| Giá bán: | 5.900.000 VNĐ |
| Cập nhật: | 16/05/2013 - 08:56 | Tình trạng: | Mới |
| Bảo hành: | - | Xuất xứ: | Chính hãng |
| Vận chuyển: | Liên hệ | Đặt hàng: | / 1 sản phẩm |
| Theo dõi |
| Hãng sản xuất | Combi | Kiểu xe | Kiểu đa năng |
| Đối tượng trẻ | 0 tháng trở lên | Xuất xứ | Nhật Bản |

Xe đẩy combi Well Carry (Xanh sẫm)

Well Carry là dòng xe đẩy Combi với trọng lượng siêu nhẹ nên dễ mang xách và sử dụng.
FOR BABY
1. Đệm ngồi dài rộng sử dụng lưới 3 chiều có độ thông gió cao đem lại sự thoải mái cho bé ngay cả khi ra nhiều mồ hôi.
2. Toàn bộ hệ thống đệm và vải của xe là loại vải có kết cấu bề mặt thoáng khí cao, hút ẩm khô nhanh.
3. Vòm chụp xe có cửa sổ mắt lưới để thông gió tốt hơn, và có thể đóng được trong những ngày gió to.

4. Đệm xe dày và êm ái, đệm ngồi cực dài và rộng tiện sử dụng trong quá trình em bé lớn dần lên, đồng thời tạo cho bé cảm giác thoải mái nhất bất kể khi nằm, ngồi hoặc duỗi đạp tay chân.

FOR MAMA
5. Thiết kế siêu nhẹ cho phép gấp mở điều khiển và sử dụng dễ dàng


7. Dây đai an toàn làm bằng vải mềm thấm mồ hôi nên không làm tổn thương làn da bé ngay cả khi ra mồ hôi nhiều. Dây có khóa 5 trong 1 dễ dàng đóng mở chỉ bằng 1 động tác.


9. Giỏ đựng hàng rộng rãi tiện lợi khi đựng đồ đạc dự trữ của bé cũng như khi cho bé ra ngoài mua sắm cùng bố mẹ.

-----------------------------------
Well Carry
Sử dụng cho bé từ sơ sinh đến 20 kg
Màu sắc: đỏ, đen, xanh sẫm
Trọng lượng: 5,5kg
Góc điều chỉnh: 125-170o
Kích thước mở: Rộng 490 x Dài 680~730 x Cao 1020mm
Kích thước gấp: Rộng 490x Dài 470x Cao 1020mm
Hãng sản xuất: Combi Corporation Japan
Sản phẩm khác cùng GH | |||
1.880.000đ | 6.300.000đ | ||
2.320.000đ | 150.000đ | ||
770.000đ | 369.000đ | ||
4.200.000đ | 320.000đ | ||
11.450.000đ | 612.000đ | ||
970.000đ | 12.500.000đ | ||
3.600.000đ | 3.280.000đ | ||
379.000đ | 8.500.000đ | ||
16.000.000đ | 3.100.000đ | ||
610.000đ | 6.270.000đ | ||
| Cùng Hãng sản xuất | |||
4.100.000đ | 11.990.000đ | ||
5.400.000đ | 11.990.000đ | ||
5.870.000đ | 8.091.000đ | ||
8.690.000đ | 5.400.000đ | ||
7.300.000đ | 8.590.000đ | ||
8.590.000đ | 7.994.000đ | ||
5.450.000đ | 6.850.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
5.400.000đ | 6.000.000đ | ||
5.870.000đ | 5.400.000đ | ||
5.800.000đ | 5.800.000đ | ||
5.800.000đ | 5.450.000đ | ||
5.450.000đ | 5.400.000đ | ||
5.900.000đ | 6.265.000đ | ||
6.120.000đ | 5.995.000đ | ||