|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: - / Trọng Lượng (g): 0 /
|
600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Totolink / Quản lý access point - Controlled APs: 0 / Users:: 0 / Fast Ethernet ports (10/100): 0 / Gigabit Ethernet ports (10/100/1000): 16 / Các cổng hỗ trợ khác: RJ45/ Thông lượng tường lửa - Firewall throughput: - / Tốc độ mã hóa (3DES): - / Tốc độ mã hóa (AES-CCM): - / MAC addresses: 8192 / Trọng lượng (g): 0 /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1100 /
|
5.900.000 VNĐ |
|
|
FS-1016. Hãng sản xuất: Phicomm / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 4K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 1000 /
|
669.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.772.320 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 32K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 1900 /
|
5.490.909 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 4K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, PPPoE, PPPTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz, 12V-1.5A Trọng Lượng (g): 0 /
|
580.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 840 /
|
5.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Micronet / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, Console, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
5.824.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RUBY TECH / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 300 /
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 2400 /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 2400 /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1700 /
|
2.049.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MTN / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
3.366.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 4300 /
|
20.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP/ Management: LAN/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
773.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, NAT/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RUBY TECH / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 10/20/100/200Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: HTTP, DHCP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.209.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
3.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.11g, IEEE 802.2, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TFTP, HTTP, DHCP, PPPoE, IGMPv3, RIP-2/ Management: Web - based, LAN, Windows-based Setup Program, SNMP, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, IGMPv2/ Management: SNMP, CLI/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1530 /
|
12.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
6.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, IGMPv2/ Management: SNMP, CLI/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2700 /
|
23.184.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NETGEAR / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, RS-232/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.1v/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: OSPF, DHCP, IGMPv2, RIP-1, RIP-2/ Management: SNMP, RMON Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 5500 /
|
15.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Micronet / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 2000Mbps(Full - duplex)/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, NetBEUI, TFTP/ Management: LAN, Web Interface, Console, Telnet, Wan/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
9.484.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NETGEAR / Số cổng kết nối: 12 x RJ45, RS-232/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.1v/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: VRRP, OSPF, IGMPv2, RIP-1, RIP-2/ Management: Web - based, Telnet, SNMP, RMON/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP, 2 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 3970 /
|
46.814.845 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Edimax / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1950 /
|
2.990.000 VNĐ |