Từ :
Đến :
CARRIER Loại bỏ tham số này
Multi (3)
Rao vặt mới nhất.

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
156 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Carrier 40QB048/38LB
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
47.160.000 VNĐ
(2.227,15 USD)
CARRIER   38/42KCE09718-VN
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.030.000 VNĐ
(237,54 USD)
Carrier 42JB008DX/38RE024G2
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.750.000 VNĐ
(1.310,51 USD)
Carrier 40KMC036/38VTA030
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
32.000.000 VNĐ
(1.511,22 USD)
Carrier 38/42SM3C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
32.000.000 VNĐ
(1.511,22 USD)
Carrier 40QD060/38LB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
50.000.000 VNĐ
(2.361,28 USD)
Carrier 40QB036/38RB036SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.000.000 VNĐ
(1.936,25 USD)
Carrier 40QB048/38LB048SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
43.000.000 VNĐ
(2.030,7 USD)
Carrier CUR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.300.000 VNĐ
(439,2 USD)
Carrier 40KMC028/38CJR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
25.150.000 VNĐ
(1.187,72 USD)
Carrier CSR010-703
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.050.000 VNĐ
(332,94 USD)
Carrier 38/42CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Carrier 40LZA100/38LZA100
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
72.000.000 VNĐ
(3.400,24 USD)
Carrier 38LB009SC/40QD120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
94.880.000 VNĐ
(4.480,76 USD)
Carrier 38RB060SC/40QB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
52.200.000 VNĐ
(2.465,17 USD)
Carrier 38/42CVSR016
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 16000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
12.000.000 VNĐ
(566,71 USD)
Carrier 42XQA040/38VTA040
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.230.500 VNĐ
(1.616,55 USD)
Carrier 38/42KCE012
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.840.000 VNĐ
(228,57 USD)
Carrier 38/42HSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.669.000 VNĐ
(739,98 USD)
Carrier 42XQ050/38VTA050
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 52200
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.600.000 VNĐ
(1.681,23 USD)
Carrier CSR013 (1.5 HP)
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
Carrier 42CSR010-703/38CSR010-703
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.415.000 VNĐ
(302,95 USD)
Carrier 38/42SM5C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.400.000 VNĐ
(1.152,3 USD)
Carrier 38/42 CVSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.900.000 VNĐ
(845,34 USD)
Carrier CJR024-733
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.900.000 VNĐ
(750,89 USD)
Carrier 38CSR010/42CSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Carrier 38CSR013/42CSR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
Carrier 38/42VCSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
Carrier 38/42CVSR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 130000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
11.700.000 VNĐ
(552,54 USD)
Carrier 40LZA125/38LZA125
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 125000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
78.500.000 VNĐ
(3.707,2 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa