|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3700 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 268 Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.8kg /
|
18.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 265 Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.8kg /
|
16.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Độ phân giải ảnh: 1024x768 / Số điểm ảnh: - / Tốc độ khung : - / Kết nối: USB2.0, / Tính năng: Chụp ảnh, Đèn hồng ngoại, / Trọng lượng(g): 0 /
|
121.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Panel type: LCD / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 500:1 / Số nguồn tín hiệu: 220 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 2.9 /
|
7.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 14.1inch / 1024 x 768 /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Panel type: LCD / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 2500:1 / Số nguồn tín hiệu: 220 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 2.9 /
|
12.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15inch / 1024 x 768 / Gương /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15.4inch / 1280 x 768 / Gương / Wide (màn rộng) /
|
1.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 14.1inch / 1024 x 768 / Gương / Wide (màn rộng) /
|
1.340.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 14.1inch / 1024 x 768 /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 12.1inch / 1024 x 768 /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY VAIO / Dùng cho loại máy: Sony - Vaio / Kích cỡ: 12.1inch / 1024 x 768 /
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15inch / 1280 x 768 / Gương /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Panel type: LCD / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 500:1 / Số nguồn tín hiệu: 220 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 2.9 /
|
8.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15inch / 1024 x 768 /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15.1 inch / 1024 x 768 /
|
1.640.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 15.1 inch / 1024 x 768 /
|
1.580.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 13.3inch / 1024 x 768 / Wide (màn rộng) /
|
1.630.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Panel type: LCD / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 2000:1 / Số nguồn tín hiệu: 220 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 3.6 /
|
21.500.000 VNĐ |
|
|
Panasonic PT CX300, PTCX300. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 8000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 340 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 7.7kg /
|
32.319.000 VNĐ |
|
|
Panasonic PT CX301R, PTCX301R. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 8000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 340 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 7.8kg /
|
45.927.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Panel type: LCD / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 2000:1 / Số nguồn tín hiệu: 220 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 3.5 /
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
PJD6211P. Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Panel type: DLP / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 2500:1 / Số nguồn tín hiệu: 0 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 26 /
|
11.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3M / Panel type: - / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 400:1 / Số nguồn tín hiệu: 0 / Hệ màu: PAL, SECAM, NTSC, / Độ ồn (db): 38 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công xuất (W): 320 / Trọng lượng (kg): 3.5 /
|
22.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3M / Panel type: - / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 500:1 / Số nguồn tín hiệu: 0 / Hệ màu: PAL, SECAM, NTSC, / Độ ồn (db): 36 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công xuất (W): 250 / Trọng lượng (kg): 1.78 /
|
17.000.000 VNĐ |
|
|
DX421, Acto 421. Hãng sản xuất: ACTO / Panel type: DLP / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 2600:1 / Số nguồn tín hiệu: 3000000 / Độ ồn (db): 35 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 280 / Trọng lượng (kg): 2.8 /
|
11.481.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Colorvis / Độ phân giải ảnh: 1024x768 / Số điểm ảnh: 1.3 triệu / Tốc độ khung : 24fps / Kết nối: USB, USB2.0, USB 1.1, / Tính năng: Chụp ảnh, Tích hợp micro, Chat Voice, Lưu ảnh vào bộ nhớ ngoài, / Trọng lượng(g): 100 /
|
44.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACER / Panel type: DLP / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 4500:1 / Số nguồn tín hiệu: 0 / Độ ồn (db): 0 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 325 / Trọng lượng (kg): 0 /
|
22.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Funny / Độ phân giải ảnh: 1024x768 / Số điểm ảnh: 2 triệu / Tốc độ khung : 20fps / Kết nối: USB, USB2.0, -, / Tính năng: -, Chụp ảnh, Đèn hồng ngoại, Tích hợp micro, Chat Voice, Zoom số 2X, Zoom số 4X, Zoom số 8X, / Trọng lượng(g): 1 /
|
130.000 VNĐ |
|
|
P1200i, Acer 1200. Hãng sản xuất: ACER / Panel type: DLP / Độ phân giải (dpi): 1024x768(XGA) / Hệ số tương phản: 3700:1 / Số nguồn tín hiệu: 0 / Độ ồn (db): 25 / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ bộ vi xử lý : - / Loại bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng ổ cứng (Gb): 0 / Công suất (W): 180 / Trọng lượng (kg): 2.6 /
|
18.216.000 VNĐ |