| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Canon |
| Gói sản phẩm | Body Only |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.5 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến | Full frame (36 x 24 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
| Định dạng File ảnh |
• JPG • RAW |
| Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 1600 in 1/3 stops, plus 50, 3200 as option |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.8 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5120×4096 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | Phụ thuộc vào Lens |
| Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) |
![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Bộ hướng dẫn |
• CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn |
| Cable kèm theo |
• Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out |
| Loại thẻ nhớ |
• CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) |
| Trọng lượng Camera | 810g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 152 x 113 x 75 mm |
| Đối thủ | ||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
|
||
|
||
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
35.100.000đ | 31.950.000đ | ||
26.290.000đ | 39.200.000đ | ||
13.750.000đ | 24.450.000đ | ||
8.850.000đ | 14.200.000đ | ||
15.300.000đ | 20.300.000đ | ||
14.400.000đ | 17.974.000đ | ||
28.182.000đ | 10.400.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
26.290.000đ | 24.450.000đ | ||
24.600.000đ | 21.600.000đ | ||
22.400.000đ | 22.900.000đ | ||
23.200.000đ | 23.500.000đ | ||
26.240.000đ | 23.750.000đ | ||
24.300.000đ | 21.600.000đ | ||
24.800.000đ | 24.000.000đ | ||
66.880.000 VNĐ | |
14.500.000 VNĐ | |
19.750.000 VNĐ | |
8.000.000 VNĐ | |
14.800.000 VNĐ | |
9.405.000 VNĐ |