Từ :
Đến :
≥ 2inch (304)
Symbian (29)
Linux (1)
1 Sim (437)

Mobile, Sony EricssonLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
437 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Sony Ericsson W705
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,3
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
2.300.000 VNĐ
(108,62 USD)
Sony Ericsson T707 Spring Rose
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Sony Ericsson T707 Mysterious Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
2
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
2.499.000 VNĐ
(118,02 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,4
5 VNĐ
(0 USD)
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.550.000 VNĐ
(120,43 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Sony Ericsson S500i Mysterious Green
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson S series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
Sony Ericsson W595 White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
2.190.000 VNĐ
(103,42 USD)
Sony Ericsson C905 Night Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,4
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
Sony Ericsson K770i Natural Brown
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 1.9inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,5
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
Sony Ericsson K770i Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,8
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Sony Ericsson T700 Black on Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,9
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Sony Ericsson W880i black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
Sony Ericsson C902 Titanium Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.490.000 VNĐ
(164,82 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
1.850.000 VNĐ
(87,37 USD)
Sony Ericsson W995 Energetic Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,7
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,2
2.990.000 VNĐ
(141,2 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Sony EricssonLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile