| Loại Xe | Xe số |
| Thông số chi tiết | |
| Hãng sản xuất | YAMAHA |
| Động cơ | 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tich xy lanh | 135cc |
| Tỷ số nén | 11:1 |
| Công suất tối đa | 8.45 kw/8500rpm |
| Mô men cực đại | 11,65Nm/5500rpm |
| Hệ thống truyền động,động cơ | |
| Hệ thống khởi động |
• Đạp chân • Khởi động bằng điện |
| Hệ thống bôi trơn | Ngâm trong dầu |
| Dầu nhớt động cơ | 1lít |
| Bộ chế hoà khí | VM21 x 1 |
| Hệ thống đánh lửa | DC-CDI |
| Hệ thống ly hợp |
• Ly tâm lọi ướt. Truyền động bằng đĩa ma sát loại ướt. |
| Kích thước,trọng lượng | |
| Chiều dài (mm) | 1945mm |
| Chiều rộng (mm) | 750mm |
| Chiều cao (mm) | 1065mm |
| Độ cao yên xe | 770mm |
| Trọng lượng | 109kg |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1245mm |
| Khoảng cách gầm xe | 140mm |
| Phanh xe | |
| Phanh trước |
• Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh sau |
• Phanh thường |
| Thông số khác | |
| Dung tích bình xăng | 4lít |
| Bánh xe trước/ sau | 70/90 - 17 / 80 / 90 -17 (mâm đúc) |
| Khung xe | Khung kiểu kim cương |
| Giảm xóc | |
| Giảm xóc trước |
• Ống lồng • Thủy lực |
| Giảm xóc sau |
• Giảm xóc đơn kiểu thể thao |
| Đánh giá | 4.6 / 10 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 63 / 3.050 - Xem tất cả |