Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
600 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CU/CS-TS18QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
16.700.000 VNĐ
(788,67 USD)
Panasonic CS-TS24PKH-8/  CU- TS24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.750.000 VNĐ
(838,25 USD)
Panasonic CS-TS18PKH-8/  CU- TS18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.050.000 VNĐ
(805,19 USD)
Panasonic CU/CS-TS24QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
21.900.000 VNĐ
(1.034,24 USD)
Panasonic CS-D43DB4H5 (CU-D43DBH8)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 43000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.400.000 VNĐ
(1.671,78 USD)
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.650.000 VNĐ
(408,5 USD)
Panasonic CS-KC12NKH-8 (CU-KC12NKH-8) - 1.5HP
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
9.250.000 VNĐ
(436,84 USD)
Panasonic CS-E18NKH-8 / CU-E18NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 21700
  • Xuất xứ: Malaysia
0
19.350.000 VNĐ
(913,81 USD)
Panasonic CU/CS-KC24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.000.000 VNĐ
(802,83 USD)
Panasonic CU/CS-S10NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản
0
9.600.000 VNĐ
(453,36 USD)
Panasonic KC18MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Panasonic CS-C9MKH-8 / CU-C9MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
3
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
Panasonic CS-D43DTH5 \ CU-D43DBH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 43000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.200.000 VNĐ
(1.662,34 USD)
Panasonic S13KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12.4
  • Xuất xứ: Malaysia
0
10.350.000 VNĐ
(488,78 USD)
Panasonic CU/CS KC12NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.250.000 VNĐ
(436,84 USD)
Panasonic CU/CS-TS12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
11.350.000 VNĐ
(536,01 USD)
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
15.400.000 VNĐ
(727,27 USD)
Panasonic CS/CU-E9LKR-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
15.000.000 VNĐ
(708,38 USD)
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
10.250.000 VNĐ
(484,06 USD)
Panasonic CS-S24MKH / CU-S24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.600.000 VNĐ
(831,17 USD)
Panasonic CS-KC9MKH-8 / CU-KC9MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
6.300.000 VNĐ
(297,52 USD)
Panasonic CS-KC24MKH / CU-KC24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.300.000 VNĐ
(864,23 USD)
Panasonic CS-A24MKH / CU-A24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
22.950.000 VNĐ
(1.083,83 USD)
Panasonic CS-C12MKH-8 / CU-C12MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
4,7
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.300.000 VNĐ
(628,1 USD)
Panasonic CS-C18FFH/CU-C18FFH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17600
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.000.000 VNĐ
(944,51 USD)
Panasonic CS-22MBF/ CU-22MBF
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Panasonic CU/CS-KC18QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.600.000 VNĐ
(642,27 USD)
Panasonic CU/CS-KC12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
Panasonic CU/CS-KC9QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9210
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
6.700.000 VNĐ
(316,41 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa