Công suất mỗi kênh chính(W) | 0 |
Hãng sản xuất | TEAC |
Thiết bị dùng kết hợp với điện thoại thông minh thông qua cổng Bluetooth®
Nhỏ gọn nhưng thể hiện được phong cách, giúp tân trang thiết bị của bạn với nhiều tính năng hỗ trợ
Amplifier | |
Công suất ngõ vào | 25W + 25W (6ohms, 1kHz, 0.5%) |
Độ nhạy ngõ vào | 340mV/47kohms |
Đáp ứng tần số | 20Hz-20kHz |
Trở kháng loa | 6ohms-8ohms |
Tuner | |
FM Tuning range | 87.5MHz-108MHz |
S/N ratio | 56dB(Mono), 52dB(Stereo) |
AM Tuning range | 522kHz-1,629kHz (EUR model) / 530kHz-1,710kHz (North American model) |
S/N ratio | 35dB |
CD player | |
Supported media | CD-DA, CD-R, CD-RW |
Hỗ trợ định dạng | Audio CD, MP3, WMA |
Đáp ứng tần số | 20Hz-20kHz(+2.0dB/-2.0dB) |
Tỉ số tín hiệu/độ nhiễu | 85dB or greater |
THD | 0.05%(1kHz, 0dB) |
USB memory/SD card | |
Định dạng hỗ trợ | MP3, WMA |
Đáp ứng tần số | 20Hz-20kHz(+1.0dB/-1.0dB) |
Tỉ số tín hiệu/độ nhiễu | 85dB or greater |
USB | Type B connector x 1 (USB 2.0 compliant) |
SD | SD card(512MB-2GB), SDHC card(4GB-32GB) |
Bluetooth® receiver | |
Version | V2.1 + EDR |
Class | Class2 |
Profile | A2DP, AVRCP |
Headphones output | |
Connector | 1/8(3.5mm) Stereo Mini Jack |
Maximum output | 30mW + 30mW(32ohms loaded) |
Supported file format | |
Number of maximum folder | 255 |
Number of maximum file | 999 |
MP3 | |
Định dạng | .mp3 |
Tần số mẫu | 44.1/48kHz |
Bit rates | 320 kbps or lower |
WMA | |
Định dạng | .wma |
Tần số mẫu | 44.1kHz |
Bit rates | 192kbps or lower |
Nguồn điện | 120V AC, 60Hz (North American model) / 230V AC, 50Hz (EUR model) |
Mức tiêu thụ điện năng | 35W(max)/less than 0.5W(standby) |
Kích thước | 215 (W) x 105 (H) x 355 (D)mm |
Trọng lượng | 3.2kg |
Linh kiện đạt chuẩn | AC power cord, Dedicated remote control unit(RC-1307), Two AA batteries for RC-1307, AM loop antenna, FM antenna, Owner's manual, Warranty card |
Thiết bị dùng kết hợp với điện thoại thông minh thông qua cổng Bluetooth®
Nhỏ gọn nhưng thể hiện được phong cách, giúp tân trang thiết bị của bạn với nhiều tính năng hỗ trợ
Amplifier | |
Công suất ngõ vào | 25W + 25W (6ohms, 1kHz, 0.5%) |
Độ nhạy ngõ vào | 340mV/47kohms |
Đáp ứng tần số | 20Hz-20kHz |
Trở kháng loa | 6ohms-8ohms |
Tuner | |
FM Tuning range | 87.5MHz-108MHz |
S/N ratio | 56dB(Mono), 52dB(Stereo) |
AM Tuning range | 522kHz-1,629kHz (EUR model) / 530kHz-1,710kHz (North American model) |
S/N ratio | 35dB |
CD player | |
Supported media | CD-DA, CD-R, CD-RW |
Hỗ trợ định dạng | Audio CD, MP3, WMA |
Đáp ứng tần số | 20Hz-20kHz(+2.0dB/-2.0dB) |
Tỉ số tín hiệu/độ nhiễu | 85dB or greater |
THD | 0.05%(1kHz, 0dB) |
USB memory/SD card | |
Định dạng hỗ trợ | MP3, WMA |
Đáp ứng tần số | 20Hz-20kHz(+1.0dB/-1.0dB) |
Tỉ số tín hiệu/độ nhiễu | 85dB or greater |
USB | Type B connector x 1 (USB 2.0 compliant) |
SD | SD card(512MB-2GB), SDHC card(4GB-32GB) |
Bluetooth® receiver | |
Version | V2.1 + EDR |
Class | Class2 |
Profile | A2DP, AVRCP |
Headphones output | |
Connector | 1/8(3.5mm) Stereo Mini Jack |
Maximum output | 30mW + 30mW(32ohms loaded) |
Supported file format | |
Number of maximum folder | 255 |
Number of maximum file | 999 |
MP3 | |
Định dạng | .mp3 |
Tần số mẫu | 44.1/48kHz |
Bit rates | 320 kbps or lower |
WMA | |
Định dạng | .wma |
Tần số mẫu | 44.1kHz |
Bit rates | 192kbps or lower |
Nguồn điện | 120V AC, 60Hz (North American model) / 230V AC, 50Hz (EUR model) |
Mức tiêu thụ điện năng | 35W(max)/less than 0.5W(standby) |
Kích thước | 215 (W) x 105 (H) x 355 (D)mm |
Trọng lượng | 3.2kg |
Linh kiện đạt chuẩn | AC power cord, Dedicated remote control unit(RC-1307), Two AA batteries for RC-1307, AM loop antenna, FM antenna, Owner's manual, Warranty card |