Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
600 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
12.390.000 VNĐ
(585,12 USD)
Panasonic KC09PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Panasonic KC12QKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.150.000 VNĐ
(432,11 USD)
Panasonic CS-KC28MKH-8 / CU-KC28MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.700.000 VNĐ
(930,34 USD)
Panasonic CS-E9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.400.000 VNĐ
(585,6 USD)
Panasonic CS-KC12NKH-8 (CU-KC12NKH-8) - 1.5HP
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
Panasonic CS-TS09PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Panasonic CU/CS-KC18QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.600.000 VNĐ
(642,27 USD)
Panasonic CU/CS-TS12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
11.850.000 VNĐ
(559,62 USD)
Panasonic CS-TS24PKH-8/  CU- TS24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
21.630.000 VNĐ
(1.021,49 USD)
Panasonic CU/CS KC9NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
4
6.400.000 VNĐ
(302,24 USD)
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
10.250.000 VNĐ
(484,06 USD)
Panasonic  CU/CS-E18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.390.000 VNĐ
(962,93 USD)
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
23.490.000 VNĐ
(1.109,33 USD)
Panasonic CU/CS-KC9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4,5
6.550.000 VNĐ
(309,33 USD)
Panasonic CS-TS9PKH-8/  CU- TS9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
4
8.750.000 VNĐ
(413,22 USD)
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
22.900.000 VNĐ
(1.081,46 USD)
Panasonic CU/CS-TS24QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
22.400.000 VNĐ
(1.057,85 USD)
Panasonic CU/CS-KC12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
Panasonic CU/CS-KC24QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
19.499.000 VNĐ
(920,85 USD)
Panasonic CU/CS-KC28QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
22.250.000 VNĐ
(1.050,77 USD)
Panasonic CU/CS-KC9QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9210
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Panasonic CS-TS12PKH-8/  CU-TS12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
11.250.000 VNĐ
(531,29 USD)
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.250.000 VNĐ
(625,74 USD)
Panasonic S10NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
Panasonic CS-D24DTH5 \ CU-24DBH5
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
23.000.000 VNĐ
(1.086,19 USD)
Panasonic CS-C28FFH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23950
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
29.900.000 VNĐ
(1.412,04 USD)
Panasonic A18PKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.790.000 VNĐ
(887,37 USD)
Panasonic TS12PKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
2
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.630.000 VNĐ
(407,56 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa