| Loại Xe | Xe ga |
| Thông số chi tiết | |
| Hãng sản xuất | YAMAHA |
| Động cơ | 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió |
| Dung tich xy lanh | 113.7cc |
| Tỷ số nén | 8.8:1 |
| Công suất tối đa | 5.80kw/8000rpm |
| Mô men cực đại | 7,50Nm/6500rpm |
| Hệ thống truyền động,động cơ | |
| Hệ thống khởi động |
• Đạp chân • Khởi động bằng điện |
| Hệ thống bôi trơn | Điều áp các te ướt |
| Dầu nhớt động cơ | 0.9 lít |
| Bộ chế hoà khí | NCV 24/ 1 (KEIHIN) |
| Hệ thống đánh lửa | DC-CDI |
| Hệ thống ly hợp |
• Ly hợp loại khô |
| Kích thước,trọng lượng | |
| Chiều dài (mm) | 1830mm |
| Chiều rộng (mm) | 675mm |
| Chiều cao (mm) | 1040mm |
| Độ cao yên xe | 745mm |
| Trọng lượng | 91kg |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1240mm |
| Khoảng cách gầm xe | 125mm |
| Phanh xe | |
| Phanh trước |
• Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh sau |
• Phanh thường |
| Thông số khác | |
| Dung tích bình xăng | 4,1lít |
| Bánh xe trước/ sau | 70/90-14MC 34P ---/ 80/90 - 14MC 40P |
| Khung xe | Khung ống thép |
| Giảm xóc | |
| Giảm xóc trước |
• Giảm chấn dầu • Lò xo • Phuộc nhún |
| Giảm xóc sau |
• Lò xo • Đơn giản chấn kiểu monocross • Monoshock, lò xo trụ |
| Đánh giá | 3,8 / 5 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 32 / 3.047 - Xem tất cả |