|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Asus EEEPC 1000, Asus 1000. Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEEPC / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
210.000 VNĐ |
|
|
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEEPC / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
215.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - All / Màu sắc: Trắng / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
245.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEE PC series / Điện thế vào: 100V - 240V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEEPC / Màu sắc: Trắng / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
230.000 VNĐ |
|
|
PIN ASUS Eee PC 1004DN, N10J, N10Jb, N10Jc, N10Jh, N10E, ASUS-U1E, U1F, U3S, U3Sg, U1, U3 (6Cell, 4400mAh) (70-NLV1B2000M 90-NLV1B1000T 90-NLV1B2000T 90-NQF1B1000T 90-NQF1B2000T A31-U1 A32-U1 NBP6A138 NFY6B1000Z) OEM
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEE PC series / Loại pin: 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N720 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 128 / Độ lớn màn hình (Display): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, S-Video out, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1440 /
|
10.941.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 10.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: - / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Atom N570 / Tốc độ máy: 1.66GHz / Video Chipset: Intel GMA 3150 / Graphic Memory: 251MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 1.06kg / Tính năng khác: -/
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1440 /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: - / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 32GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Linux / Pin (Battery): 4 Cell / Trọng lượng (g): 1000 /
|
15.372.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: - / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 32GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen), / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Linux / Pin (Battery): 4 Cell / Trọng lượng (g): 1000 /
|
14.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 16GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1000 /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core i5-2400S / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H67 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 23.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WUXGA (1920x1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 150 / Bàn phím: USB, -/ Chuột: -, USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Analog (VGA), Card reader, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Headphone Jack , Microphone/
|
23.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo T6600 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 4570 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 21.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WUXGA (1920x1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 90 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Audio In-Out, Card reader, Camera, /
|
21.788.190 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Celeron M ULV 353 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 900 MHz (400MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 80GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 256 / Độ lớn màn hình (Display): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, IEEE1394, S-Video out, Express Card, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Linux / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1440 /
|
10.795.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): - / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1400 /
|
10.100.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
15.899.490 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
14.590.890 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Dùng cho loại máy: Asus - EEEPC / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
240.000 VNĐ |
|
|
Asus EeePC1000, EeePC1000. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N270 / Tốc độ CPU (CPU Sp eed): 1.6 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 40GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 224 / Độ lớn màn hình (Display): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 576) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11n, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Linux / Pin (Battery): 3 Cell / Trọng lượng (g): 1100 /
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS Eee Top ET2010PNT-B027E. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom D510 / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA ION / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Integrated / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video OUT, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS Eee Top ET2010AGT-B017E. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon II X2 250u / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 5470 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Integrated / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WLED (1600 x 900) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Video OUT, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus ET2002, ET2002. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom 330 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - NVIDIA ION / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây,
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS ET2002T, ET2002T. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (Touch Scr een) / Dòng CPU: Intel Atom 330 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Touch Scr een - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây,
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus ET2010P, ET2010P. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Atom D410 / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3150 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -,
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus ET2010PN, ET2010PN. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom D510 / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - NVIDIA ION / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -,
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus ET2010PNT, ET2010PNT. Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (Touch Scr een) / Dòng CPU: Intel Atom D510 / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - NVIDIA ION / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Touch Scr een - 20inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -,
|
Không có GH bán... |
|
|
ASUS EB1012P-B022E. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Atom D510 / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - NVIDIA ION / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/ 1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: -/ Chuột: -
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 1018P-WHI139S. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N550 / Tốc độ CPU (CPU Sp eed): 1.5 GHz / CPU Cache: 1 MB L2 Cache / Memory Type: DDR2 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 250GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 3150 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 3.0/ Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad/ Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, VGA out/ Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader/ Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1000 /
|
Không có GH bán... |