| Giá bán: | 470.000 VNĐ |
| Cập nhật: | 17/05/2013 - 15:04 | Tình trạng: | Mới |
| Bảo hành: | - | Xuất xứ: | Chính hãng |
| Vận chuyển: | Liên hệ | Đặt hàng: | / 1 sản phẩm |
| Theo dõi |
| Hãng sản xuất | Childlife | Chức năng | Sữa non ChildLife với Probiotic với công thức tự nhiên cơ bản giúp mang đến cho trẻ sức khỏe, vitamin và khả năng miễn dịch, tiêu hóa tốt. , Các đặc tính và hiệu quả: , Hỗ trợ khả năng miễn dịch và tiêu hóa ở trẻ. , Sữa non là sản phẩm đầu tiên hỗ trợ hệ miễn dịch. ChildLife sử dụng sữa non của loại bò tốt nhất với Probiotic giúp hệ miễn dịch và tiêu hóa của trẻ được khỏe mạnh, đề kháng tốt. , Ngày nay trẻ đang phải đối mặt với 2 vấn đề lớn mà trước đây chưa từng xảy ra. Một là, giá trị dinh dưỡng của thức ăn giảm do chất lượng đất xói mòn và việc sử dụng hóa chất bừa bãi. Hai là, môi trường ngày càng bị ô nhiễm và các chất độc hại ngày càng tăng, do đó nhu cầu về vitamin và khoáng chất là rất cần thiết. Chúng giúp bảo vệ, nuôi dưỡng và duy trì sức khỏe của trẻ. Ăn đúng cách và uống thêm ChildLife là cách tốt nhất cho sức khỏe của trẻ. , ChildLife là thức uống duy nhất giàu dinh dưỡng phù hợp cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, chế tạo bởi Homeopathic Pediatrician, Dr. Murray Clarke |
| Thành phần | Colostrum, Rice Tocotrienols, F.O.S. (Fructo- Oligo-Saccharides) Probiotic Bacteria providing, Bifidobacterium Bifidum, Bifidobacterium Infantis, Lactobaccillus Acidophillus, All Natural Citrus Flavor, Energy Smart. , Providing: Bifidobacterium Bifidum 0.5 billion, Bifidobacterium Infantis 0.5 billion, Lactobaccillus Acidophillus 0.5 billion | Dạng bào chế | Dạng nước |
| Quy cách đóng gói | Chai | Xuất xứ | Đang cập nhật |
Sản phẩm khác từ GHĐB | |||
460.000đ | 420.000đ | ||
39.000đ | 1.300.000đ | ||
1.800.000đ | Đang cập nhật.. | ||
448.000đ | 393.000đ | ||
570.000đ | 414.000đ | ||
214.000đ | 196.000đ | ||
187.000đ | 187.000đ | ||
538.000đ | 420.000đ | ||
345.000đ | 445.000đ | ||
450.000đ | 345.000đ | ||
| Cùng Hãng sản xuất | |||
375.000đ | 390.000đ | ||
430.000đ | 549.000đ | ||
400.000đ | 320.000đ | ||
430.000đ | 400.000đ | ||
375.000đ | 330.000đ | ||
450.000đ | 435.000đ | ||
450.000đ | 390.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
477.000đ | 515.000đ | ||
430.000đ | 430.000đ | ||
445.000đ | 448.000đ | ||
470.000đ | 450.000đ | ||
435.000đ | 450.000đ | ||
500.000đ | 450.000đ | ||
450.000đ | 470.000đ | ||