|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Funiki CC24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.800.000 VNĐ (855,77 USD) |
|
Funiki FH45
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.900.000 VNĐ (1.245,19 USD) |
|
Funiki SPC12
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11874
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.600.000 VNĐ (317,31 USD) |
|
Funiki SPH-18T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.100.000 VNĐ (437,5 USD) |
|
Funiki SPH18T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.408.000 VNĐ (452,31 USD) |
|
Funiki CC-27M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.100.000 VNĐ (870,19 USD) |
|
Funiki FC27
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.477.000 VNĐ (696,01 USD) |
|
Funiki FH-24M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24100
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.850.000 VNĐ (858,17 USD) |
|
Funiki CC-24M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.844.000 VNĐ (761,73 USD) |
|
Funiki FC27M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27539
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.000.000 VNĐ (817,31 USD) |
|
Funiki CC45
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.800.000 VNĐ (1.432,69 USD) |
|
Funiki FH-48Z
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.669.000 VNĐ (1.330,24 USD) |
|
Funiki FH27M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27647
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.766.000 VNĐ (854,13 USD) |
|
Funiki CH-27M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.880.000 VNĐ (859,62 USD) |
|
Funiki Powerfull SPC09
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
5.100.000 VNĐ (245,19 USD) |
|
Funiki CH45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.600.000 VNĐ (1.423,08 USD) |
|
Funiki FC-45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.150.000 VNĐ (1.112,98 USD) |
|
Funiki SC12T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.200.000 VNĐ (298,08 USD) |
|
Funiki SH09
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.770.000 VNĐ (277,4 USD) |
|
Funiki SPH12T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.100.000 VNĐ (341,35 USD) |
|
Funiki CC27
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.300.000 VNĐ (927,88 USD) |
|
Funiki SC-18T (SC18T)
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.200.000 VNĐ (490,38 USD) |
|
Funiki CH24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.300.000 VNĐ (927,88 USD) |
|
Funiki FH24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.950.000 VNĐ (814,9 USD) |
|
Funiki FC48
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
Funiki SPH24T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
Funiki SPC24T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.050.000 VNĐ (531,25 USD) |
|
Funiki SBH09
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.380.000 VNĐ (258,65 USD) |
|
Funiki SBC12
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.290.000 VNĐ (302,4 USD) |
|
Funiki SPH09E
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |