|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic CU/CS-S10NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Panasonic CS-KC24MKH-8 / CU-KC24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CS-KC18NKH-8 / CU-KC18NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.700.000 VNĐ (610,58 USD) |
|
Panasonic CS-KC9MKH-8 / CU-KC9MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
Panasonic CU-A18HKH / CS-A18HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.500.000 VNĐ (793,27 USD) |
|
Panasonic CS-E12NKH-8 / CU-E12NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Panasonic CS-S18KKH-8 / CU-S18KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.450.000 VNĐ (790,87 USD) |
|
Panasonic CS-KC9KKH / CU-KC9KKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.200.000 VNĐ (298,08 USD) |
|
Panasonic CS-E12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
|
13.750.000 VNĐ (661,06 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.650.000 VNĐ (463,94 USD) |
|
Panasonic CU/CS-S10MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Panasonic CS-KC28KKH (CU-KC28KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.430.000 VNĐ (837,98 USD) |
|
Panasonic CS-KC24KKH (CU-KC24KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.600.000 VNĐ (798,08 USD) |
|
Panasonic CS-A18KKH(CU-A18KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.550.000 VNĐ (603,37 USD) |
|
Panasonic CU/CS KC12NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.600.000 VNĐ (413,46 USD) |
|
Panasonic CS-D34DB4H5 / CU-34DBH8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
32.150.000 VNĐ (1.545,67 USD) |
|
Panasonic CS-TS18PKH-8/ CU- TS18PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
16.000.000 VNĐ (769,23 USD) |
|
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.700.000 VNĐ (850,96 USD) |
|
Panasonic S13NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.400.000 VNĐ (548,08 USD) |
|
Panasonic CU/CS-S10NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
6.200.000 VNĐ (298,08 USD) |
|
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.290.000 VNĐ (590,87 USD) |
|
Panasonic CS-KC24KKH-8 / CU-KC24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.500.000 VNĐ (841,35 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH-8 / CU-C24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.550.000 VNĐ (603,37 USD) |
|
Panasonic CS-A9NKH-8 / CU-A9NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.850.000 VNĐ (473,56 USD) |
|
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.870.000 VNĐ (1.051,44 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH / CU-S24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.550.000 VNĐ (939,9 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.000.000 VNĐ (913,46 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.000.000 VNĐ (961,54 USD) |
|
Panasonic CS-E9NKH-8 / CU-E9NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 11600
|
12.450.000 VNĐ (598,56 USD) |