Mua hóa chất ở đâu đảm bảo chất lượng, giá tốt nhất?

 |  Xem: 14.704  |  Trả lời: 9
Ngày gửi: 19/08/2009 - 00:35  |  Câu hỏi liên quan
Trả lời

Danh sách trả lời (9)

Nếu ở HN Bạn có thể đến
30 Tràng Tiền;
18 Lê Thánh Tông
55 Phùng Hưng
Ngày gửi: 20/08/2009 - 10:13
Chào bạn,
mình có thể trả lời giúp bạn câu hỏi trên. Nếu bạn mua hóa chất với số lượng nhỏ thì có thể lên Hàng Mành , Hàng Hòm. Nếu mua hóa chất tinh khiết thì qua 30 Tràng Tiền, 18 Lê Thánh Tông hoặc số 9 Trần Thánh Tông. Nếu mua hóa chất công nghiệp thì liên lạc với 55 Phùng Hưng hoặc http://www.hanoichem.vn
Vì các mặt hàng hóa chất rất đa dạng và phong phú từ nguồn gốc, xuất xứ cho tới chất lượng tùy theo mục đích sử dụng của người tiêu dùng. Vậy nên mình không thể tư vấn cụ thể là ở đâu thì đảm bảo chất lượng và giá tốt nhất được. Nếu bạn có thể nêu cụ thể hơn về loại hóa chất bạn cần mua thì mình sẽ tư vấn giúp bạn.
Chúc bạn sức khỏe và thành đạt!

Ngày gửi: 06/01/2010 - 08:59
Hóa chất thì rất nhiều loại, nhưng bạn có thể mua và được tư vấn tốt nhất về hóa chất và thiết bị khoa học tại công ty sau:
CTCP hóa chất và Vật tư khoa học Việt nam. (Vinacemaco., jsc)
VPGD: Số 5B, Ngõ 2 Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội.
DT: 0904299277 gặp chị Nga.
Ngày gửi: 18/03/2010 - 14:31

Cảm ơn câu hỏi của bạn,

Hiện nay, SAPA ( http://sapacovn.com ; http://thchemicals.blogspot.com)

Chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp

Liên hệ Mr CƯỜNG - 0909-919-331


Ngày gửi: 23/03/2010 - 13:56

Nếu ở TPHCM thì bạn có thể mua sau trường ĐH Bách Khoa, đường Tô Hiến Thành. Muốn đảm bảo chất lượng thì bạn mua hàng tinh khiết chứ đừng mua hàng công nghiệp.


Mời bạn ghé thăm: Công Ty Hoàn Hảo
Ngày gửi: 30/03/2010 - 14:04

Nếu bạn ở tphcm thì bạn liên hệ với mình 0934 067 587 mình sẻ để lại cho bạn giá rẻ đảm bảo uy tín chất lượng


Mời bạn ghé thăm: Phúc Thịnh company
Ngày gửi: 05/04/2010 - 08:18

Bạn cứ liên hệ với Hoàng, phòng kinh doanh công ty TNHH Bình Trí , thương hiệu uy tín nhất Sài Gòn

0942.885.919. Chúng tôi cung cấp đủ loại dung môi và hóa chất nhập khẩu trực tiếp cho các ngành công nghiệp: sơn, in, dược....

Nếu quý khách cần số lương lớn hóa chất, thì chúng tôi còn cung cấp những hóa chất hàng bồn( tank) như: toluene, buthyl acetate, xylene, methanol, sec butyl, ethyl acetate,... giá cả tương đương giá nhập khẩu.

Phương châm của chúng tôi là uy tín và chất lượng, đặc biệt giá cả cạnh tranh nhất thị trường Việt Nam hiện nay. Cảm ơn các bạn đã ủng hộ!!!

Hân hạnh được hợp tác cùng quý khách!

web: www.sieuthihoachat.blogspot.com  

http://www.vatgia.com/raovat/6226/3672751/ban-toluene-methanol-xylene-hoa-chat-cong-nghiep.html

email: huynh.ken.hoang@gmail.com

MỘT SỐ MẶT HÀNG TIÊU BIỂU


 
 
 
         




 
BINH TRI CO., LTD
 




 
Office : No. 69, 26 St., Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan Dist., HCMC




 
phone :0942.885.919
 




 
Fax : (08) 6260 2347
 




 
Web http://www.vatgia.com/raovat/6226/3672751/ban-toluene-methanol-xylene-hoa-chat-cong-nghiep.html  




                 


















DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG NGUYÊN LIỆU HÓA CHẤT & PHỤ GIA




PRODUCT LIST– SOLVENT-MATERIALS-ADDITIVE


















NO. PRODUCT NAME - CODE PACKING ORIGIN
NO. PRODUCT NAME - CODE PACKING ORIGIN




Short oil alkyd resin – Nhựa gầy
Thermoplastic resin – Nhựa acrylic 1K




1 MKS 777-70 200 kgs/dr. Indonesia
36 Eterac 7119 X-50 200 kgs/dr. Taiwan




2 EBA 1423-70 200 kgs/dr. Indonesia
37 Eterac 7108 X-54 200 kgs/dr. Taiwan




3 CR 1486 – 70 200 kgs/dr. Indonesia
       




4 Everkyd 6304 -70X 200 kgs/dr. Indonesia
Amino resin – Nhựa Amino




5 Everkyd 6402 -70X 200 kgs/dr. Indonesia
38 Etermino 9224-60 200 kgs/dr. Taiwan




6 Everkyd 6406-70 X 200 kgs/dr. Indonesia
39 Etermino 9327-60 200 kgs/dr. Taiwan




7 Eterkyd 3755-X-80 210 kgs/dr. Taiwan
       




8 Eterkyd 3304 X-70 200 kgs/dr. Taiwan
Maleic resin – Nhựa maleic




9 Eterkyd 3301 210 kgs/dr. Taiwan
40 Maleic 1305 25 kgs/bag China




10 Eterkyd 3306 210 kgs/dr. Taiwan
41 Maleic 1307 25 kgs/bag China




11 Genekyd 73103-70 200 kgs/dr. Indonesia
42 Maleic BT 902 25 kgs/bag China




12 Genekyd 73203-70 200 kgs/dr. Indonesia
       




13 Genekyd 73236-70 200 kgs/dr. Indonesia
Phenolic resin – Nhựa phenolic




14 Setal 8 SS-70 200 kgs/dr. Malaysia
43 Modify Phenolic M 2116 25 kgs/bag China




15 Alkyd 2603-70 200 kgs/dr. Indonesia
       




Medium oil alkyd resin – Nhựa trung tính
Petroleum resin – Nhựa Petroleum




16 MKS 6666 190 kgs/dr. Malaysia
44 Petro Hikotack P120 25 kgs/bag Korea




17 Reversol 3155-55 190 kgs/dr. Malaysia
45 Petro SK 120 25 kgs/bag Taiwan




18 Eterkyd 2105-70 200 kgs/dr. Taiwan
46 Petro SK 120H 25 kgs/bag Taiwan




19 Setal 191-55 185 kgs/dr. Malaysia
47 Petro 120 25 kgs/bag China




       
48 Petro PR1-120-10 25 kgs/bag China




Long oil alkyd resin – Nhựa béo
49 Petrosin 120 25 kgs/bag Japan




20 Setal 270 EHV-WS 80 190 kgs/dr. Malaysia
50 Petrosin 130 25 kgs/bag Japan




21 Eterkyd 1108-80 200 kgs/dr. Taiwan
       




22 Genekyd 71201-80 200 kgs/dr. Indonesia
Epoxy resin – Nhựa Epoxy




23 Alkyd 1269-80 200 kgs/dr. Indonesia
51 Epoxy E44 20 kgs/dr. China




24 Beckosol ES 6501-80 200 kgs/dr. Thailand
52 Epoxy D.E.R 331 240 kgs/dr. Dow




       
53 Epoxy D.E.R 331J 220 kgs/dr. Dow




Acrylic polyol resin – Nhựa acrylic polyol
54 Epoxy D.E.R 671-X-75 220 kgs/dr. Dow




25 Eterac 7302-XC-60 200 kgs/dr. Taiwan
55 Epoxy 128 S 220 kgs/dr. Taiwan




26 Eterac 7303-X-63 200 kgs/dr. Taiwan
56 Epoxy 8828 S 200 kgs/dr. Korea




27 Eterac 7305-XC-50 200 kgs/dr. Taiwan
57 Epoxy 128 S 20 kgs/dr. Korea




28 Eterac 7315-60 200 kgs/dr. Taiwan
58 Epoxy YD128 220 kgs/dr. Taiwan




29 Eterac 7322-XS-60 200 kgs/dr. Taiwan
       




30 Eterac 7331-1-SX-70 200 kgs/dr. Taiwan
Epoxy curing agent – Đóng rắn nhựa Epoxy




31 Desmophen A365 200 kgs/dr. Bayer
59 Hardener China-Đóng rắn Tq 5 kgs/can China




32 Desmophen A450 200 kgs/dr. Bayer
60 Aradur 115 180 kgs/dr. India




33 Desmophen A760 200 kgs/dr. Bayer
61 Versamid 125 180 kgs/dr Taiwan




34 Desmophen RD181 200 kgs/dr. Bayer
62 T.E.T.A 200 kgs/dr. Japan




35 Desmophen 13001 200 kgs/dr. Bayer
63 Aradur 125 180 kgs/dr. India




                 




 
 
             




 
BINH TRI CO., LTD
 




 
Office : No. 69, 26 St., Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan Dist., HCMC




 
phone 0942.885.919

 




 
Fax : (08) 6260 2347
 




 
Web http://www.vatgia.com/raovat/6226/3672751/ban-toluene-methanol-xylene-hoa-chat-cong-nghiep.html  




                 


















DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG NGUYÊN LIỆU HÓA CHẤT & PHỤ GIA




PRODUCT LIST– SOLVENT-MATERIALS-ADDITIVE


















NO. PRODUCT NAME - CODE PACKING ORIGIN
NO. PRODUCT NAME - CODE PACKING ORIGIN




Nitrocellulose resin – Nhựa Nitrocellulose
Matting agent – Bột mờ




64 Nitrocellulose 1/8S – E380 110 kgs/T Germany
99 Syloid C906 15 kgs/bag Malaysia




65 Nitrocellulose 1/4S – E400 48 kgs/T Germany
100 Syloid C803 10 kgs/bag Malaysia




66 Nitrocellulose 1/2S – E560 45 kgs/T Germany
       




67 Nitrocellulose 5S – E840 44 kgs/T Germany
Titanium Dioxide agent – Bột TiO2




68 Nitrocellulose 3/8S – FW510 51.3 kgs/T Germany
101 Titanium Dioxide R 902 25 kgs/bag Dupont




69 Nitrocellulose 1/4S-1/2S 120 kgs/T Taiwan
102 Titanium Dioxide CR 828 25 kgs/bag Tronox




70 Nitrocellulose 1/8S-1/16S 120 kgs/T Taiwan
103 Titanium Dioxide KA 900 25 kgs/bag Korea




71 Nitrocellulose 5S-20S-120S 100 kgs/T Taiwan
       




72 Nitrocellulose 1/2S-5S-20S 20 kgs/bag China
Additive - Levelling, Removal of air - Láng mặ, phá bọt




73 Nitrocellulose 120S 20 kgs/bag China
104 Baysilone OL 17 50 kgs/dr. Bayer




74 Nitrocellulose 1/4S – 1/2S 100 kgs/T Brazil
105 Levelling MK 415 25 kgs/dr. Germany




75 Nitrocellulose 5S–20S-150S 85 kgs/T Brazil
106 Deaerator MK 077 25 kgs/dr. Germany




76 Nitrocellulose 1/16S-1/8S 110 kgs/T Brazil
107 Deaerator MK 1010 25 kgs/dr. Germany




       
       




Aluminium Paste – Paste nhôm
Other addtive - Phụ gia khác




77 AL Paste 0100MA 50 kgs/dr. Japan
108 Disperal - Phân tán MK 0369 45 kgs/dr. Germany




78 AL Paste 1100MA (NL) 25 kgs/dr. Japan
109 Phụ gia RC 201 50 kgs/dr. Germany




79 AL Paste 1200MA (NL) 25 kgs/dr. Japan
110 Cao su chlor hóa Pergut S20 20 kgs/dr. Germany




80 AL Paste MT – 7520 25 kgs/dr. India
111 Cao su chlor hóa Pergut B20 20 kgs/dr. Germany




81 AL Paste 130 25 kgs/dr. Shamrock
       




       
Powder Fillers - Bột độn




Driers – Chất làm khô
112 CaCO3 SS80 25 kgs/bag Taiwan




82 Octoate Cobalt 10% 200 kgs/dr. India
113 Bột talc KS850 25 kgs/bag Taiwan




83 Octoate Cobalt 10% 25 kgs/dr. Arab
114 Bột talc 325 25 kgs/bag Taiwan




84 Octoate Lead 32%-33% 250 kgs/dr. Indonesia
115 Bột đá 3009 25 kgs/bag Taiwan




85 Octoate Lead 32%-33% 250 kgs/dr. India
       




86 Octoate Calcium 10% 210 kgs/dr. India
Fuji's matting agent - Bột mờ Fuji




87 Octoate Calcium 10% 200 kgs/dr. Arab
116 Sylysia 250N 10 kgs/bag USA




88 Octoate Zirconium 12% 200 kgs/dr. India
117 Sylysia 350 10 kgs/bag USA




89 Octoate Mangan 10% 200 kgs/dr. India
118 Sylysia 256N 10 kgs/bag USA




90 Octoate Mangan 10% 200 kgs/dr. Indonesia
119 Sylysia 276 10 kgs/bag USA




91 M.E.K.O (Antiskin) 20 kgs/dr. Arab
120 Sylysia 276FA 10 kgs/bag USA




       
       




Cashew paint – Sơn Cashew
Solvent dyes - Bột tinh màu




92 Cashew Black 910 16 kgs/dr. Japan
121 Yellow - Vàng 21 25 kgs/dr. China




93 Cashew Suki 530 16 kgs/dr. Japan
122 Yellow - Vàng 82 25 kgs/dr. China




       
123 Orange - Cam 62 25 kgs/dr. China




Flatting/sanding agent – Nguyên liệu làm phẳng
124 Red - Đỏ 8 25 kgs/dr. China




94 Zinc Stearate ZS-PLB 25 kgs/bag Sing
125 Black - Đen 27 25 kgs/dr. China




95 Zinc Stearate ZS-P 25 kgs/bag Sing
126 Red - Đỏ 122 25 kgs/dr. China




96 Zinc Stearate 325 20 kgs/bag Malaysia
127 Brown - Nâu 43 25 kgs/dr. China




97 Zinc Stearate 15 kgs/bag Taiwan
       




98 Lthopone (G Brand) 25 kgs/bag China
       




 
 
             




 
BINH TRI CO., LTD
 




 
Office : No. 69, 26 St., Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan Dist., HCMC




 
phone 0942.885.919
 




 
Fax : (08) 6260 2347
 




 
Web : http://www.vatgia.com/raovat/6226/3672751/ban-toluene-methanol-xylene-hoa-chat-cong-nghiep.html  




                 


















DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG NGUYÊN LIỆU HÓA CHẤT & PHỤ GIA




PRODUCT LIST– SOLVENT-MATERIALS-ADDITIVE


















NO. PRODUCT NAME - CODE PACKING ORIGIN
NO. PRODUCT NAME - CODE PACKING ORIGIN




Pigment – Bột màu
Plsaticizer - Hóa Dẻo (Continue…)




128 Chrome Yellow 10GA 25 kgs/bag NIC
167 Dibutyl Phthalate (DBP) 210 kgs/dr. Indonesia




129 Chrome Yellow 5G-EX 25 kgs/bag NIC
168 Parafin chlor hóa S52 270 kgs/dr. England




130 Chrome Yellow GEX 25 kgs/bag NIC
       




131 Yellow - Vàng Nghệ 1725 25 kgs/bag China
Solvent - Dung môi




132 Yellow - Vàng chanh 1706 25 kgs/bag China
I Alcohol - Rượu




133 Milor blue 690H 25 kgs/bag Japan
169 Methanol 163 kgs/dr. Malaysia




134 Blue 1450 (15.3) 25 kgs/bag India
170 Iso-propanol (IPA) 160 kgs/dr. Japan




135 Fastogen Blue 5380E 10 kgs/bag Japan
171 Iso-propanol (IPA) 160 kgs/dr. Taiwan




136 Molybdate Orange RF-EX 25 kgs/bag NIC
172 Iso-propanol (IPA) - tech 163 kgs/dr. S.Africa




137 Molybdate Red RS 152 25 kgs/bag NIC
173 N-Butanol - tech 165 kgs/dr. S.Africa




138 Green 7 25 kgs/bag India
174 N-Butanol 165 kgs/dr. Basf




139 Oxide Zn 25 kgs/bag Taiwan
175 N-Butanol 167 kgs/dr. Malaysia




140 Red 808 60 kgs/dr. China
176 N-Butanol 165 kgs/dr. Russia




141 Hi-Black 30L 10 kgs/bag Korea
177 Iso-Butanol 160 kgs/dr. Malaysia




142 Printex U 10 kgs/bag Germany
178 Iso-Butanol 160 kgs/dr. Basf




       
179 Iso-Butanol 165 kgs/dr. Taiwan




PU Hardener - Đóng rắn PU
180 Iso-Butanol 165 kgs/dr. Russia




143 Polyurethane CL65 16 kgs/dr. Taiwan
II Glycol




144 Polyurethane CL75 16 kgs/dr. Taiwan
181 Monoethylene glycol (MEG) 225 kgs/dr. Indonesia




145 Polyurethane CM70 16 kgs/dr. Taiwan
182 Monoethylene glycol (MEG) 225 kgs/dr. Taiwan




146 Polyurethane CM75 16 kgs/dr. Taiwan
183 Monoethylene glycol (MEG) 225 kgs/dr. Korea




147 Polyurethane HVL75 16 kgs/dr. Taiwan
184 Monoethylene glycol (MEG) 235 kgs/dr. Malaysia




148 Desmodur N 3300 60 kgs/dr. Bayer
185 Diethylene glycol (DEG) 225 kgs/dr. Indonesia




149 Desmodur L75 60 kgs/dr. Bayer
186 Diethylene glycol (DEG) 225 kgs/dr. Korea




150 Desmodur N75 MPA/X 60 kgs/dr. Bayer
187 Diethylene glycol (DEG) 225 kgs/dr. Taiwan




151 Desmodur IL 1451 215 kgs/dr. Bayer
188 Propylene glycol CN (PGI) 215 kgs/dr. Lyondell




152 Desmodur Z4470 MPA/X 60 kgs/dr. Bayer
189 Propylene glycol CN (PGI) 215 kgs/dr. Shell




153 Basonate HB 175 MP/X 210 kgs/dr. Basf
190 Propylene glycol dược (USP) 215 kgs/dr. Lyondell




       
III Ketone




Isocyanate (TDI/MDI)
191 Acetone 160 kgs/dr. Taiwan




154 Desmodur 44V20L (MDI) 250 kgs/dr. Bayer
192 Methyl Ethyl Ketone (MEK) 165 kgs/dr. Japan




155 Millionate MR-200 (MDI) 250 kgs/dr. Nippon
193 Methyl Ethyl Ketone (MEK) 165 kgs/dr. Japan




156 Lupranate T80-TDI 250 kgs/dr. Basf
194 Methyl Ethyl Ketone (MEK) 165 kgs/dr. Japan




157 Desmodur T80-TDI 250 kgs/dr. Bayer
195 Methyl Isobutyl Ketone (MIBK) 165 kgs/dr. Taiwan




158 Cosmonate T80-TDI 250 kgs/dr. Mitsui
196 Cyclohexanone(CYC) 190 kgs/dr. Taiwan




159 Konnate T80-TDI 250 kgs/dr. SK
IV Ether




160 Orinate T80-TDI 250 kgs/dr. OCI
197 Ethyl Cellosolve - ECS 190 kgs/dr. India




       
198 Butyl Cellosolve – BCS 185 kgs/dr. Germany




Poly Propylene Glycol - Polyol - PPG
199 Butyl Cellosolve – BCS 188 kgs/dr. Malaysia




161 Lupranol 2025 210 kgs/dr. Basf
200 Butyl Cellosolve – BCS 185 kgs/dr. USA




162 PPG 5613 210 kgs/dr. Bayer
201 Butyl Cellosolve – BCS 185 kgs/dr. France




163 T3000S 210 kgs/dr. Japan
202 Butyl carbitol - Butyl Diglycol 200 kgs/dr. Malaysia




       
V Ester




Plasticizer - Hóa Dẻo
203 Methyl Acetate - MAc 190 kgs/dr. Taiwan




164 Dioctyl Phthalate (DOP) 200 kgs/dr. Basf
204 Ethyl Acetate - EAc 180 kgs/dr. China




165 Dioctyl Phthalate (DOP) 200 kgs/dr. Taiwan
205 Ethyl Acetate - EAc 180 kgs/dr. Sing




166 Dibutyl Phthalate (DBP) 210 kgs/dr. Basf   206 Butyl Acetate - nBAc 180 kgs/dr. Taiwan




 
 
             




 
BINH TRI CO., LTD
 




 
Office : No. 69, 26 St., Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan Dist., HCMC




 
phone 0942.885.919
 




&

Mời bạn ghé thăm: Công Ty TNHH Bình Trí
Ngày gửi: 21/08/2011 - 21:19

    Cái quan trọng là bạn cần mua cái gì, số lượng bao nhiêu??

    Bên mình cung cấp hóa chất cho nhiều ngành công nghiệp với số lượng lớn. 

    Xin vui lòng liên hệ: thuhuong2301@yahoo.com hoặc 01298 754 164

Ngày gửi: 11/02/2012 - 16:01

Công ty CP xuất nhập khẩu tổng hợp Đức Anh chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Có thể là nơi bạn đang cần. Bạn có thể liên hệ Ms Tâm 098 204 7811hoặc 043 7678 427 or http://ducanhexim.com/

Thanks!

 


Ngày gửi: 13/08/2013 - 09:20
Trả lời

Đang được quan tâm nhất

Những thành viên tích cực trong tháng
(1 lượt cảm ơn)
(1 lượt cảm ơn)
(2 lượt cảm ơn)
(1 lượt cảm ơn)
(1 lượt cảm ơn)
(2 lượt cảm ơn)
Quảng cáo
Cucre_hn
cucreHCM_