Từ :
Đến :
≥ 2inch (186)
≥ 1GB (25)
≥ 2GB (24)
1 Sim (203)
2 Sim (1)

Mobile, BlackBerry (BB)Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
204 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Curve 9380
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 806 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,2
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
4.550.000 VNĐ
(214,88 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
1.290.000 VNĐ
(60,92 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
4.700.000 VNĐ
(221,96 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,5
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
BlackBerry Z30 (BlackBerry A10)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.2
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
6.700.000 VNĐ
(316,41 USD)
BlackBerry Q10 White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,5
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,1
4.290.000 VNĐ
(202,6 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,5
3.899.000 VNĐ
(184,13 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-1) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
3.300.000 VNĐ
(155,84 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
3.899.000 VNĐ
(184,13 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-1) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,8
3.600.000 VNĐ
(170,01 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-2) White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
BlackBerry Tour 9630 without camera
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
700.000 VNĐ
(33,06 USD)
BlackBerry Pearl 8100 Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.2giờ
4,1
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
BlackBerry Q10 Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,1
6.550.000 VNĐ
(309,33 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
1.290.000 VNĐ
(60,92 USD)
BlackBerry Z3 Jakarta
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-2) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
4.550.000 VNĐ
(214,88 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) Black
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4
5.750.000 VNĐ
(271,55 USD)
BlackBerry Passport White
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.3
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.26GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 23giờ
0
14.500.000 VNĐ
(684,77 USD)
BlackBerry Curve 9220
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.668.000 VNĐ
(126 USD)
BlackBerry Curve 9320
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3
4.508.000 VNĐ
(212,89 USD)
BlackBerry Bold 9900 (For Rogers)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
BlackBerry 8820 Red
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 16MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
800.000 VNĐ
(37,78 USD)
BlackBerry 8320 Blue
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,2
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
BlackBerry Javelin 8900
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
1.099.000 VNĐ
(51,9 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, BlackBerry (BB)Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile