Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Beesfunding
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus X541UA-XX051D hay Asus GL753VE-GC059, Asus X541UA-XX051D vs Asus GL753VE-GC059

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus X541UA-XX051D hay Asus GL753VE-GC059 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus X541UA-XX051D
( 0 người chọn )
vs
Asus GL753VE-GC059
( 0 người chọn )
Asus X541UA-XX051D
Asus GL753VE-GC059

So sánh về giá của sản phẩm

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus X541UA-XX051D (Intel Core i5-6200U 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch Free DOS)
đại diện cho
Asus X541UA-XX051D
vsAsus GL753VE-GC059 (Intel Core i7-7700HQ 2.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 1050Ti, 17.3 inch, Free DOS)
đại diện cho
Asus GL753VE-GC059
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
M
Độ lớn màn hình15.6 inchvs17.3 inchĐộ lớn màn hình
Độ phân giảiHD (1366 x 768)vsFHD (1920x1080)Độ phân giải
M
Motherboard ChipsetĐang chờ cập nhậtvsMobile Intel HM175 Express ChipsetMotherboard Chipset
C
Loại CPUIntel Core i5-6200U SkylakevsIntel Core i7-7700HQ LeakedLoại CPU
Tốc độ máy2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)vs2.80GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)Tốc độ máy
M
Memory TypeDDR4 2133MHzvsDDR4 2133MHzMemory Type
Dung lượng Memory4GBvs8GBDung lượng Memory
H
Loại ổ cứngHDDvsHDDLoại ổ cứng
Dung lượng SSDĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtDung lượng SSD
Dung lượng HDD500GBvs1TBDung lượng HDD
Số vòng quay của HDD5400rpmvs7200rpmSố vòng quay của HDD
D
Loại ổ đĩa quangDVD-R/RWvsDVD±R/RWLoại ổ đĩa quang
G
Video ChipsetIntel HD graphics (Intel GMA HD)vsNVIDIA GeForce GTX 1050TiVideo Chipset
Graphic MemorySharevs4GBGraphic Memory
N
LAN10/100Basevs10/100/1000TXLAN
WifiIEEE 802.11b/g/nvs802.11acWifi
T
Chuột
• TouchPad
• Multi-Touch
vs
• TouchPad
• Multi-Touch
Chuột
OSDOSvsDOSOS
Tính năng khác
• RJ-45
• HDMI
• VGA out
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
vs
• RJ-45
• HDMI
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
Tính năng khác
Tính năng khác
• USB Type-C
vs
• Keyboard Led Backlit
• USB Type-C
Tính năng khác
Tính năng đặc biệtvsTính năng đặc biệt
Cổng USBvs3 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 portCổng USB
Cổng đọc Card3in1 Card Readervs3in1 Card ReaderCổng đọc Card
P
BatteryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBattery
D
Tình trạng sửa chữa-vs-Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng-vs-Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm
• Sạc
vs
• Sạc
Phụ kiện đi kèm
K
Trọng lượng2kgvs2.8kgTrọng lượng
Kích cỡ (mm)381.4 x 251.5 x 27.6 ~27.6vs415 x 273 x 30Kích cỡ (mm)
WebsitevsWebsite

Đối thủ