GIGABYTE GV-RX385256H-B (ATI Radeon HD 3850, 256MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express 2.0 x16) - So sánh giá

Xếp hạng GIGABYTE ... trong tháng 3
0.0 (0 phiếu)
Gửi đánh giá của bạn
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 3850 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 668 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1656 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
Hỏi đáp mới nhất
485 câu hỏi trong mục Video Card
nguyenvandam avatar
Câu hỏi của nguyenvandam - Hôm nay, lúc 12:50 - Trả lời 0
tinhvothien avatar
Câu hỏi của thuongtc_vatgia - Hôm qua, lúc 10:16 - Trả lời 1
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin bạn vui lòng Click vào đây

GIGABYTE GV-RX385256H-B (ATI Radeon HD 3850, ... - So sánh giá

1. Cảnh báo gian hàng xấu     2. Cảnh báo lừa đảo trên Internet
Những gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp VIP đăng thông tin bán GIGABYTE GV-RX385256H-B (ATI Radeon HD 3850, ...
Những gian hàng dưới đây khả năng thông tin sẽ có độ chính xác cao hơn vì các gian hàng trả phí cho mỗi lần bạn xem
Đăng sản phẩm của bạn vào đây !
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
GIGABYTE GV-RX385256H-B (ATI Radeon HD 3850, 256MB, GDDR3, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
12.690.000 VNĐ
(Giá thấp nhất)
Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:06
 
namthanhcp logo
6,3 [10]
     
Mới-36
Tháng
Hà Nội
Giá bán GIGABYTE GV-RX385256H-B (ATI Radeon HD 3850, 256MB, GDDR3, ... của các gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp trên Vật Giá
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
GIGABYTE GV-RX385256H-B (ATI Radeon HD 3850, 256MB, GDDR3, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
So sánh gian hàng đảm bảo và gian hàng thường?
Tin khuyến mại từ Công ty. - Xem tất cả
Các tin rao vặt - Xem thêm
Những Video Card khác cùng mức giá bán
Những Video Card khác cùng Manufacture (Hãng sản xuất)
Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
ECS N9500GT-1GDS-F (NVIDIA GeForce 9500GT, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.246.000 VNĐ
5 cửa hàng bán
ECS N9600GT-2GMS-P (NVIDIA GeForce 9600GT, 2GB, GDDR2, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, UDA, /
0.0 [0]
2.045.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
INNO3D Geforce 9800GT (Geforce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
2.339.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
Asus N6200/TD/128M (NVIDIA GeForce 6200, 128MB, 64-bit, GDDR, AGP 8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II, /
0.0 [0]
646.550 VNĐ
2 cửa hàng bán
Asus EAH4850 TOP/HTDI/512M (ATI Radeon HD 4850, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0.0 [0]
2.933.600 VNĐ
4 cửa hàng bán
Asus ENGTX280/HTDI/1G (NVIDIA GeForce GTX 280, 1024MB, 512-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 280 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 602 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2214 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, SPDIF, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
0.0 [0]
11.650.550 VNĐ
3 cửa hàng bán
MSI V102 NX8600GT-T2D256E-OC (NDIVIA GeForce 8600 GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 580 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0.0 [0]
1.466.800 VNĐ
4 cửa hàng bán
MSI N280GTX-T2D1G-OC (NDIVIA GeForce GTX 280, 1GB,  512-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 280 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
9.418.400 VNĐ
3 cửa hàng bán
MSI N9400GT-MD512 (NVIDIA Geforce 9400GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.052.000 VNĐ
5 cửa hàng bán
MSI NX8600GT-TD256E-OC/D2 (NDIVIA GeForce 8600 GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 580 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CineFX, /
0.0 [0]
2.277.400 VNĐ
3 cửa hàng bán
Tên sản phẩm
Giá bán
MSI RX1550-TD128EH (ATI Radeon X1550, 128MB, 64-bit, GDDR2, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon X1550 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0.0 [0]
540.400 VNĐ
4 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-R485-512H-B (ATI Radeon HD 4850, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1880 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0.0 [0]
2.856.400 VNĐ
5 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-R485MC-1GH (ATI Radeon HD 4850, 1GB GDDR3, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1920 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0.0 [0]
3.281.000 VNĐ
6 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N26OC-896H-B (NVIDIA GeForce GTX 260, 896MB, 448-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 260 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
4.632.000 VNĐ
8 cửa hàng bán
Asus EAH4870/HTDI/512M (ATI Radeon HD 4870, 512MB, 256-bit, GDDR5, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0.0 [0]
3.600.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
Menu danh mục
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
ASUS (357)
GIGABYTE (362)
JETWAY (161)
MSI (215)
ASUS (357)
BIOSTAR (71)
DIAMOND (66)
ECS (81)
ELSA (1)
EVGA (90)
Force3D (21)
FOXCONN (37)
GALAXY (32)
GECUBE (22)
GIGABYTE (362)
HIS (116)
INNO3D (113)
JCG (8)
JETWAY (161)
JWELE (16)
LEADTEK (19)
MANLI (36)
Matrox (2)
MSI (215)
NVIDIA (8)
PALIT (59)
SPARKLE (24)
XFX (51)
ZOGIS (7)
ZOTAC (33)
 
- (3)
AGEIA (2)
ATI (877)
NVIDIA (1446)
 
AGP 8X (240)
AGP 4X (8)
PCI (32)
 
GDDR (297)
GDDR2 (649)
GDDR3 (1191)
GDDR5 (155)
GDDR4 (29)
 
128MB (295)
256MB (691)
512MB (700)
1024MB (384)
32MB (6)
64MB (31)
192MB (2)
320MB (15)
384MB (23)
640MB (20)
768MB (39)
896MB (63)
1280MB (1)
1536MB (2)
1792MB (22)
2048MB (33)
4096MB (1)
 
64-bit (358)
128-bit (919)
256-bit (724)
32-bit (17)
192-bit (30)
320-bit (32)
384-bit (34)
448-bit (67)
512-bit (94)
896-bit (16)
 
400MHz (1908)
270MHz (2)
300MHz (5)
350MHz (37)
375MHz (1)
 
 
HDMI (467)
S-Video (406)
DVI (1073)
DVI x 2 (1188)
SPDIF (16)
TV Out (1254)
HDTV (880)
HDCP (168)
DMS-59 (2)
 
SLI (907)
Crossfire (234)
PhysX (333)
PureVideo (283)
CineFX (291)
Quantum (212)
nView (6)
CUDA (206)
UDA (116)
DVC (34)
 
 
Quảng cáo
Công ty đầu tư phát triển thương mại Toàn Phát
Finalstyle
Các từ khóa liên quan
Design by: FinalStyle.com