Van Công Tay Quay Shinyi Dn50

1,849 triệu

205/20/57 Phạm Đăng Giảng, P.bình Hưng Hòa, Q.bình Tân



BẢNG GIÁ VAN SHIN YI – ĐÀI LOAN


Đơn vị tính: Nghìn đồng STT Mã sản phẩm DN mm Đơn giá

Van cổng ty chìm tay quay

Van cổng ty chìm tay núm

Van cổng ty nổi

Van cổng tín hiệu

Van xả khí

Van phao

Van giảm áp

Van an toàn

Van vòi cứu hỏa (không ngàm)

Van vòi cứu hỏa (có ngàm)

Van 1 chiều lò xo

Van 1 chiều lá lật

Van hút

Van góc 2 vòi DN65 PN/10/16 (màu đỏ)

Van lọc chữ Y

Van bướm tay gạt

Van bướm tay quay

Van bướm tín hiệu

FM-Resilient Seated gate Valves ANSI Flange Type ANSI Flange, WP-232PSI

FM-Resilient Seated gate Valves ANSI Flange Type Flange, WP-PN10, PN16

FM-Resilient Seated gate Valves ANSI Flange Type Flange, WP-PN20/290PSI

FM-Resilient Seated gate Valves Grooved Type WP-175PSI

FM-Non-Rising Stem Gate Valve w/Top Flange & Cap ANSI Flange, WP-232PSI

FM-Non-Rising Stem Gate Valve w/Top Flange & Cap PN Flange, WP-PN10, PN16

Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%, giá có thể thay đổi tại thời điểm giao dịch.



 

STT

Mã sản phẩm

DN mm

Đơn giá

Van cổng ty chìm tay quay

1

RVHX-0050

50

1.483.900

2

RVHX-0065

65

1.589.500

3

RVHX-0080

80

2.150.500

4

RVHX-0100

100

2.594.900

5

RVHX-0125

125

3.338.500

6

RVHX-0150

150

4.214.100

7

RVHX-0200

200

5.894.900

8

RVHX-0250

250

9.057.400

9

RVHX-0300

300

12.370.600

10

RVHX-0350

350

22.267.300

 

Van cổng ty chìm tay núm

1

RVCX-0050

50

1.318.900

2

RVCX-0065

65

1.424.500

3

RVCX-0080

80

1.952.500

4

RVCX-0100

100

2.396.900

5

RVCX-0125

125

3.140.500

6

RVCX-0150

150

3.983.100

7

RVCX-0200

200

5.597.900

8

RVCX-0250

250

8.760.400

9

RVCX-0300

300

12.073.600

10

RVCX-0350

350

21.853.700



 

Van cổng ty nổi

1

RRHX-0050

50

1.859.000

2

RRHX-0065

65

2.013.000

3

RRHX-0080

80

2.546.500

4

RRHX-0100

100

3.291.200

5

RRHX-0125

125

4.114.000

6

RRHX-0150

150

5.330.600

7

RRHX-0200

200

7.848.500

8

RRHX-0250

250

11.069.300

9

RRHX-0300

300

15.562.800

10

RRHX-0350

350

28.012.600

Van cổng tín hiệu

1

RSHX-0050

50

2.769.800

2

RRHX-0065

65

2.975.500

3

RRHX-0080

80

3.512.300

4

RRHX-0100

100

4.309.800

5

RRHX-0125

125

5.188.700

6

RRHX-0150

150

6.432.800

7

RRHX-0200

200

9.010.100

8

RRHX-0250

250

12.293.600

9

RRHX-0300

300

16.874.000

 

Van xả khí

1

ARVX-0020

20

671.000

2

ARVX-0025

25

671.000

3

ARVX-0032

32

915.200

4

ARVX-0050

50

1.559.800

5

ARVX-0065

65

1.743.500

6

ARVX-0080

80

1.995.400

7

ARVX-0100

100

2.205.500

Van phao

1

D100-0050

50

3.246.100

2

D100-0065

65

3.619.000

3

D100-0080

80

4.247.100

4

D100-0100

100

6.806.800

5

D100-0150

150

14.011.800

6

D100-0200

200

27.520.900



 

Van giảm áp

1

D200-0050

50

4.835.600

2

D200-0065

65

5.192.000

3

D200-0080

80

6.008.200

4

D200-0100

100

8.444.700

5

D200-0150

150

16.709.000

6

D200-0200

200

30.136.700

 

Van an toàn

1

D500-0050

50

5.812.400

2

D500-0065

65

6.281.000

3

D500-0080

80

6.961.900

4

D500-0100

100

9.353.300

5

D500-0150

150

18.222.600

6

D500-0200

200

31.700.900

Van vòi cứu hỏa (không ngàm)

1

FHIX-0050

50

375.100

2

FHIX-0065

60

477.400

 

Van vòi cứu hỏa (có ngàm)

1

FHIA-0050

50

451.000

2

FHIA-0065

60

512.600

 

Van 1 chiều lò xo

1

SCVX-0050

50

1.106.600

2

SCVX-0065

65

1.289.200

3

SCVX-0080

80

1.397.000

4

SCVX-0100

100

1.761.100

5

SCVX-0125

125

2.202.200

6

SCVX-0150

150

2.832.500

7

SCVX-0200

200

4.121.700

8

SCVX-0250

250

6.288.700

9

SCVX-0300

300

8.406.200

 

Van 1 chiều lá lật

1

RDCV-0050

50

1.030.700

2

RDCV-0065

65

1.202.300

3

RDCV-0080

80

1.612.600

4

RDCV-0100

100

2.053.700

5

RDCV-0150

150

3.676.200

6

RDCV-0200

200

7.214.900

7

RDCV-0250

250

10.333.400

8

RDCV-0300

300

16.439.500

 

Van hút

1

SCVX-0050

50

1.420.100

2

SCVX-0065

65

1.639.000

3

SCVX-0080

80

1.757.800

4

SCVX-0100

100

2.117.500

5

SCVX-0125

125

2.673.000

6

SCVX-0150

150

3.437.500

7

SCVX-0200

200

4.876.300

8

SCVX-0250

250

7.439.300

9

SCVX-0300

300

9.511.700

Van góc 2 vòi DN65 PN/10/16 (màu đỏ)

1

TFHX-0065

65

1.711.600

 

Van lọc chữ Y

1

YSTX-0050

50

823.900

2

YSTX-0065

65

1.027.400

3

YSTX-0080

80

1.303.500

4

YSTX-0100

100

1.874.400

5

YSTX-0125

125

2.454.100

6

YSTX-0150

150

3.136.100

7

YSTX-0200

200

5.046.800

8

YSTX-0250

250

7.376.600

9

YSTX-0300

300

10.398.300



 

Van bướm tay gạt

1

WBLR-0050

50

674.300

2

WBLR-0065

65

718.300

3

WBLR-0080

80

844.800

4

WBLR-0100

100

931.700

5

WBLR-0125

125

1.282.600

6

WBLR-0150

150

1.454.200

 

Van bướm tay quay

1

WBGR-0050

50

1.036.200

2

WBGR-0065

65

1.096.700

3

WBGR-0080

80

1.196.800

4

WBGR-0100

100

1.307.900

5

WBGR-0125

125

1.662.100

6

WBGR-0150

150

1.797.400

7

WBGR-0200

200

2.882.000

8

WBGR-0250

250

3.704.800

9

WBGR-0300

300

4.629.900

 

Van bướm tín hiệu

1

WBSR-0050

50

1.502.600

2

WBSR-0065

65

1.571.900

3

WBSR-0080

80

1.686.300

4

WBSR-0100

100

1.800.700

5

WBSR-0125

125

2.157.100

6

WBSR-0150

150

2.292.400

7

WBSR-0200

200

3.375.900

8

WBSR-0250

250

4.199.800

9

WBSR-0300

300

5.126.000

 

FM-Resilient Seated gate Valves ANSI  Flange

Type ANSI Flange, WP-232PSI

1

FRHX-0050-A1

50

2.266.000

2

FRHX-0080-A1

80

3.132.800

3

FRHX-0100-A1

100

3.974.300

4

FRHX-0150-A1

150

6.107.200

5

FRHX-0200-A1

200

8.990.300

6

FRHX-0250-A1

250

12.773.200

7

FRHX-0300-A1

300

17.765.000



FM-Resilient Seated gate Valves ANSI  Flange

Type Flange, WP-PN10, PN16

1

FRHX-0050-10/16

50

2.235.200

2

FRHX-0080-10/16

80

2.948.000

3

FRHX-0100-10/16

100

3.598.100

4

FRHX-0150-10/16

150

5.685.900

5

FRHX-0200-10/16

200

7.883.700

6

FRHX-0250-10/16

250

11.782.100

7

FRHX-0300-10/16

300

16.567.100

 

FM-Resilient Seated gate Valves ANSI  Flange

Type Flange, WP-PN20/290PSI

1

FRHX-0080-20/A2

80

3.417.700

2

FRHX-0100-20/A2

100

4.335.100

3

FRHX-0150-20/A2

150

6.663.800

4

FRHX-0200-20/A2

200

9.808.700

 

FM-Resilient Seated gate Valves Grooved Type

WP-175PSI

1

FRHG-0050-A1

50

1.944.800

2

FRHG-0080-A1

80

2.741.200

3

FRHG-0100-A1

100

3.012.900

4

FRHG-0150-A1

150

4.904.900

5

FRHG-0200-A1

200

6.439.400

6

FRHG-0250-A1

250

10.668.900

7

FRHG-0300-A1

300

14.175.700

FM-Non-Rising Stem Gate Valve w/Top Flange

& Cap ANSI Flange, WP-232PSI

1

FNCX-0050-A1

50

2.494.800

2

FNCX-0080-A1

80

3.510.100

3

FNCX-0100-A1

100

3.925.900

4

FNCX-0150-A1

 



Bình luận

HẾT HẠN

0866 854 8190
Mã số : 12495374
Địa điểm : Hồ Chí Minh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 16/10/2021
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn