Kết quả tìm kiếm "từ vựng tiếng đức"

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Mỹ Phẩm

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Mỹ Phẩm

99.000

Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

11/03/2021

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Viện

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Viện

99.000

Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

22/04/2021

Từ Vựng Tiếng Nhật Về Bệnh Viện

Từ Vựng Tiếng Nhật Về Bệnh Viện

総合病院(そうごうびょういん) : Bệnh Viện Đa Khoa 病棟(びょうとう) : Tòa Nhà Bệnh Viện 内科(ないか) : Nội Khoa 外科(げか) : Ngoại Khoa 小児科(しょうにか) : Khoa Nhi 耳鼻科(じびか) : Khoa Tai Mũi Họng 産婦人科(さんふじんか) : Khoa Sản 眼科(がんか) : Khoa Mắt 歯科(しか) : Khoa Răng 消化器科(しょうかきか) :...
Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

25/03/2021

5 Từ Vựng Tiếng Hàn Mỗi Ngày

5 Từ Vựng Tiếng Hàn Mỗi Ngày

Nguồn: Trung Tam Tieng Han Website: Hoctienghanquoc.org Tại Sao Mình Phải Học Từ Vựng? Học Từ Vựng Như Thế Nào Để Nhớ Thật Lâu? Và Học Từ Vựng Bao Nhiêu Là Đủ? Đó Là Câu Hỏi Của Không Ít Bạn Trẻ Khi Bắt Đầu Học Ngoại Ngữ. Vì Trong Bất Kỳ Môn Ngoại Ng
Vit Con Ha Noi

0123 *** ***

Hà Nội

11/07/2015

Từ Vựng Tiếng Trung Về Kinh Doanh

Từ Vựng Tiếng Trung Về Kinh Doanh

1. 公司 Gōngsī: Công Ty 2. 市 场 Shìchǎng: Chợ 3. 企 业 Qǐyè: Doanh Nghiệp 4. 投 资 Tóuzī: Đầu Tư 5. 银行 Yínháng: Ngân Hàng 6. 美元 Měiyuán: Đô La 7. 资金 Zījīn: Tư Bản 8. 业务 Yèwù : Kinh Doanh 9. 增 长 Zēngzhǎng: Tăng Trưởng 10. 产品 Chǎnpǐn: Sản...
Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

18/04/2021

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Du Lịch

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Du Lịch

여행 : Du Lịch 촬영하다 : Quay Phim, Chụp Ảnh 찍다 : Chụp Ảnh 즉석사진 : Ảnh Lấy Ngay 흑백사진 : Ảnh Đen Trắng 칼라사진 : Ảnh Màu 확대사진 : Ảnh Phóng To 인물사진 : Ảnh Nhân Vật 작품사진 : Ảnh Tác Phẩm 예술사진 : Ảnh Nghệ Thuật 인화하다 : Phóng Ảnh 인화지 : Giấy Phóng Ảnh 쇼핑하다 : Đi Mua Sắm...
Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

26/03/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Dịch Bệnh

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Dịch Bệnh

99.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

07/05/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Du Lịch

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Du Lịch

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

26/04/2021

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Lĩnh Vực Thẩm Mỹ

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Lĩnh Vực Thẩm Mỹ

성형 수술 : Phẫu Thuật Thẩm Mỹ 악안면 수술 : Phẫu Thuật Hàm Mặt 정형 외과 수술 : Phẫu Thuật Chỉnh Hình 피부과 : Da Liễu 체중 감량 : Giảm Cân 지방 흡입술 : Hút Mỡ 코 성형술 : Nâng Mũi 유방 강화 : Nâng Ngực 눈을 잘라 : Cắt Mắt 턱 다듬기 : Gọt Cằm 회춘 : Trẻ Hóa 피부를...
Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

03/05/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Thời Gian

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Thời Gian

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

28/04/2021

Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Du Lịch. Atlantic Từ Sơn

Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Du Lịch. Atlantic Từ Sơn

1,495 triệu

Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

17/03/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Khám Bệnh

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Khám Bệnh

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

05/05/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Thời Tiết

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Thời Tiết

99.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Toàn quốc

17/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Hoa Quả

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Hoa Quả

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

23/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Phụ Kiện Thời Trang

Từ Vựng Tiếng Trung Về Phụ Kiện Thời Trang

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Toàn quốc

20/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Loài Hoa

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Loài Hoa

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

27/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Đồ Ăn Vặt

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Đồ Ăn Vặt

199.000

Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

21/03/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Món Ăn Việt

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Món Ăn Việt

199.000

Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

15/03/2021

Học Tiếng Trung Tại Yên Phong , Từ Vựng Giao Thông

Học Tiếng Trung Tại Yên Phong , Từ Vựng Giao Thông

747.000

Atlantic Yên Phong Ngã Tư Thị Trấn Chờ

0966 *** ***

Bắc Ninh

03/05/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Hoạt Động Trong Văn Phòng

Từ Vựng Tiếng Trung Về Hoạt Động Trong Văn Phòng

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Toàn quốc

19/04/2021