|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Canon iR-3530
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 1150 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
66.900.000 VNĐ (3.216,35 USD) |
|
CANON IR2318L
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 39.6 /
|
22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD) |
|
Canon IR2230
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 70 /
|
35.000.000 VNĐ (1.682,69 USD) |
|
Canon iR2018N (iR-2018N)
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
22.550.000 VNĐ (1.084,13 USD) |
|
Canon iR3245
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
93.285.000 VNĐ (4.484,86 USD) |
|
Máy Photocopy CANON IR-2420L
|
- Hãng sản xuất: CANON
- Kiểu máy: Kiểu đứng
- Độ phân giải: 600 x 1200dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 20
- Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
|
22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD) |
|
Canon imageRUNNER iR 1024
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 24 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 100 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 16 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
|
13.600.000 VNĐ (653,85 USD) |
|
Canon RUNNER iR2022N (iR-2022N)
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 47 /
|
27.850.000 VNĐ (1.338,94 USD) |
|
Canon iR3225 (iR-3225)
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 14 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
55.000.000 VNĐ (2.644,23 USD) |
|
Canon iR 2545
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.4 / Số bản copy liên tục(bản): -998 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 70.5 /
|
89.400.000 VNĐ (4.298,08 USD) |
|
Canon iR 2530
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
65.000.000 VNĐ (3.125 USD) |
|
Canon iR 2535
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
86.000.000 VNĐ (4.134,62 USD) |
|
CANON iR3530
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 2250 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 69 /
|
70.770.000 VNĐ (3.402,4 USD) |
|
Canon iR 2318L
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 37.9 /
|
22.900.000 VNĐ (1.100,96 USD) |
|
Canon iR 2520
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
34.500.000 VNĐ (1.658,65 USD) |
|
Canon iR2000
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 9 / Thời gian copy bản đầu(s): 8.19 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 36.5 /
|
40.755.000 VNĐ (1.959,38 USD) |
|
Canon IR6075 Advance
|
- Hãng sản xuất: CANON
- Kiểu máy: Kiểu đứng
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 75
- Dung lượng khay giấy (tờ): 1500 x 2
|
424.893.000 VNĐ (20.427,55 USD) |
|
Canon IR2020i
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 64 /
|
47.092.000 VNĐ (2.264,04 USD) |
|
Canon iR 1022iF
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 0 / Thời gian copy bản đầu(s): 22 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 0.954KW / Trọng lượng(kg): 24.1 /
|
19.665.000 VNĐ (945,43 USD) |
|
Canon iR-2020J
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
24.500.000 VNĐ (1.177,88 USD) |
|
CANON IRC2550i
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 81920 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
176.000.000 VNĐ (8.461,54 USD) |
|
CANON IR 2320L
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 80 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 13 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 37.9 /
|
22.200.000 VNĐ (1.067,31 USD) |
|
CANON iR1024F
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 16 / Công suất tiêu thụ: 1023W / Trọng lượng(kg): 22 /
|
25.550.000 VNĐ (1.228,37 USD) |
|
Canon iR 2525
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 78.4 /
|
42.500.000 VNĐ (2.043,27 USD) |
|
Canon iR6570
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 215 /
|
349.232.000 VNĐ (16.790 USD) |
|
Canon iR3235
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 22 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
69.670.000 VNĐ (3.349,52 USD) |
|
Canon IR 1024
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 24 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
14.890.000 VNĐ (715,87 USD) |
|
Canon iR Advanced C2020
|
Hãng sản xuất: CANON / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200 x 1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 2048 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
111.600.000 VNĐ (5.365,38 USD) |
|
Máy photocopy Canon IR-2422L
|
- Hãng sản xuất: CANON
- Kiểu máy: Kiểu đứng
- Độ phân giải: 600 x 1200dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 22
- Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
|
27.659.000 VNĐ (1.329,76 USD) |
|
Canon iR3045
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 74 /
|
112.320.000 VNĐ (5.400 USD) |