| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Nokia E-Series |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 2.46inch |
| Độ phân giải màn hình | 640 x 480pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (600 MHz) |
| GPU | |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| RAM | 256MB |
| ROM | 1GB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Symbian Anna OS |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông |
• MP3 • WAV |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB |
| Camera | 8Megapixel |
| Tính năng |
• Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác |
- QuickOffice document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Stereo FM radio with RDS - QWERTY keyboard |
| Màu |
• Trắng |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 14.5giờ |
| Thời gian chờ | 670giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 133g |
| Kích thước | 115.5 x 59 x 10.5 mm |
| Đánh giá | 3.8 / 4 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 1.115 / 14.563 - Xem tất cả |