Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus GL753VE-GC059 hay Asus GL553VD-FY175, Asus GL753VE-GC059 vs Asus GL553VD-FY175

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus GL753VE-GC059 hay Asus GL553VD-FY175 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus GL753VE-GC059
( 0 người chọn )
vs
Asus GL553VD-FY175
( 0 người chọn )
Asus GL753VE-GC059
Asus GL553VD-FY175

So sánh về giá của sản phẩm

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus GL753VE-GC059 (Intel Core i7-7700HQ 2.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 1050Ti, 17.3 inch, Free DOS)
đại diện cho
Asus GL753VE-GC059
vsAsus GL553VD-FY175 (Intel Core i5-7300HQ 2.50GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 1050 15.6 inch, Free DOS)
đại diện cho
Asus GL553VD-FY175
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
M
Độ lớn màn hình17.3 inchvs15.6 inchĐộ lớn màn hình
Độ phân giảiFHD (1920x1080)vsFHD (1920x1080)Độ phân giải
M
Motherboard ChipsetMobile Intel HM175 Express ChipsetvsĐang chờ cập nhậtMotherboard Chipset
C
Loại CPUIntel Core i7-7700HQ LeakedvsIntel Core i5-7300HQ LeakedLoại CPU
Tốc độ máy2.80GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)vs2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)Tốc độ máy
M
Memory TypeDDR4 2133MHzvsDDR4 2400MHzMemory Type
Dung lượng Memory8GBvs8GBDung lượng Memory
H
Loại ổ cứngHDDvsHDDLoại ổ cứng
Dung lượng SSDĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtDung lượng SSD
Dung lượng HDD1TBvs1TBDung lượng HDD
Số vòng quay của HDD7200rpmvs7200rpmSố vòng quay của HDD
D
Loại ổ đĩa quangDVD±R/RWvs8x DVD-Super Multi Double-LayerLoại ổ đĩa quang
G
Video ChipsetNVIDIA GeForce GTX 1050TivsNVIDIA GeForce GTX 1050Video Chipset
Graphic Memory4GBvs4GBGraphic Memory
N
LAN10/100/1000TXvs10/100/1000 MbpsLAN
Wifi802.11acvsIEEE 802.11a/b/g/n/acWifi
T
Chuột
• TouchPad
• Multi-Touch
vs
• TouchPad
• Multi-Touch
Chuột
OSDOSvsDOSOS
Tính năng khác
• RJ-45
• HDMI
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
vs
• RJ-45
• HDMI
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
Tính năng khác
Tính năng khác
• Keyboard Led Backlit
• USB Type-C
vs
• Keyboard Led Backlit
• USB Type-C
Tính năng khác
Tính năng đặc biệtvsTính năng đặc biệt
Cổng USB3 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 portvs2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 portCổng USB
Cổng đọc Card3in1 Card Readervs3in1 Card ReaderCổng đọc Card
P
BatteryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBattery
D
Tình trạng sửa chữa-vs-Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng-vs-Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm
• Sạc
vs
• Sạc
Phụ kiện đi kèm
K
Trọng lượng2.8kgvs2.5kgTrọng lượng
Kích cỡ (mm)415 x 273 x 30vs383 x 254 x 20-30Kích cỡ (mm)
WebsitevsWebsite

Đối thủ