| Tên sản phẩm
| Giá bán
|
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - Elantra / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 487.000.000 VNĐ Có 12 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1796mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1481kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 609.000.000 VNĐ Có 6 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1557kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 913.000.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 4D56 DI-D / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5000mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 401.500.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: FORD - Ranger / Loại động cơ: Turbo diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khi nạp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5170mm / Rộng (mm): 1723 mm / Cao (mm): 1632mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2985mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1445/1450mm / Trọng lượng không tải (kg): 1629kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 446.500.000 VNĐ Có 9 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: FORD - Everest / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: Diesel 4 xilanh thẳng hàng DOHC 16V / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5062mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1826mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2860 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1992kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 634.005.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 CVVT 16 van / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 lít-5.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1407kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 536.540.000 VNĐ Có 16 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.0 , 4 xylanh / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4945mm / Rộng (mm): 1845mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1590/1590mm / Trọng lượng không tải (kg): 1475kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 914.820.000 VNĐ Có 4 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1689mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 540.400.000 VNĐ Có 6 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 1.1 động cơ xăng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.8 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / 0.0 [0] | 280.000.000 VNĐ Có 20 cửa hàng bán
 |
| Tên sản phẩm
| Giá bán
|
|  | Hãng sản xuất: ACURA - ZDX / Loại động cơ: 3.7 lít V6 / Kiểu động cơ: V6, 24-valve, SOHC VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 3700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4887mm / Rộng (mm): 1993mm / Cao (mm): 1596mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1720/1719mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 79.5 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States / 0.0 [0] | 2.890.000.000 VNĐ Có 7 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6-cylinder, 4 cam 24 valve Dual VVT-i (1GR-FE) / Dung tích xi lanh (cc): 3956cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1880mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan / 0.0 [0] | 1.466.000.000 VNĐ Có 5 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: TOYOTA - Rav4 / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh DOHC 16 van SFI Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít- 8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4620mm / Rộng (mm): 1816mm / Cao (mm): 1684mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1524kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 1.120.000.000 VNĐ Có 6 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: TOYOTA - Sienna / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5105mm / Rộng (mm): 1966mm / Cao (mm): 1750mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3030mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1673/1709mm / Trọng lượng không tải (kg): 1955kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States / 0.0 [0] | 1.891.000.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: TOYOTA - Previa / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4795mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1750mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2950mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1545/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 1.369.000.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |