Đồng Hồ Vạn Năng 1109,k1009,k1018,1011,k1012,1030,1051,k1052,1061,1062,1109,1110,k2000,k2001

Liên hệ

71 A1 Đại Kim,hoàng Mai,hà Nội


101211102002PA20173131A4105A42026201A63006310

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONGNGUYỄN

Nhà Phân Phối  chính thức các thiết bị điện công nghiệp-điện tự động hóa của tập đoàn

                    SCHNEIDER ELECTRIC , và các thiết bị đo của hãng KYORITSU.

Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất

Phòng kinh doanh: Mr.Đức: 0916 623 336 or 0984824281
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN
VPGD:71A1 Khu ĐTM Đại Kim,Hoàng Mai, Hà Nội

       Email : longnguyen.kd9@gmail.com

                 yahoo : duc.longnguyen  skype  : nguyenducst


1109S



DC V0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
|±3% of FS (20kΩ/V)
AC V10/50/250/1000V (9kΩ/V)
|±3% of FS
DC A50µA/2.5/25/250mA
|±3% of FS
Ω2/20kΩ/2/20MΩ
|±3% of scale length
Decibel-10~+62dB
hFE0~1000 (Ω × 10)
|±3% of scale length
Withstand Voltage6000V AC for 1 minute
Power SourceR6P (AA) (1.5V) × 2
6F22 (9V) × 1
Dimensions150(L) × 100(W) × 47(D)mm
Weight330g approx.
Accessories
7210A (Test leads)
8901 (Fuse [0.5A/250V]) × 2
R6P (AA) × 2
6F22 × 1
Instruction Manual
Optional9168 (Carrying Case)


Model 1009Hiển Thị Số
 - DCV: 400mV/4/40/400/600V  - ACV: 400mV/4/40/400/600V
 - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A  - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
 - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ  - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA
 - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz  - C: 40/400nF/4/40/100µF
Nguồn : R6P (1.5V x 2) ;  Khối lượng : 260g
Kích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mm
Phụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn
Trung Quốc            1,110,000  
Model 1018Hiển Thị Số
 - DCV: 400mV/4/40/400/600V  - ACV: 4/40/400/600V
 - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz  - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
 - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
Nguồn :  LR44 (1.5V) × 2; Kích thước :107(L) × 54(W) × 10(D)mm
Khối lượng :70g ; Phụ kiện : Vỏ, Pin, HDSD
Trung Quốc                770,000  
Model 1011Hiển Thị Số
- DCV: 600mV/6/60/600V -  ACV: 600mV/6/60/600V -  HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
- Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ -  Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA
- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF
- Nhiệt độ: -50...300độ C (-58...572độ F)
- Nguồn : R6P (1.5Vx2)
- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm
- Phụ kiện :  Que đo, Pin, Đầu đo nhiệt độ, Sách hướng dẫn
Trung Quốc            1,470,000  
Model 1012True RMS (Đo giá trị thực)
- Hiển Thị Số
- DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V - HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ - Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA
- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF
- Kiểm tra tính liên tục, khóa... - Nguồn : R6P (2 x1.5)
- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm ;     - Khối lượng : 280g
- Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
Trung Quốc            2,150,000  
Model 1030Hiển Thị Số
AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto) - DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto) -Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V
Continuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .
Tụ điện :50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto) -Tần số :5/50/500/5k/50k/200kHz
Nguồn : LR44 ( 1.5V x2 ) -Kích thước : 190(L) × 39(W) × 31(D)mm  -Khối lượng : 100g
Phụ kiện : Hộp đưng, Pinx2, HDSD
Trung Quốc            1,270,000  
Model 1051Hiển Thị Số
DCV :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V  -ACV [RMS] : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DCA: 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
ACA [RMS]:600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
Ω : 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục: 600.0Ω   - Kiểm tra diode : 2V  -C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF
F :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
Nhiệt độ :-50~600ºC (with K-type Temperature probe)               
Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...
Nguồn : R6P (1.5V)×4  ; Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm       
Khối lượng : 560g     - Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSD
Thai Lan             7,290,000  
Model 1052
Hiển Thị Số  
Chế độ : MEAN/RMS
DCV: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V     -ACV[RMS]: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DCA: 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A              
ACA [RMS]: 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
Ω: 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ      -Kiểm tra liên tục: 600.0Ω
Kiểm tra diode : 2V  -C: 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF
F: 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
Nhiệt độ : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)               
Chức năng khác: Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...
Nguồn: R6P (1.5V)×4 ; Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm       
Khối lượng: 560g  ; Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSD
Thai Lan             8,910,000  
Model 1061
Hiển Thị Số.   Chế độ : True RMS
DCV: 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
ACV: [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DCV+ACV: 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DCA: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
ACA[RMS]: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A       
DCA+ACA: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A       
Ω: 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ       
Continuity buzzer: 500.0Ω    -Diode test: 2.4V              
C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
F: 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
Nhiệt độ: -200~1372ºC (K-type )       
Chức năng khác: Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight       
Nguồn: R6P (1.5V)×4       -Kích thước: 192(L)×90(W)×49(D) mm       
Cân nặng: 560g   -Nguồn :LR44 (1.5V) × 2 -Kích thước: 192(L)×90(W)×49(D) mm
Khối lượng: 560g      -Phụ kiện: Vỏ, Pin, HDSD
Thai Lan           11,420,000  
Model 1062Hiển Thị Số. Chế độ : True RMS, MEAN
DCV: 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
ACV: [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
ACV: [MEAN]     50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DCV+ACV: 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DCA: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
ACA [RMS]: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A   
ACA [MEAN]: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/ 5.0000/10.000A  
DCA+ACA: 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A       
Ω: 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ       
Continuity buzzer: 500.0Ω        -Diode test: 2.4V              
C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
F: 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
Nhiệt độ: -200~1372ºC (K-type )       
Chức năng khác: Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight    
Nguồn: R6P (1.5V)×4       -Kích thước: 192(L)×90(W)×49(D) mm       
Cân nặng: 560g  -Nguồn: LR44 (1.5V) × 2  -Kích thước: 192(L)×90(W)×49(D) mm
Khối lượng: 560g       -Phụ kiện: Vỏ, Pin, HDSD
Thai Lan           13,360,000  
Model 1109Hiển Thị Kim
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V - ACV : 10/50/250/1000V (9kΩ/V)
DCA : 50µA/2.5/25/250mA - Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2  ; 6F22 (9V) × 1
Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
Khối lượng : 330g approx. - Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
Thai Lan                 840,000  
Model 1110Hiển Thị Số
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)       ACV: 12V30/120/300/600V (9kΩ/V)
DCA: 60µA/30/300mA         Ω: 3/30/300kΩ       Kiểm tra liên tục: 100Ω
Nhiệt độ: -20ºC~+150ºC       Nguồn kiểm tra: 1.5V (0.7~2V)   -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 2
Kích thước:140(L) × 94(W) × 39(D) mm          -Cân nặng: 280g approx.
Phụ kiện: Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD
Phụ kiện chọn thêm: Que đo nhiệt độ
Thai Lan             1,430,000  
Model 2000Hiển thị Số
DCV: 340mV/3.4/34/340/600V  -ACV: 3.4/34/340/600V  -DCA: 60A
ACA: 60A  -Ω: 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ -Continuity buzzer: 30Ω
Tần số (ACA): 3.4/10kHz  (ACV) 3.4/34/300kHz
Kìm kẹp: φ6mm  -Nguồn: R03 (DC 1.5V) × 2  -Kích thước: 128(L) × 87(W) × 24(D)mm
Khối lượng: 210g approx. -Phụ kiện: Pin R03 (DC 1.5V) × 2, HDSD
Thai Lan             1,910,000  
Model 2001Hiển Thị Số
DCV: 340mV/3.4/34/340/600V -ACV: 3.4/34/340/600V -DCA: 100A -ACA: 100A
Ω: 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ   -Continuity buzzer: 30±10Ω
Tần số: (ACA) 3.4/10kHz   (ACV) 3.4/34/300kHz
Cỡ kìm kẹp: φ10mm max.  -Nguồn: R03 (DC 1.5V) × 2
Kích thước: 128(L) × 91(W) × 27(D)mm -Khối lượng: 220g approx.
Phụ kiện: Pin R03 (DC 1.5V) × 2, HDSD
Thai Lan             2,430,000  
DẠNG BÚT THỬ ĐIỆN
Model 1700Hiển Thị Số
Kiểm tra điện áp: Giải điện áp: 12~690V AC/DC
-Điện áp định mức: 12/24/50/120/230/400/690V; AC (45~400Hz), DC (±)
-Đèn báo hiệu các chế độ: 7±3V (12V LED) ; 18±3V (24V LED)
 37.5±4V (50V LED) ; 75%±5% của điện áp định mức ; (120/230/400/690V LED)
Thời gian phản hồi: <0.5s  -Dòng đỉnh: ls<3.5mA (at 690V)
Kiểm tra cực pha đơn
Giải điện áp: 100~690V AC (45~100Hz) ; 180~690V AC (100~400Hz)
Kiểm tra góc pha
Hệ thống ba pha 4 dây  200~690V phase-to-phase  (100~400V earth-to-phase) AC 50/60Hz
Giải góc pha: 120±5 degree
Kiểm tra liên tục
Giải đo: 0~400kΩ+50%  -Dòng kiểm tra: 1.5μA (Pin 3V, 0Ω) -Nguồn: LR03 1.5V×2 (3V)
Kích thước: 241.5(L)×68.5(W)×28.5(D) mm  -Cân nặng: 230g
Phụ kiện: Máy, HDSD
Thai Lan             1,800,000  
Model 1710Hiển Thị Số
Kiểm tra điện áp
Giải điện áp: 12~690V AC/DC
Điện áp định mức: 12/24/50/120/230/400/690V ; AC (45~400Hz), DC (±)
Đèn báo hiệu các chế độ: 7±3V (12V LED) ; 18±3V (24V LED)
37.5±4V (50V LED); 75%±5% của điện áp định mức ; (120/230/400/690V LED)
Thời gian phản hồi: <0.5s  -Dòng đỉnh: ls<3.5mA (at 690V)
Kiểm tra cực pha đơn
Giải điện áp: 100~690V AC (45~100Hz) ; 180~690V AC (100~400Hz)
Kiểm tra góc pha
Hệ thống ba pha 4 dây 200~690V phase-to-phase ; (100~400V earth-to-phase) ; AC 50/60Hz
Giải góc pha: 120±5 degree
Kiểm tra liên tục
Giải đo: 0~400kΩ+50%  -Dòng kiểm tra: 1.5μA (Pin 3V, 0Ω)
Nguồn: LR03 1.5V×2 (3V) -Kích thước: 241.5(L)×68.5(W)×28.5(D) mm
Cân nặng: 230g       -Phụ kiện: Máy, HDSD
Thai Lan             2,240,000  

 

 



Bình luận

HẾT HẠN

0916 623 336
Mã số : 6075388
Địa điểm : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 05/11/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn