Kết quả tìm kiếm "hóa chất phân tích cod"

Bán Cod 150, 1500 Hóa Chất Aqualytic

Bán Cod 150, 1500 Hóa Chất Aqualytic

Thông Tin Sản Phẩm: Hóa Chất Thí Nghiệm Aqualytic - Đức Là Nhà Cung Ứng Hàng Đầu Về Hóa Chất Thí Nghiệm Và Các Thiết Bị Hóa Chất Về Môi Trường. Với Sản Phẩm Rất Đa Dạng, Giá Thành Khá Cạnh Tranh. Tuy Nhiên So Với Các Hãng Hóa Chất Thí Nghiệm
Trần Văn Hải Biên Hòa - Đồng Nai

0613 *** ***

Đồng Nai

09/03/2015

Toluene - 1083252500 - Hóa Chất Phân Tích

Toluene - 1083252500 - Hóa Chất Phân Tích

S Purity Gc ≫= 99.9 % S Identity Ir Conforms S Appearance Clear S Colour ≪= 10 Hazen S Acidity ≪= 0.0002 Meq/G S Alkalinity ≪= 0.0002 Meq/G S Density D 20 &Deg;C/20 &Deg;C 0.865 - 0.870 S Boiling Point 109 - 111 &Deg;
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

03/07/2015

Bán Formamide- Hóa Chất Phân Tích Merck

Bán Formamide- Hóa Chất Phân Tích Merck

Hãng Sản Xuất: Merck Code: 104008 Molecular Formula Ch 3 No Molar Mass 45.04 G/Mol Density 1.133 G/Cm 3 Melting Point 2-3 &Deg;C, 275-276 K, 36-37 &Deg;F Boiling Point 210 &Deg;C, 483 K,
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

05/11/2012

Dichloromethane - 106050.1000 - Hóa Chất Phân Tích Merck

Dichloromethane - 106050.1000 - Hóa Chất Phân Tích Merck

Xuất Xứ: Merck Mã Hàng: 106050 Molecular Formula Ch 2 Cl 2 Molar Mass 84.93 G/Mol Appearance Colorless Liquid Density 1.33 G/Cm 3 , Liquid Melting Point -96.7 &Deg;C, 176 K, -142 &Deg;F
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Túch Merck - Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Hoc Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

14/11/2012

Sodium Azide - Hóa Chất Phân Tích Merck

Sodium Azide - Hóa Chất Phân Tích Merck

S Assay Cerimetric ≫= 99 % Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Mã Số Thuế: 0312216621 Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

21/01/2016

Sulfanilic Acid - Hóa Chất Phân Tích Merck

Sulfanilic Acid - Hóa Chất Phân Tích Merck

S Assay Acidimetric, Calc. On Anhydrous Substance ≫= 99 % S Water K. F. ≪= 2 % S Identity Ir Passes Test Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Mã Số Thuế: 0312216621 Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

10/07/2015

Ethanol Absolute - Hóa Chất Phân Tích Merck

Ethanol Absolute - Hóa Chất Phân Tích Merck

Hsx: Merck Code: 100983 Molecular Formula C 2 H 6 O Molar Mass 46.07 G Mol &Minus;1 Appearance Colorless Liquid Density 0.789 G/Cm 3 Melting Point &Minus;114 &Deg;C, 159 K, -173 &Deg;F
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

03/11/2012

Sodium Chloride - 1064041000- Hóa Chất Phân Tích

Sodium Chloride - 1064041000- Hóa Chất Phân Tích

S Assay Argentometric ≫= 99.5 % S Assay Argentometric; Calculated On Dried Substance 99.0 - 100.5 % S Identity Passes Test S Appearance Of Solution Passes Test S Acidity Or Alkalinity Passes Test S Ph-Value 5 %; Water 5.0 - 8.0 S
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

03/07/2015

Sodium Disulfite - 1065280500 - Hóa Chất Phân Tích

Sodium Disulfite - 1065280500 - Hóa Chất Phân Tích

S Assay Iodometric 98.0 - 100.5 % S Identity Passes Test S Appearance Of Solution Passes Test S Ph-Value 5 %; Water 3.5 - 5.0 S Insoluble Matter ≪= 0.005 % S Chloride (Cl) ≪= 0.005 % S Thiosulfate S2O3 ≪= 0.05 % S Thiosu
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

03/07/2015

Toluene - 1083522500 - Hóa Chất Phân Tích Merck

Toluene - 1083522500 - Hóa Chất Phân Tích Merck

S Purity Gc ≫= 99.9 % S Identity Ir Conforms S Appearance Clear S Colour ≪= 10 Hazen S Acidity ≪= 0.0002 Meq/G S Alkalinity ≪= 0.0002 Meq/G S Density D 20 &Deg;C/20 &Deg;C 0.865 - 0.870 S Boiling Point 109 - 111 &Deg;
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

03/07/2015

2-Propanol - Hóa Chất Phân Tích Merck

2-Propanol - Hóa Chất Phân Tích Merck

S Purity Gc ≫= 99.8 % S Identity Ir Conforms S Appearance Clear S Colour ≪= 10 Hazen S Solubility In Water Conforms S Acidity ≪= 0.0001 Meq/G S Alkalinity ≪= 0.0001 Meq/G S Density D 20 &Deg;C/20 &Deg;C 0.784 - 0.786
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

10/07/2015

Sodium Hydroxide - 1064981000 - Hóa Chất Phân Tích

Sodium Hydroxide - 1064981000 - Hóa Chất Phân Tích

S Assay Acidimetric,Naoh ≫= 99 % S Carbonate As Na2Co3 ≪= 1 % S Chloride (Cl) ≪= 0.0005 % S Phosphate (Po4) ≪= 0.0005 % S Silicate (Sio2) ≪= 0.001 % S Sulphate (So4) ≪= 0.0005 % S Total Nitrogen (N) ≪= 0.0003 %
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

03/07/2015

1-Naphthylamine - Hóa Chất Phân Tích Merck

1-Naphthylamine - Hóa Chất Phân Tích Merck

S Assay Gc, Area% ≫= 99 % S Melting Range Lower Value ≫= 48 &Deg;C S Melting Range Upper Value ≪= 50 &Deg;C S 2-Naphthylamine Gc, Area% ≪= 0.1 % S Identity Ir Passes Test Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Mã S
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

10/07/2015

Methanol - 1060092500 - Hóa Chất Phân Tích Merck

Methanol - 1060092500 - Hóa Chất Phân Tích Merck

S Purity Gc ≫= 99.9 % S Identity Ir Conforms S Appearance Clear S Colour ≪= 10 Hazen S Solubility In Water Conforms S Acidity ≪= 0.0002 Meq/G S Alkalinity ≪= 0.0002 Meq/G S Density D 20 &Deg;C/20 &Deg;C
Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv Trụ Sở Chính: 86/30, Đường Số 14, Kp 15, P.bình Hưng Hòa A, Q.bình Tân Tp.hcm Vp Giao Dịch: 549/28/2A Lê Văn Thọ, P14, Q. Gò Vấp, Tp.hcm

0866 *** ***

Hồ Chí Minh

03/07/2015

Nước Cất - Hóa Chất Phân Tích Merck

Nước Cất - Hóa Chất Phân Tích Merck

Xuất Xứ: Merck Code: 101051
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

09/11/2012

Acetone - 100014.1000 - Hóa Chất Phân Tích Merck

Acetone - 100014.1000 - Hóa Chất Phân Tích Merck

Xuất Xứ: Merck Mã Hàng: 100014 Molecular Formula C 3 H 6 O Molar Mass 58.08 G Mol &Minus;1 Appearance Colorless Liquid Odor Pungent, Irritating, Floral Density 0.791 G Cm &Minus;3 [7] Me
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Túch Merck - Công Ty Tnhh Vật Tư Khoa Hoc Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

15/11/2012

Glycerol - 104092- Hóa Chất Phân Tích Merck

Glycerol - 104092- Hóa Chất Phân Tích Merck

Xuất Xứ: Merck Mã Hàng: 104092.1000 Molecular Formula C 3 H 8 O 3 Molar Mass 92.09 G Mol &Minus;1 Appearance Clear, Colorless Solid Hygroscopic Odor Odorless Density 1.261 G/Cm 3 Mel
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

09/11/2012

Silver Nitrate - 101512.0100- Hóa Chất Phân Tích Merck

Silver Nitrate - 101512.0100- Hóa Chất Phân Tích Merck

Xuất Xứ: Merck Mã Hàng: 101512 Molecular Formula Agno 3 Molar Mass 169.87 G Mol &Minus;1 Appearance White Solid Density 4.35 G/Cm 3 Melting Point 212 &Deg;C, 485 K, 414 &Deg;F Bo
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

13/11/2012

Bán Ethanol Absolute - Hóa Chất Phân Tích Merck

Bán Ethanol Absolute - Hóa Chất Phân Tích Merck

Hsx: Merck Code: 100983 Tỷ Trọng Và Pha 0,789 G/Cm 3 , Lỏng Độ Hòa Tan Trong Nước Trộn Lẫn Hoàn Toàn Điểm Nóng Chảy -114,3&Deg;C (158,8 K) Điểm Sôi 78,4&Deg;C (351,6 K) Pk A 15,9 (H + Từ Nh
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

03/11/2012

Bán Petroleum Benzine - Hóa Chất Phân Tích Merck

Bán Petroleum Benzine - Hóa Chất Phân Tích Merck

Hãng Sản Xuất: Merck Code: 101775
Huỳnh Phúc Hiển Vinh Hóa Chất Phân Tích Merck - Công Ty Tnhh Vật Tu Khoa Học Kỹ Thuật

0937 *** ***

Hồ Chí Minh

03/11/2012