| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Hasselblad |
| Loại máy ảnh | Compact SLR |
| Gói sản phẩm | Single Lens Kit |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến | Loại khác |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 33.1 x 44.2 mm CCD |
| Định dạng File ảnh |
• RAW • TIFF |
| Tính năng |
• - |
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO: 100, 200, 400, 800, 1600 |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 40.0 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 7304 x 5478 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 256 - 1/800 sec |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) |
![]() |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp |
• IEEE1394 • FireWire |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Loại thẻ nhớ |
• CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) |
| Trọng lượng Camera | 2290g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 153 x 131 x 205 mm |
| Website | Chi tiết |
| Đánh giá | 0.0 / 0 phiếu |
| Xếp hạng | 516 / 729 - Xem tất cả |