| Loại Xe | Xe số |
| Thông số chi tiết | |
| Hãng sản xuất | YAMAHA |
| Động cơ | 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí |
| Dung tich xy lanh | 110.3cc |
| Tỷ số nén | 9.3 : 1 |
| Công suất tối đa | 6.6kw/8000rpm |
| Mô men cực đại | 9,0 Nm/5000rpm |
| Hệ thống truyền động,động cơ | |
| Hệ thống khởi động |
• Đạp chân • Khởi động bằng điện |
| Hệ thống bôi trơn | Điều áp các te ướt |
| Dầu nhớt động cơ | 1lít |
| Hệ thống đánh lửa | DC-CDI |
| Hệ thống ly hợp |
• - |
| Kích thước,trọng lượng | |
| Chiều dài (mm) | 1910mm |
| Chiều rộng (mm) | 675mm |
| Chiều cao (mm) | 1040mm |
| Độ cao yên xe | 760mm |
| Trọng lượng | 97kg |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1230mm |
| Khoảng cách gầm xe | 130mm |
| Phanh xe | |
| Phanh trước |
• Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh sau |
• Phanh thường |
| Thông số khác | |
| Dung tích bình xăng | 4.5lít |
| Bánh xe trước/ sau | 70 / 90 – 17 – 38P --- 80 / 90 – 17 – 44P |
| Khung xe | Khung ống thép |
| Giảm xóc | |
| Giảm xóc trước |
• Giảm chấn dầu • Lò xo • Phuộc nhún |
| Giảm xóc sau |
• Phuộc hai khúc • Lò xo • Đơn giản chấn kiểu monocross |
| Đánh giá | 4.3 / 7 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 24 / 3.159 - Xem tất cả |