| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Nokia C-Series |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 3.2inch |
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 340MB |
| RAM | 256MB |
| ROM | 1GB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông |
• MP3 • AMR • AAC • AAC+ • WMA • WAV |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB |
| Camera | 8Megapixel |
| Tính năng |
• 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác |
- Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - TV-out - SNS integration - WebTV - MP3/WMA/WAV/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Flash Lite 4.0 - Voice command/dial - T9 - Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0 - HSDPA - HSUPA |
| Màu |
• Gold |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1050mAh |
| Thời gian đàm thoại | 11.5giờ |
| Thời gian chờ | 408giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 131g |
| Kích thước | 103.8 x 52.5 x 13.9 mm |
| Đánh giá | 0.0 / 0 phiếu |
| Xếp hạng | 1.704 / 14.926 - Xem tất cả |