Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
598 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.650.000 VNĐ
(408,5 USD)
Panasonic CS-C18FFH/CU-C18FFH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17600
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.500.000 VNĐ
(920,9 USD)
Panasonic CU/CS-TS24QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
22.900.000 VNĐ
(1.081,46 USD)
Panasonic CS-E12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
0
13.750.000 VNĐ
(649,35 USD)
Panasonic CS-S15KKH-8 / CU-S15KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 15000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.500.000 VNĐ
(637,54 USD)
Panasonic CS-KC18KKH-8 / CU-KC18KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1800
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.200.000 VNĐ
(576,15 USD)
Panasonic Inverter CS-E12LKR / CU-E12LKR
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
  • Xuất xứ: Malaysia
4,4
13.200.000 VNĐ
(623,38 USD)
Panasonic Inverter CS/CU-E9JKR
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.000.000 VNĐ
(613,93 USD)
Panasonic CU/CS-KC18QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.600.000 VNĐ
(642,27 USD)
Panasonic CU/CS-KC12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
Panasonic Inverter CS-E9LKR \ CU-E9LKR
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8870
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12300
  • Xuất xứ: Malaysia
0
12.400.000 VNĐ
(585,6 USD)
Panasonic TS12PKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
2
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
Panasonic E9MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.990.000 VNĐ
(660,68 USD)
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.180.000 VNĐ
(622,43 USD)
Panasonic CS-TS18PKH-8/  CU- TS18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.300.000 VNĐ
(817 USD)
Panasonic KC12QKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.250.000 VNĐ
(436,84 USD)
Panasonic E12MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.350.000 VNĐ
(724,91 USD)
Panasonic CS-C12NKH (CU-C12NKH) - 1.5HP
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.200.000 VNĐ
(434,47 USD)
Panasonic CU/CS-KC9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4,5
6.640.000 VNĐ
(313,58 USD)
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.900.000 VNĐ
(561,98 USD)
Panasonic  CU/CS-E24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
0
21.300.000 VNĐ
(1.005,9 USD)
Panasonic  CU/CS-E18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 VNĐ
(991,74 USD)
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.450.000 VNĐ
(871,31 USD)
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.500.000 VNĐ
(1.015,35 USD)
Panasonic CS-S13MKH-8 / CU-S13MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.950.000 VNĐ
(517,12 USD)
Panasonic CU/CS-TS9QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.800.000 VNĐ
(462,81 USD)
Panasonic CU/CS-KC24QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.600.000 VNĐ
(878,39 USD)
Panasonic CU/CS-KC24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.600.000 VNĐ
(878,39 USD)
Panasonic CS-PC18DB4H \ CU-PC18DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.500.000 VNĐ
(920,9 USD)
Panasonic CU/CS-S10NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa