Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus GL753VE-GC059 hay Asus UX410UA-GV109, Asus GL753VE-GC059 vs Asus UX410UA-GV109

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus GL753VE-GC059 hay Asus UX410UA-GV109 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus GL753VE-GC059
( 0 người chọn )
vs
Asus UX410UA-GV109
( 0 người chọn )
Asus GL753VE-GC059
Asus UX410UA-GV109

So sánh về giá của sản phẩm

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus GL753VE-GC059 (Intel Core i7-7700HQ 2.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 1050Ti, 17.3 inch, Free DOS)
đại diện cho
Asus GL753VE-GC059
vsAsus UX410UA-GV109 (Intel Core i3-7100U 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 620, 14 inch, Free DOS)
đại diện cho
Asus UX410UA-GV109
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
M
Độ lớn màn hình17.3 inchvs14 inchĐộ lớn màn hình
Độ phân giảiFHD (1920x1080)vsFHD (1920x1080)Độ phân giải
M
Motherboard ChipsetMobile Intel HM175 Express ChipsetvsĐang chờ cập nhậtMotherboard Chipset
C
Loại CPUIntel Core i7-7700HQ LeakedvsIntel Core i3-7100U LeakedLoại CPU
Tốc độ máy2.80GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)vs2.40Ghz (3MB L3 Cache)Tốc độ máy
M
Memory TypeDDR4 2133MHzvsDDR4Memory Type
Dung lượng Memory8GBvs4GBDung lượng Memory
H
Loại ổ cứngHDDvsHDDLoại ổ cứng
Dung lượng SSDĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtDung lượng SSD
Dung lượng HDD1TBvs500GBDung lượng HDD
Số vòng quay của HDD7200rpmvs5400rpmSố vòng quay của HDD
D
Loại ổ đĩa quangDVD±R/RWvsĐang chờ cập nhậtLoại ổ đĩa quang
G
Video ChipsetNVIDIA GeForce GTX 1050TivsIntel HD Graphics 620Video Chipset
Graphic Memory4GBvsShareGraphic Memory
N
LAN10/100/1000TXvs10/100/1000TXLAN
Wifi802.11acvs802.11acWifi
T
Chuột
• TouchPad
• Multi-Touch
vs
• TouchPad
• Multi-Touch
Chuột
OSDOSvsDOSOS
Tính năng khác
• RJ-45
• HDMI
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
vs
• RJ-45
• HDMI
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
Tính năng khác
Tính năng khác
• Keyboard Led Backlit
• USB Type-C
vs
• USB Type-C
Tính năng khác
Tính năng đặc biệtvsTính năng đặc biệt
Cổng USB3 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 portvs2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 portCổng USB
Cổng đọc Card3in1 Card Readervs3in1 Card ReaderCổng đọc Card
P
BatteryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBattery
D
Tình trạng sửa chữa-vs-Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng-vs-Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm
• Sạc
vs
• Sạc
Phụ kiện đi kèm
K
Trọng lượng2.8kgvs1.4kgTrọng lượng
Kích cỡ (mm)415 x 273 x 30vs323 x 223 x 18.9Kích cỡ (mm)
WebsitevsWebsite

Đối thủ