Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn iPad Air hay iPad Air 2, iPad Air vs iPad Air 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn iPad Air hay iPad Air 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Apple iPad Air (iPad 5) Retina 128GB iOS 7 WiFi Model - Silver
Giá: 16.434.000 ₫      Xếp hạng: 5
Apple iPad Air (iPad 5) Retina 16GB  iOS 7 WiFi Model - Silver
Giá: 10.296.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
Apple iPad Air (iPad 5) Retina 32GB iOS 7 WiFi Model - Silver
Giá: 11.979.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Apple iPad Air Retina 64GB iOS 7 WiFi 4G Cellular - Silver
Giá: 8.650.000 ₫      Xếp hạng: 4
Apple iPad Air Retina 64GB  iOS 7 WiFi Model - Silver
Giá: 13.860.000 ₫      Xếp hạng: 5
Apple iPad Air Retina 64GB iOS 7 WiFi Model - Space Gray
Giá: 15.150.000 ₫      Xếp hạng: 5
Apple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 16GB iOS 8.1 WiFi Model - Silver
Giá: 11.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Apple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 128GB iOS 8.1 WiFi 4G Gold
Giá: 13.999.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Apple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 128GB iOS 8.1 WiFi Gray
Giá: 7.790.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Apple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 128GB iOS 8.1 WiFi Silver
Giá: 7.790.000 ₫      Xếp hạng: 5
Apple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 128GB iOS 8.1 WiFi Gold
Giá: 7.740.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Apple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 128GB iOS 8.1 WiFi 4G Gray
Giá: 12.950.000 ₫      Xếp hạng: 5

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn iPad Air (1 ý kiến)
MINHHUNG6máy mạnh nhưng cực mát, mình hiện đang sở hữu con này(1.715 ngày trước)
Ý kiến của người chọn iPad Air 2 (9 ý kiến)
nghiavt160788iPad Air 2 có nhiều cải tiến hơn(1.488 ngày trước)
vietnhaair 2 mạnh hơn hẳn mà, chắc chắn chọn air 2 rùi(1.514 ngày trước)
huongttlmình đang dùng và thấy air 2 mạnh hơn hẳn mà máy ko bị quá nóng(1.514 ngày trước)
trungvbqAir 2 có quá nhiều điểm hơn như mỏng, nhẹ và cấu hình mạnh hơn(1.514 ngày trước)
quangtvlAir 2 có quá nhiều điểm hơn như mỏng, nhẹ và cấu hình mạnh hơn(1.514 ngày trước)
phuongttgtất nhiên là air 2 rùi, đc nâng cấp mạnh hơn hẳn, lại mỏng và nhẹ hơn nữa(1.540 ngày trước)
tramlikemẫu mã thì hai cái đều tuyệt nhưng mà về chức năng thì iPad Air 2 có phần nổi hơn(1.726 ngày trước)
muopngo_1210ipad aire 2 mỏng hơn,kiểu dáng sang trọng hơn,máy chạy ổn định(1.734 ngày trước)
hanh_dtmipad aire 2 mỏng hơn,kiểu dáng sang trọng hơn(1.734 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Apple iPad Air (iPad 5) Retina 128GB iOS 7 WiFi 4G Cellular - Silver
đại diện cho
iPad Air
vsApple iPad Air 2 (iPad 6) Retina 128GB iOS 8.1 WiFi 4G Gold
đại diện cho
iPad Air 2
T
Hãng sản xuất (Manufacture)ApplevsAppleHãng sản xuất (Manufacture)
M
Loại màn hình cảm ứngMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình IPSvsIPSCông nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch)9.7 inchvs9.7 inchĐộ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution)Retina 2048×1536vsRetina 2048×1536Độ phân giải màn hình (Resolution)
C
Loại CPU (CPU Type)Apple A7 (dual core)vsApple A8XLoại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed)1.30Ghzvs1.50GhzTốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ đệm (CPU Cache)
M
Loại RAM (RAM Type)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM)Đang chờ cập nhậtvs2GBDung lượng bộ nhớ (RAM)
T
Thiết bị lưu trữ (Storage)Flash DrivevsFlash DriveThiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ 128GBvs128GBDung lượng lưu trữ
G
GPU/VPUPowerVR G6430vsPowerVR G6430GPU/VPU
Graphic MemoryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGraphic Memory
D
Loại ổ đĩa quang (Optical drive)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại ổ đĩa quang (Optical drive)
T
Thiết bị nhập liệu
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network)
• IEEE 802.11a/b/g/n
• 3G
• WLAN
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
• HSUPA
• EVDO
• 4G
vs
• IEEE 802.11a/b/g/n
• 3G
• WLAN
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
• HSUPA
• EVDO
• 4G
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác
• Bluetooth 4.0
• GPS
vs
• Bluetooth 4.0
• GPS
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports)
• Headphone
• Microphone
• Lightning
vs
• Headphone
• Microphone
• Lightning
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB
• USB 2.0 port
vs
• USB 2.0 port
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtCổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt
• Camera
• SIM card tray
vs
• Camera
• SIM card tray
Tính năng đặc biệt
Tính năng khác- Camera: 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus
- Features : Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR
- Video: Yes, 1080p@30fps, video stabilization
- Secondary : Yes, 1.2 MP, 720p@30fps, face detection, FaceTime over Wi-Fi or Cellular
- Active noise cancellation with dedicated mic
- AirDrop file sharing
- iCloud cloud service
- Twitter and Facebook integration
- TV-out
- Maps
- Audio/video player/editor
- Organizer
- Image viewer/editor
- Document viewer/editor (Word, Excel, PowerPoint)
- Voice memo
- Predictive text input
vsCPU: 3 Nhân (Triple-core)
Protection: Scratch-resistant glass, oleophobic coating
Camera Primary: 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus
Features: 1.12µm pixel size, geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR (photo/panorama)
Video: 1080p@30fps
Secondary: 1.2 MP, 720p@30fps, face detection, FaceTime over Wi-Fi or Cellular
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Siri natural language commands and dictation
- iCloud cloud service
- iCloud Keychain
- TV-out
- Maps
- Audio/video player/editor
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Hệ điều hành (OS) iOS 7vsiOS 8.1Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type)Lithium Polymer (Li-Po)vsLithium Polymer (Li-Po)Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng CellsĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố lượng Cells
Dung lượng pin Đang chờ cập nhậtvs8600mAhDung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ)10vs10Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) 0.47vs0.44Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) 240 x 169.5 x 7.5 mmvs240 x 169.5 x 6.1 mmKích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất)Chi tiếtvsChi tiếtWebsite (Hãng sản xuất)

Đối thủ