Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "16 port switch 1000" . Có tất cả 112 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Switch 16 Port 10/100/1000 Mbps Dlink (DGS- 121016D)
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: - / Trọng Lượng (g): 0 /
0
600.000 VNĐ
6 mới từ 600.000 VNĐ
Totolink Switch Giga Ethernet S16G 16-port
Hãng sản xuất: Totolink / Quản lý access point - Controlled APs: 0 / Users:: 0 / Fast Ethernet ports (10/100): 0 / Gigabit Ethernet ports (10/100/1000): 16 / Các cổng hỗ trợ khác: RJ45/ Thông lượng tường lửa - Firewall throughput: - / Tốc độ mã hóa (3DES): - / Tốc độ mã hóa (AES-CCM): - / MAC addresses: 8192 / Trọng lượng (g): 0 /
0
1.500.000 VNĐ
6 mới từ 1.377.000 VNĐ
Buffalo 16 Port 1000/100/10 Mbps Auto-MDIX (BS-G2116U)
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1100 /
0
5.900.000 VNĐ
2 mới từ 5.900.000 VNĐ
Phicomm 16-Port Fast Ethernet Switch FS-1016
FS-1016. Hãng sản xuất: Phicomm / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 4K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 1000 /
0
669.000 VNĐ
1 mới từ 669.000 VNĐ
D-Link DGS-1016D - 16 Port 10/100/1000Mbps Rackmountable Switch
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
0
2.280.000 VNĐ
21 mới từ 2.013.000 VNĐ
1 cũ từ 1.200.000 VNĐ
Linksys SR2016 16-port 10/100/1000M Gigabit Rackmount Switch
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
0
4.250.000 VNĐ
17 mới từ 3.399.000 VNĐ
HP V1405-16Ports G Switch - JD998A
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
1.772.320 VNĐ
14 mới từ 1.772.320 VNĐ
PLANET GSW-1601 Switch GSW-1601 16-Port 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
0
1.950.000 VNĐ
9 mới từ 1.867.000 VNĐ
3Com Baseline Switch 2816 - 3CBLUG16 16 port Gigabit Ethernet
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 32K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 1900 /
0
5.490.909 VNĐ
8 mới từ 5.499.000 VNĐ
Tenda TEH160SK - 16 ports
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 4K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, PPPoE, PPPTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz, 12V-1.5A Trọng Lượng (g): 0 /
0
580.000 VNĐ
6 mới từ 580.000 VNĐ
3Com OfficeConnect Gigabit Switch 16 port (3C1671600A)
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 840 /
0
5.650.000 VNĐ
5 mới từ 5.650.000 VNĐ
Micronet SP676C 16-Port EtherFast Gigabit Smart Switch with 4 shared mini-GBIC slots, internal power supply
Hãng sản xuất: Micronet / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, Console, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
0
5.824.000 VNĐ
5 mới từ 5.824.000 VNĐ
RUBYTECH GS-5116C 16-Port with 2 SFP Dual Media Port
Hãng sản xuất: RUBY TECH / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 300 /
0
1.750.000 VNĐ
4 mới từ 1.750.000 VNĐ
BUFFALO BSL-WS-G2016MR (16 port)
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 2400 /
0
1.900.000 VNĐ
1 mới từ 1.900.000 VNĐ
BUFFALO BSL-WS-G2016UR (16 port)
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP, PPPoE/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 2400 /
0
1.900.000 VNĐ
1 mới từ 1.900.000 VNĐ
Edimax GS-1016 16-Port Gigabit Rack-mount Switch
Hãng sản xuất: Edimax / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1700 /
0
2.049.000 VNĐ
3 mới từ 2.049.000 VNĐ
MT-GS116 (16Port 10/100/1000M Ethernet Switch)
Hãng sản xuất: MTN / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
3.366.000 VNĐ
1 mới từ 3.366.000 VNĐ
Edimax ES-5816PHG Gigabit 16-Port PoE+ Web Smart Switch
Hãng sản xuất: Edimax / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 4300 /
0
20.790.000 VNĐ
1 mới từ 20.790.000 VNĐ
TOTOLINK SW16 16 Ports
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP/ Management: LAN/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
773.000 VNĐ
1 mới từ 773.000 VNĐ
ToTolink SG16 16 port
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, NAT/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
1.390.000 VNĐ
1 mới từ 1.390.000 VNĐ
RuByTech GS2116C 16-Port GBE L2 Managed Switch with 2 SFP Dual Media
Hãng sản xuất: RUBY TECH / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 10/20/100/200Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: HTTP, DHCP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
2.209.000 VNĐ
1 mới từ 2.209.000 VNĐ
CISCO SR2016T 16Port
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
3.750.000 VNĐ
15 mới từ 3.461.000 VNĐ
LINKSYS SRW224 - 24port 24 Port 10/100 + 2-Port Gigabit
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.11g, IEEE 802.2, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TFTP, HTTP, DHCP, PPPoE, IGMPv3, RIP-2/ Management: Web - based, LAN, Windows-based Setup Program, SNMP, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
0
4.950.000 VNĐ
7 mới từ 4.515.000 VNĐ
3Com Switch 4210 18-Port 3CR17332-91
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, IGMPv2/ Management: SNMP, CLI/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1530 /
0
12.990.000 VNĐ
6 mới từ 12.990.000 VNĐ
CISCO SRW2016 20-port
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
0
6.890.000 VNĐ
6 mới từ 6.890.000 VNĐ
3Com Switch 4210 PWR 18-Port 3CR17342-91
Hãng sản xuất: 3Com / Số cổng kết nối: 16 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, IGMPv2/ Management: SNMP, CLI/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2700 /
0
23.184.000 VNĐ
5 mới từ 23.184.000 VNĐ
Netgear ProSafe GSM7324 24 port 10/100/1000 Layer 3 managed switch
Hãng sản xuất: NETGEAR / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, RS-232/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.1v/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: OSPF, DHCP, IGMPv2, RIP-1, RIP-2/ Management: SNMP, RMON Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 5500 /
0
15.200.000 VNĐ
4 mới từ 15.200.000 VNĐ
Micronet SP6148WS 48-Port Gigabit Web Smart Switch
Hãng sản xuất: Micronet / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 2000Mbps(Full - duplex)/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, NetBEUI, TFTP/ Management: LAN, Web Interface, Console, Telnet, Wan/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
0
9.484.800 VNĐ
3 mới từ 9.484.800 VNĐ
Netgear ProSafe GSM7312 12 port 10/100/1000 Layer 3 managed switch
Hãng sản xuất: NETGEAR / Số cổng kết nối: 12 x RJ45, RS-232/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.1v/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: VRRP, OSPF, IGMPv2, RIP-1, RIP-2/ Management: Web - based, Telnet, SNMP, RMON/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP, 2 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 3970 /
0
46.814.845 VNĐ
3 mới từ 46.814.845 VNĐ
Edimax GS-1026 24-Port Gigabit with 2 SFP Slots Rack-mount Switch
Hãng sản xuất: Edimax / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1950 /
0
2.990.000 VNĐ
3 mới từ 2.989.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4