|
HTC 8X
|
Nokia Lumia 920
|
Samsung ATIV S
|
|
Kích thước/Trọng lượng
|
132,3 x 66,2 x 10,1 mm/130 gram
|
130,3 x 70,8 x 10,7 mm/185 gram
|
137,2 x 70,5 x 8,7 mm/135 g am
|
|
Màu sắc
|
Đen, vàng, xanh, đỏ
|
Đen, vàng, trắng, đỏ, nâu
|
Chưa xác định
|
|
Màn hình
|
S-LCD 2 4,3 inch, 720 x 1280 pixel, 342 ppi
|
IPS LCD 4,5 inch, 768 x 1280 pixel, 332 ppi
|
Super AMOLED 4,8 inch, 720 x 1280 pixel, 306 ppi
|
|
VXL
|
Qualcomm Snapdragon S4 Plus MSM8960
|
Qualcomm Snapdragon S4 Plus MSM8960
|
Qualcomm Snapdragon S4 Plus MSM8960
|
|
Tốc độ
|
Lõi kép, 1,5 GHz, Krait
|
Lõi kép, 1,5 GHz, Krait
|
Lõi kép, 1,5 GHz, Krait
|
|
GPU
|
Adreno 225
|
Adreno 225
|
Adreno 225
|
|
RAM
|
1 GB
|
1 GB
|
1 GB
|
|
Bộ nhớ trong
|
16 GB
|
32 GB
|
16 GB
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
Không
|
Không
|
microSD, microSDHC, microSDXC
|
|
Khe SIM
|
microSIM
|
microSIM
|
Chưa xác định
|
|
Camera sau/trước
|
8 Mpx, 28mm f2.0, flash LED, cảm biến BSI, tự động lấy nét, đánh dấu vị trí/2 Mpx
|
8,7 Mpx, 26mm f2.0, flash Dual LED, cảm biến BSI, chạm lấy nét, ổn định hình ảnh quang học, cân bằng trắng, zoom số, tự động lấy nét, đánh dấu vị trí /1,3 Mpx
|
8 Mpx, flash LED, tự động lấy nét, đánh dấu vị trí /1,9 Mpx
|
|
Quay phim trước/sau
|
1920x1080 (1080p HD)/ 1920x1080 (1080p HD)
|
1920x1080 (1080p HD) (30 fps), MPEG4, H.264/1280x720 (720p HD) (30 fps)
|
1920x1080 (1080p HD)/Có
|
|
Tính năng
|
Thoại có hình
|
Thoại có hình, ổn định hình ảnh quang học
|
Thoại có hình
|
|
Định vị
|
GPS, A-GPS, Glonass
|
GPS, A-GPS, S-GPS, Glonass, Cell ID, Wi-Fi
|
A-GPS, Glonass
|
|
Pin
|
Li - Polymer 1800 mAh
|
Li - Ion 2000 mAh
|
Li - Ion 2300 mAh
|