|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
BlackBerry Curve 8320. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
800.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 8320, Curve 8320. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Titanium Gold/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
800.000 VNĐ |
|
|
8320. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Gold/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
890.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Điện thoại di động/ Phần dán: Màn hình/
|
Không có GH bán... |