|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Alienware / Motherboard Chipset: NVIDIA MCP79MX / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: 900p (1440 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-920XM / Tốc độ máy: 2.00GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 3870 x2 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Ultimate / Tính năng khác: IEEE1394, Thu kỹ thuật số mặt đất, Headphone, Bluetooth, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 9 cells / Trọng lượng: 5.4kg /
|
33.490.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 2Gb, HD 4870 X2 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS 2Gb, HD 4870 X2 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS 2Gb, HD 4870 X2 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 790 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3660 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
DIAMOND 2Gb, HD 4870 X2 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): DIAMOND / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
DIAMOND 2Gb, HD 4870 X2 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): DIAMOND / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
SAPPHIRE 2Gb, 4870 X2 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, PureVideo HD, Quantum, /
|
Không có GH bán... |
|
|
SAPPHIRE 2Gb, HD 4870 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
PowerColor 2Gb, HD 4870 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
HIS 2Gb, DH 4870 2GB, HIS 4870. Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
SAPPHIRE 2Gb, 4870 2GB. Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit x2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1986 / RAMDAC: 390MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, CrossfireX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 18.4inch / Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Quad Q9000 / Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4870 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 12 cells / Trọng lượng: 5.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Gateway / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7-940 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 1MB L2 cache + 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 18X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive featuring Labelflash / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 12GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4870 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 2048MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 400 / Bàn phím: Internet Multimedia key, / Chuột: USB, Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Gateway / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7-965 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache + 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 18X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive featuring Labelflash / Dung lượng Ổ cứng: 2TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 9GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 12GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4870 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 2048MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 1000 / Bàn phím: Internet Multimedia key, USB, / Chuột: USB, Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel X38 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 18.4inch / Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9600 / Tốc độ máy: 2.80Ghz (6MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4870 x2 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-Ray ROM with SuperMulti DVD±R/RW Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Thu kỹ thuật số mặt đất, Bluetooth, Camera, VGA out, Cổng hồng ngoại, HDMI, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 12 cells / Trọng lượng: 5.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel X38 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 18.4inch / Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9600 / Tốc độ máy: 2.80Ghz (6MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4870 x2 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/±RW/±R DL/-RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, SPDIF out, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 12 cells / Trọng lượng: 5.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: iBUYPOWER / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: AMD Phenom II X2 550 / Tốc độ CPU: 3.1GHz / Cache size: 1MB L2 cache + 6MB L3 cache / Chipset Mainboard: AMD 770 / Ổ quang (Optical drive): 22X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 750GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4870 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 700 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, HDMI, eSata, /
|
Không có GH bán... |