| Loại Xe | Xe số |
| Thông số chi tiết | |
| Hãng sản xuất | YAMAHA |
| Động cơ | 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió |
| Dung tich xy lanh | 110.3cc |
| Tỷ số nén | 9.3:1 |
| Hệ thống truyền động,động cơ | |
| Hệ thống khởi động |
• Đạp chân • Khởi động bằng điện |
| Hệ thống bôi trơn | Ngâm trong dầu |
| Dầu nhớt động cơ | 1lít |
| Bộ chế hoà khí | VM17 (MIKUNI) |
| Hệ thống đánh lửa | CDI |
| Hệ thống ly hợp |
• Ly hợp loại ướt |
| Kích thước,trọng lượng | |
| Chiều dài (mm) | 1890mm |
| Chiều rộng (mm) | 675mm |
| Chiều cao (mm) | 1030mm |
| Độ cao yên xe | 760mm |
| Trọng lượng | 93kg |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1200mm |
| Khoảng cách gầm xe | 120mm |
| Phanh xe | |
| Phanh trước |
• Phanh thường |
| Phanh sau |
• Phanh thường |
| Thông số khác | |
| Dung tích bình xăng | 4,2lít |
| Bánh xe trước/ sau | 70/100-17 / 80/90-17 MC 43P |
| Khung xe | Khung ống thép |
| Giảm xóc | |
| Giảm xóc trước |
• Giảm chấn dầu • Lò xo • Phuộc nhún • Hydraulic telescopic fork |
| Giảm xóc sau |
• Lò xo • Đơn giản chấn kiểu monocross • Phuộc nhún |
| Đánh giá | 3.9 / 19 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 38 / 3.050 - Xem tất cả |