Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus X441SA-WX021D hay Asus G752VM-GC066T, Asus X441SA-WX021D vs Asus G752VM-GC066T

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus X441SA-WX021D hay Asus G752VM-GC066T đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus X441SA-WX021D
( 0 người chọn )
vs
Asus G752VM-GC066T
( 0 người chọn )
Asus X441SA-WX021D
Asus G752VM-GC066T

So sánh về giá của sản phẩm

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus X441SA-WX021D (Intel Pentium N3710 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5000, 14 inch, Free DOS)
đại diện cho
Asus X441SA-WX021D
vsAsus G752VM-GC066T (Intel Core i7-6700HQ 2.6GHz, 32GB RAM, 1256GB (256GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GTX 1060, 17.3 inch, Windows 10)
đại diện cho
Asus G752VM-GC066T
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
M
Độ lớn màn hình14 inchvs17.3 inchĐộ lớn màn hình
Độ phân giảiHD (1366 x 768)vsFHD (1920x1080)Độ phân giải
M
Motherboard ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtMotherboard Chipset
C
Loại CPUIntel Pentium N3710vsIntel Core i7-6700HQ SkylakeLoại CPU
Tốc độ máy1.60Ghz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.56GHz)vs2.60GHz (6MB L4 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)Tốc độ máy
M
Memory TypeDDR3 1600MHzvsDDR4 2133MHzMemory Type
Dung lượng Memory4GBvs32GBDung lượng Memory
H
Loại ổ cứngHDDvsHDD + SSDLoại ổ cứng
Dung lượng SSDĐang chờ cập nhậtvs256GBDung lượng SSD
Dung lượng HDD500GBvs1TBDung lượng HDD
Số vòng quay của HDD5400rpmvs7200rpmSố vòng quay của HDD
D
Loại ổ đĩa quangĐang chờ cập nhậtvsDVD Super Multi DriveLoại ổ đĩa quang
G
Video ChipsetIntel HD Graphics 5000vsNVIDIA GeForce GTX 1060Video Chipset
Graphic MemorySharevs6GBGraphic Memory
N
LANEthernet LANvsEthernet LANLAN
WifiIEEE 802.11b/g/nvs802.11acWifi
T
Chuột
• TouchPad
• Multi-Touch
vs
• TouchPad
• Multi-Touch
Chuột
OSDOSvsWindows 10OS
Tính năng khác
• RJ-45
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
vs
• RJ-45
• HDMI
• Camera
• Microphone
• Headphone
• Bluetooth
Tính năng khác
Tính năng khác
• USB Type-C
vs
• Thunderbolt
• Keyboard Led Backlit
Tính năng khác
Tính năng đặc biệtvsTính năng đặc biệt
Cổng USBĐang chờ cập nhậtvs4 x USB 3.0 portCổng USB
Cổng đọc CardĐang chờ cập nhậtvsCard ReaderCổng đọc Card
P
BatteryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBattery
D
Tình trạng sửa chữa-vs-Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng-vs-Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm
• Sạc
vs
• Sạc
Phụ kiện đi kèm
K
Trọng lượng1.7kgvs4kgTrọng lượng
Kích cỡ (mm)348 x 242 x 27.6vs417 x 323 x 20 - 38Kích cỡ (mm)
WebsitevsWebsite

Đối thủ