| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Olympus Stylus Tough Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 185g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 95mm x 61.7mm x 21.5mm |
| Loại thẻ nhớ |
• MicroSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33" CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, High Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600 (equivalent) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3968 x 2976 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 5.0 – 18.2mm (28 – 102mm equivalent in 35mm photography) |
| Độ mở ống kính (Aperture) | f3.5 (W) / f5.1 (T) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/2000 sec. –1/4 sec. (up to 4 sec. in Night Scene mode) |
| Tự động lấy nét (AF) |
![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 3.6x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 5.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh |
• JPEG |
| Định dạng File phim |
• AVI |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • DC input • AV out |
| Quay phim |
![]() |
| Chống rung |
![]() |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tính năng |
• Nhận dạng khuôn mặt |
| Tính năng khác |
- AI Gear3 (ASUS EPU)
- AI Slot Detector - Q-Shield - Q-Connector - Fanless Design: Heat-pipe solution - Fanless Design: Stack Cool 2 - Noise Filter - AI Audio 2 - MyLogo 2 - CrashFree BIOS 3 - EZ Flash 2 - C.P.R.(CPU Parameter Recall) - SFS (Stepless Frequency Selection) - O.C. Profile |
| Cùng Hãng sản xuất | |||
6.100.000đ | 3.800.000đ | ||
2.000.000đ | 3.852.000đ | ||
4.922.000đ | 6.057.090đ | ||
Đang cập nhật.. | Đang cập nhật.. | ||
Đang cập nhật.. | |||
| Cùng mức giá bán | |||
6.900.000đ | 7.700.000đ | ||
6.800.000đ | 6.634.000đ | ||
7.500.000đ | 7.250.000đ | ||
6.720.000đ | 6.650.000đ | ||
7.950.000đ | 6.950.000đ | ||
7.460.000đ | 6.700.000đ | ||
6.650.000đ | 7.850.000đ | ||
4.390.000 VNĐ | |
4.950.000 VNĐ | |
2.600.000 VNĐ | |
2.000.000 VNĐ | |
1.470.000 VNĐ | |
6.100.000 VNĐ |