Từ :
Đến :
DATAMAX Loại bỏ tham số này
DDRAM (5)
DRAM (34)
SDRAM (30)
- (1)
SRAM (1)
- (9)
203 dpi (31)
300 dpi (21)
China (2)

Máy in mã vạch, DATAMAXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
71 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Datamax W-6208
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 25
0
47.700.000 VNĐ
(2.293,27 USD)
Datamax E-4204 (E4204)
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 2 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2400
  • Xuất xứ: China
0
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Máy in mã vạch Datamax-O'Neil E Class E 4205
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
9.440.000 VNĐ
(453,85 USD)
Datamax I-4212
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 3inch - 76mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 20500
0
19.000.000 VNĐ
(913,46 USD)
Datamax E4203 (E-4203)
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
11.000.000 VNĐ
(528,85 USD)
Datamax W-8306
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 6.4inch - 162mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 305 dpi
  • Khối lượng (kg): 25
0
114.000.000 VNĐ
(5.480,77 USD)
Máy in mã vạch Datamax E4205E
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
6.190.000 VNĐ
(297,6 USD)
Datamax I-4208
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: -
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 21
4
15.700.000 VNĐ
(754,81 USD)
Datamax I-4406
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ vi xử lý: 16-bit
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 400 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
  • Xuất xứ: America
0
58.802.920 VNĐ
(2.827,06 USD)
Datamax I-Class Mark II I-4310E
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.65 inch - 118mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
33.450.000 VNĐ
(1.608,17 USD)
Datamax Ex2
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 4 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
8.088.500 VNĐ
(388,87 USD)
Datamax I-4308
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 21
0
22.000.000 VNĐ
(1.057,69 USD)
Datamax W-6308
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 6.4inch - 162mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 24800
0
77.900.000 VNĐ
(3.745,19 USD)
Datamax I-Class Mark II I-4606
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 600 dpi
  • Khối lượng (kg): 20
0
52.000.000 VNĐ
(2.500 USD)
Datamax I-4038
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 41.6 inch - 1057mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Khối lượng (kg): 0
5
35.500.000 VNĐ
(1.706,73 USD)
Datamax M-4210 (M4210)
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 150 Mhz
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 12
0
24.980.000 VNĐ
(1.200,96 USD)
Datamax I-Class Mark II I-4212E
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.65 inch - 118mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
26.200.000 VNĐ
(1.259,62 USD)
Máy in mã vạch Datamax ONeil E 4204B Mark II
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
7.790.000 VNĐ
(374,52 USD)
Datamax O'Neil E4204B Mark III
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Datamax E-4304e (E4304e)
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
9.660.000 VNĐ
(464,42 USD)
Datamax M-Class M4206
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 100 Mhz
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 12
0
20.065.000 VNĐ
(964,66 USD)
Datamax E-4204B
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 2
0
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Datamax H-4212 (H4212)
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 18
0
30.000.000 VNĐ
(1.442,31 USD)
Datamax M-4208
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ vi xử lý: 16-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
  • Bộ nhớ FLASH: -
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
25.020.000 VNĐ
(1.202,88 USD)
DATAMAX E-4208
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
  • Bộ nhớ FLASH: -
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
28.100.000 VNĐ
(1.350,96 USD)
Datamax M-4206
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 5.02 inch - 128mm
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
  • Bộ nhớ trong: -
  • Bộ nhớ FLASH: -
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
18.364.000 VNĐ
(882,88 USD)
Datamax I-4604
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Bộ vi xử lý: 32-bit
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
  • Độ phân giải: 600 dpi
  • Khối lượng (kg): 21
0
48.100.000 VNĐ
(2.312,5 USD)
Máy in mã vạch Datamax ONeil E4305L Mark III
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
27.750.000 VNĐ
(1.334,13 USD)
Datamax M-4308 (M4308)
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Tốc độ bộ vi xử lý : 150 Mhz
  • Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 12
0
31.023.000 VNĐ
(1.491,49 USD)
Máy in mã vạch Datamax ONeil E4305P Mark III
  • Hãng sản xuất: DATAMAX
  • Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
  • Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB
  • Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
  • Độ phân giải: 300 dpi
  • Khối lượng (kg): 0
0
19.152.000 VNĐ
(920,77 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Máy in mã vạch, DATAMAXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Thiết bị cho cửa hàng, siêu thị > Máy in mã vạch