Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
597 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CU-A18MKH8 / CS-A18MKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.290.000 VNĐ
(816,53 USD)
Panasonic CU/CS-TS18QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
16.700.000 VNĐ
(788,67 USD)
Panasonic CS-C18FFH/CU-C18FFH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17600
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.950.000 VNĐ
(942,15 USD)
Panasonic CS-KC12KKH-8 / CU-KC12KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.880.000 VNĐ
(372,14 USD)
Panasonic CS-TS18PKH-8/  CU- TS18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
11.850.000 VNĐ
(559,62 USD)
Panasonic Inverter CS-E12LKR / CU-E12LKR
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
  • Xuất xứ: Malaysia
4,4
13.300.000 VNĐ
(628,1 USD)
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
10.700.000 VNĐ
(505,31 USD)
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.450.000 VNĐ
(871,31 USD)
Điều hoà PANASONIC CU/CS - E12KKH-8 (inverter 2 chiều)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
Panasonic CU/CS-TS9QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.800.000 VNĐ
(462,81 USD)
Panasonic KC12QKH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.150.000 VNĐ
(432,11 USD)
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
22.850.000 VNĐ
(1.079,1 USD)
Panasonic CU-A18MKH-8 / CS-A18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1840
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.200.000 VNĐ
(812,28 USD)
Panasonic CU/CS-S13PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.200.000 VNĐ
(528,93 USD)
Panasonic CU/CS-A24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.500.000 VNĐ
(1.015,35 USD)
Panasonic  CU/CS-E18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.350.000 VNĐ
(961,04 USD)
Panasonic CU/CS-KC9QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9210
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
6.700.000 VNĐ
(316,41 USD)
Panasonic CU/CS-TS12QKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
11.350.000 VNĐ
(536,01 USD)
Panasonic CS-D43DB4H5 (CU-D43DBH8)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 43000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.400.000 VNĐ
(1.671,78 USD)
Panasonic CS-S24MKH / CU-S24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.600.000 VNĐ
(831,17 USD)
Panasonic CU/CS-KC9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4,5
6.640.000 VNĐ
(313,58 USD)
Panasonic CU/CS-KC12MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.650.000 VNĐ
(408,5 USD)
Panasonic CS-S13NKH-8 / CU-S13NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
11.390.000 VNĐ
(537,9 USD)
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.300.000 VNĐ
(628,1 USD)
Panasonic CS-TS09PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
10.490.000 VNĐ
(495,4 USD)
Panasonic KC09PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Panasonic  CU/CS-A24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.750.000 VNĐ
(696,58 USD)
Panasonic CS-C9MKH / CU-C9MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
6.690.000 VNĐ
(315,94 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa