| Tên sản phẩm
| Giá bán
|
|  | Hãng sản xuất: NISSAN / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4 lít /100km (Trung Bình) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1685 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1673kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 955.350.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.5 lít /100km (Trung bình) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1685 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1554 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 955.350.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.5 lít /100km (Trung bình) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1685 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1525kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 955.350.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 lít /100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1120kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 646.550.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1797cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.2giây / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 646.550.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1797cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.2giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.5lít/100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1180kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 646.550.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 lít /100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1535mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1110kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 646.550.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: NISSAN - Tiida / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6lít/100km / Dài (mm): 4205mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1485mm / Trọng lượng không tải (kg): 1140kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 646.550.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 2.0 lít DOHC / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1864mm / Cao (mm): 1384mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1600/1600mm / Trọng lượng không tải (kg): 1494kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / 0.0 [0] | 945.700.000 VNĐ Có 13 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - Elantra / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 487.000.000 VNĐ Có 13 cửa hàng bán
 |
| Tên sản phẩm
| Giá bán
|
|  | Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1796mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1481kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 609.000.000 VNĐ Có 7 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1557kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 913.000.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Triton / Loại động cơ: 4D56 DI-D / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2351cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5000mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1775mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1500mm / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 401.500.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: FORD - Ranger / Loại động cơ: Turbo diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khi nạp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5170mm / Rộng (mm): 1723 mm / Cao (mm): 1632mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2985mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1445/1450mm / Trọng lượng không tải (kg): 1629kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / 0.0 [0] | 446.500.000 VNĐ Có 9 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: FORD - Everest / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: Diesel 4 xilanh thẳng hàng DOHC 16V / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5062mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1826mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2860 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1992kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / 0.0 [0] | 634.005.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |