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
BMW X5 3.0 Si
Giá sản phẩm: 1.962.525.000 VNĐ (94.352,16 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive35d
Giá sản phẩm: 1.428.225.000 VNĐ (68.664,66 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8i 2008
Giá sản phẩm: 2.157.750.000 VNĐ (103.737,98 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8 AT 2007
Giá sản phẩm: 2.096.100.000 VNĐ (100.774,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive30d
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.671.500.000 VNĐ 1 mới từ 2.671.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.8L V8 / Kiểu động cơ: V8 DOHC 32 van / Dung tích xi lanh (cc): 4799cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.7giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8lít/100km / Dài (mm): 4853mm / Rộng (mm): 1932mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2105kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
BMW X5 3.0si Sports Activity Vehicle 2008
Giá sản phẩm: 2.671.500.000 VNĐ (128.437,5 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 3.0 Si
Giá sản phẩm: 1.962.525.000 VNĐ (94.352,16 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive35d
Giá sản phẩm: 1.428.225.000 VNĐ (68.664,66 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8i 2008
Giá sản phẩm: 2.157.750.000 VNĐ (103.737,98 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive30d
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.096.100.000 VNĐ 1 mới từ 2.096.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.8L V8 / Kiểu động cơ: V8 DOHC 32 van / Dung tích xi lanh (cc): 2996cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8,1giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.7(Thành phố);11.2(Đường truờng)/100km / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2422 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
BMW X5 3.0si Sports Activity Vehicle 2008
Giá sản phẩm: 2.671.500.000 VNĐ (128.437,5 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 3.0 Si
Giá sản phẩm: 1.962.525.000 VNĐ (94.352,16 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive35d
Giá sản phẩm: 1.428.225.000 VNĐ (68.664,66 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8 AT 2007
Giá sản phẩm: 2.096.100.000 VNĐ (100.774,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive30d
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.157.750.000 VNĐ 1 mới từ 2.157.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7 giây / Hộp số: - / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.1 lít-7.5 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2110kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
BMW X5 3.0si Sports Activity Vehicle 2008
Giá sản phẩm: 2.671.500.000 VNĐ (128.437,5 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 3.0 Si
Giá sản phẩm: 1.962.525.000 VNĐ (94.352,16 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8i 2008
Giá sản phẩm: 2.157.750.000 VNĐ (103.737,98 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8 AT 2007
Giá sản phẩm: 2.096.100.000 VNĐ (100.774,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive30d
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.428.225.000 VNĐ 1 mới từ 1.428.225.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0L L6 / Kiểu động cơ: 6 Cyl thẳng hàng, cam kép, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2996cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.1giây / Hộp số: 6 số với Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 - 7.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1932mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
BMW X5 3.0si Sports Activity Vehicle 2008
Giá sản phẩm: 2.671.500.000 VNĐ (128.437,5 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive35d
Giá sản phẩm: 1.428.225.000 VNĐ (68.664,66 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8i 2008
Giá sản phẩm: 2.157.750.000 VNĐ (103.737,98 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8 AT 2007
Giá sản phẩm: 2.096.100.000 VNĐ (100.774,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive30d
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.962.525.000 VNĐ 1 mới từ 1.962.525.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: SUV /
|
730.000.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Inox / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
800.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe hơi/ Chất liệu: Sắt, Nhựa / Màu sắc: Xanh / Xuất xứ: Đức /
|
99.000 VNĐ |
|
|
X5 xDrive35i, BMW X5 AT 2011. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 xilanh, 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
BMW AT 2012, BMW X5 xDrive35i. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 24-valve 6-cylinder engin,DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
BMW X5 2011, X5 xDrive35i AT. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 xilanh, 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7 giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
X5 xDrive35i Sport, BMW X5 2011. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 xilanh, 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7 giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5, BMW AT. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 24-valve 6-cylinder engin,DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5 xDrive35i, BMW 2012. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 24-valve 6-cylinder engin,DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 8 cấp tự động Steptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
X5 xDrive50i, BMW X5 2012. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.4 lít / Kiểu động cơ: 32-valve V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4395cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.5 giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1776mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2265 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
X5 xDrive30d, BMW X5 2012. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.6giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1776mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
X5 xDrive40d, BMW X5 2012. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 - 6.8 lít/100km ( Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1776mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2185 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
X5 xDrive M50d, BMW X5 2012. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.4 giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 - 6.8 lít/100km ( Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1776mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5, X5 2013. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Xylanh thẳng hàng, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.4 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.5lít/100km / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 2197mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2225kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5, X5 2013. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Xylanh thẳng hàng, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.6giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4 lít /100km (Trung Bình) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 2197mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5, X5 2013. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Xylanh thẳng hàng, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2979cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.8 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.2 - 8.2 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 2197mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2145kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5, X5 2013. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Xylanh thẳng hàng, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.5lít/100km / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 2197mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2185 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
BMW X5, X5 2013. Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.4 lít / Kiểu động cơ: 8 xylanh 32 valves / Dung tích xi lanh (cc): 4395cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.5 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4857 mm / Rộng (mm): 2197mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2265 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8,1giây / Hộp số: - / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.3 lít- 7.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1766mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1644/1650mm / Trọng lượng không tải (kg): 2075kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
BMW X5 3.0si Sports Activity Vehicle 2008
Giá sản phẩm: 2.671.500.000 VNĐ (128.437,5 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 3.0 Si
Giá sản phẩm: 1.962.525.000 VNĐ (94.352,16 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 xDrive35d
Giá sản phẩm: 1.428.225.000 VNĐ (68.664,66 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8i 2008
Giá sản phẩm: 2.157.750.000 VNĐ (103.737,98 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
BMW X5 4.8 AT 2007
Giá sản phẩm: 2.096.100.000 VNĐ (100.774,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.4 lít / Kiểu động cơ: V8 / Dung tích xi lanh (cc): 4395cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 4.7 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 19.3 lít - 10.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4851mm / Rộng (mm): 1994mm / Cao (mm): 1764mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1660/1672mm / Trọng lượng không tải (kg): 2380 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.8L V8 / Kiểu động cơ: V8, 32 Van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.9 lít-12.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2420kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.4 lít V8 / Kiểu động cơ: V8, 32 Valve / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.3giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 4.4 lít V8 / Kiểu động cơ: V12 36 valves / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 5.3giây / Hộp số: 8 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |