• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

GIGABYTE GA-MA78GM-UD2H (rev. 1.0) - Thông số kỹ thuật

Chưa có gian hàng bán
Thông số kĩ thuật trên Vatgia.com chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy Click vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Socket AMD Socket AM2 / AM2+
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset AMD 780G / AMD SB700
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2
• AMD Sempron
• AMD Athlon
• AMD Phenom FX
• AMD Phenom X4
• AMD Phenom X3
Front Side Bus (FSB) • 1066Mhz
• 2600MHz (5200 MT/s)
Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
Max Memory Support (Gb) 16
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
• 1200Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• IEEE 1394a connector
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• IDE
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • External SATA port
• LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• IEEE 1394a port
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
Other Features (Tính năng khác) Realtek 8111C chip (10/100/1000 Mbit)
Realtek ALC889A codec
Driver Chi tiết
Website Chi tiết
Bình luận về GIGABYTE GA-MA78GM-UD2H (rev. 1.0)

GIGABYTE GA-MA78GM-UD2H (rev. 1.0)

Đánh giá 0 / 0 phiếu
Xếp hạng 1.650 / 3.689  -  Xem tất cả

Thông số kỹ thuật

Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 780G / AMD SB700 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon, AMD Phenom FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 2600MHz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /

Cùng Manufacture (Hãng sản xuất)

3.689 sản phẩm
Từ :
Đến :
ASROCK (409)
ASUS (625)
ECS (233)
GIGABYTE (686)
INTEL (230)
MSI (513)
BIOSTAR (227)
FOXCONN (217)
J&W (89)
JETWAY (138)
ZOTAC (63)
- (71)
ATX (1850)
Mini ITX (148)
eATX (17)
XL-ATX (11)
BTX (3)
CEB (7)
Em-ITX (2)
ITX (3)
AMD (591)
Intel G41 (159)
Intel H55 (581)
Intel H67 (581)
Intel P45 (581)
Intel P55 (581)
Intel P43 (154)
Intel P67 (154)
Intel X58 (129)
Không có (1670)
133Mhz (11)
266Mhz (7)
333Mhz (14)
400MHz (132)
533Mhz (758)
667Mhz (28)
1066Mhz (1114)
1333Mhz (863)
1600Mhz (339)
2000Mhz (21)
1 (36)
2 (1384)
3 (45)
4 (2026)
≥2 (3554)
≥4 (3166)
≥8 (2444)
≥16 (1488)
DDR (396)
DDR2 (1582)
DDR3 (1496)
RDRAM (1)
SDRAM (4)
200MHz (27)
266Mhz (287)
333Mhz (419)
400MHz (742)
533Mhz (926)
667Mhz (1364)
800Mhz (1697)
1066Mhz (1968)
1200Mhz (102)
1333Mhz (1383)
1600MHz (752)
1800MHz (159)
2000MHz (137)
2100MHz (11)
1866Mhz (314)
1666Mhz (21)
2200Mhz (109)
2133Mhz (235)
2600MHz (31)
888Mhz (2)
2400MHz (48)
RAID (2187)
CrossFire (228)
SLI (425)
HDMI (577)
SCSI (4)
Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard (MainBoard, Bo mạch chủ, Bo mach chu)
Trang thông tin, giá cả, cửa hàng bán, bình chọn, hỏi đáp về GIGABYTE GA-MA78GM-UD2H (rev. 1.0) trong mục Mainboard