Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này
Rao vặt mới nhất.

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
596 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CS-TS12PKH-8/  CU-TS12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
Panasonic CS-T34KB4H52/CU-YT34KBH52
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34100
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
42.300.000 VNĐ
(1.997,64 USD)
Panasonic CU/CS-KC28QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
22.299.000 VNĐ
(1.053,08 USD)
Panasonic KC12QKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.150.000 VNĐ
(432,11 USD)
Panasonic CS-E12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
0
14.300.000 VNĐ
(675,32 USD)
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.250.000 VNĐ
(909,09 USD)
Panasonic  KC9QKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
7.300.000 VNĐ
(344,75 USD)
Panasonic CU/CS-KC12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.400.000 VNĐ
(916,17 USD)
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
10.550.000 VNĐ
(498,23 USD)
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.650.000 VNĐ
(597,4 USD)
Panasonic CS-TS9PKH-8/  CU- TS9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
4
8.750.000 VNĐ
(413,22 USD)
Panasonic  CU/CS-E24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
0
28.600.000 VNĐ
(1.350,65 USD)
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.650.000 VNĐ
(408,5 USD)
Panasonic CU/CS-C12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.150.000 VNĐ
(809,92 USD)
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.300.000 VNĐ
(628,1 USD)
Panasonic CS-KC18MKH-8 / CU-KC18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.950.000 VNĐ
(564,34 USD)
Panasonic CS-PS24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Trung tâm
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.650.000 VNĐ
(880,76 USD)
Panasonic A18PKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.250.000 VNĐ
(814,64 USD)
Panasonic TS12PKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
2
12.400.000 VNĐ
(585,6 USD)
Panasonic KC18PKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.650.000 VNĐ
(644,63 USD)
Panasonic CU/CS-S13PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.200.000 VNĐ
(528,93 USD)
Panasonic CS-E18NKH-8 / CU-E18NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 21700
  • Xuất xứ: Malaysia
0
20.300.000 VNĐ
(958,68 USD)
Panasonic  CU/CS-E18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.390.000 VNĐ
(962,93 USD)
Panasonic CS-TS24PKH-8/  CU- TS24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.750.000 VNĐ
(838,25 USD)
Panasonic CS-E9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.900.000 VNĐ
(609,21 USD)
Panasonic CS-KC12KKH-8 / CU-KC12KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.880.000 VNĐ
(372,14 USD)
Panasonic CS-C12MKH / CU-C12MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
7.950.000 VNĐ
(375,44 USD)
Panasonic CS-C18NKH-8/CU-C18NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.800.000 VNĐ
(651,71 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa