|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Datamax W-6208
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 25
|
47.700.000 VNĐ (2.293,27 USD) |
|
Datamax E-4204 (E4204)
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 2 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2400
- Xuất xứ: China
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Máy in mã vạch Datamax-O'Neil E Class E 4205
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
9.440.000 VNĐ (453,85 USD) |
|
Datamax I-4212
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 3inch - 76mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 20500
|
19.000.000 VNĐ (913,46 USD) |
|
Datamax E4203 (E-4203)
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
Datamax W-8306
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 6.4inch - 162mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 305 dpi
- Khối lượng (kg): 25
|
114.000.000 VNĐ (5.480,77 USD) |
|
Máy in mã vạch Datamax E4205E
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
6.190.000 VNĐ (297,6 USD) |
|
Datamax I-4208
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: -
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 21
|
15.700.000 VNĐ (754,81 USD) |
|
Datamax I-4406
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 16-bit
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 400 dpi
- Khối lượng (kg): 0
- Xuất xứ: America
|
58.802.920 VNĐ (2.827,06 USD) |
|
Datamax I-Class Mark II I-4310E
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.65 inch - 118mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
33.450.000 VNĐ (1.608,17 USD) |
|
Datamax Ex2
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 4 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
8.088.500 VNĐ (388,87 USD) |
|
Datamax I-4308
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 21
|
22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD) |
|
Datamax W-6308
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 6.4inch - 162mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 24800
|
77.900.000 VNĐ (3.745,19 USD) |
|
Datamax I-Class Mark II I-4606
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 600 dpi
- Khối lượng (kg): 20
|
52.000.000 VNĐ (2.500 USD) |
|
Datamax I-4038
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 41.6 inch - 1057mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Khối lượng (kg): 0
|
35.500.000 VNĐ (1.706,73 USD) |
|
Datamax M-4210 (M4210)
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Tốc độ bộ vi xử lý : 150 Mhz
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 12
|
24.980.000 VNĐ (1.200,96 USD) |
|
Datamax I-Class Mark II I-4212E
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.65 inch - 118mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
26.200.000 VNĐ (1.259,62 USD) |
|
Máy in mã vạch Datamax ONeil E 4204B Mark II
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
7.790.000 VNĐ (374,52 USD) |
|
Datamax O'Neil E4204B Mark III
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Datamax E-4304e (E4304e)
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
9.660.000 VNĐ (464,42 USD) |
|
Datamax M-Class M4206
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 100 Mhz
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 12
|
20.065.000 VNĐ (964,66 USD) |
|
Datamax E-4204B
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 2
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Datamax H-4212 (H4212)
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 18
|
30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD) |
|
Datamax M-4208
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 16-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
- Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb
- Bộ nhớ FLASH: -
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
25.020.000 VNĐ (1.202,88 USD) |
|
DATAMAX E-4208
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.1inch - 104mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB
- Bộ nhớ FLASH: -
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
28.100.000 VNĐ (1.350,96 USD) |
|
Datamax M-4206
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 5.02 inch - 128mm
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Tốc độ bộ vi xử lý : 90 MHz
- Bộ nhớ trong: -
- Bộ nhớ FLASH: -
- Độ phân giải: 203 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
18.364.000 VNĐ (882,88 USD) |
|
Datamax I-4604
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Bộ vi xử lý: 32-bit
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb
- Độ phân giải: 600 dpi
- Khối lượng (kg): 21
|
48.100.000 VNĐ (2.312,5 USD) |
|
Máy in mã vạch Datamax ONeil E4305L Mark III
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
27.750.000 VNĐ (1.334,13 USD) |
|
Datamax M-4308 (M4308)
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Tốc độ bộ vi xử lý : 150 Mhz
- Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 12
|
31.023.000 VNĐ (1.491,49 USD) |
|
Máy in mã vạch Datamax ONeil E4305P Mark III
|
- Hãng sản xuất: DATAMAX
- Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm
- Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB
- Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb
- Độ phân giải: 300 dpi
- Khối lượng (kg): 0
|
19.152.000 VNĐ (920,77 USD) |