Thép Ống D100 D125,thép Ống Đúc Dn10 Dn125 Dn200,thép Ống Đen Phi 114 Phi 168

Liên hệ

Thuận An_Thuận Giao_Bình Dương


Thép ống d100 d125,thép ống đúc dn10 dn125 dn200,thép ống đen phi 114 phi 168.

Thép ống đúc mác thép astm c20 phi 76 90 114 141 219 273 406 508.

Thép ống đúc mác thép astm c20 phi 76 90 114 141 219 273 406 508

thép ống, tra thép ống, thép ống tròn, thép ống các loại, thép ống việt, thép ống, thép ống d50, thép ống 65, thép ống hàn tăng cường, thép ống mạ kẽm, thép ống hòa phát, thép ống inox, thép ống kẽm, thép ống kim loại, thép ống d219 8.0, các loại thép ống, thép ống 76, thép ống hàn, thép ống d609.6


Đường kính danh nghĩa

Đường kính ngoài

Độ dày

Chiều dài ống

T.Lượng

DN

(mm)

(mm)

(m)

(Kg/m)

150

168.3

3.96

6

16.05

150

168.3

4.78

6

19.27

150

168.3

5.16

6

20.76

150

168.3

7.11

6

28.26

200

219.1

3.96

6

21.01

200

219.1

4.78

6

25.26

200

219.1

5.16

6

27.22

200

219.1

6.35

6

33.32

250

273.1

5.16

6

34.10

250

273.1

5.56

6

36.68

250

273.1

6.35

6

41.77

250

273.1

7.09

6

46.51

 

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Mr  :  Đồng 0913.238.278 hoặc 0975.06.97.67 

Mail: dong.truongthinhphat@gmail.com 

Web: http://thepong.vn/ 

Cty Thép Trường Thịnh Phát

KDC Thuận giao- Thuận An –BD

ĐT :  06503 719 330 

Fax: 06503 719 123

Xem Thêm : Thép ống, Thép ống đúc, Thép ống hàn, Ống thép, Ống Thép đúc, Ống thép hàn

 


Ñ. KÍNH

C. DAØY

Kg/caây

 

Ñ .KÍNH

C. DAØY

Kg/caây

F21

2.1

5.9

F90

2.3

29.4

F21

2.3

6.4

F90

2.5

31.9

F21

2.6

7.2

F90

2.7

34.4

F27

2.1

7.6

F90

2.9

36.8

F27

2.3

8.3

F90

3.0

38.0

F27

2.6

9.3

F90

3.2

40.5

F34

2.1

9.8

F90

3.6

45.4

F34

2.3

10.6

F90

4.0

50.2

F34

2.6

11.9

F90

4.5

56.1

F34

3.0

13.7

F90

5.0

62.0

F34

3.2

14.5

F114

2.5

41.1

F34

3.6

16.1

F114

2.7

44.3

F42

2.1

12.5

F114

2.9

47.5

F42

2.3

13.6

F114

3.0

49.0

F42

2.6

15.2

F114

3.2

52.2

F42

3.0

17.4

F114

3.6

58.9

F42

3.2

18.6

F114

4.0

65.2

F42

3.6

20.7

F114

4.5

73.0

F42

4.0

22.8

F114

5.0

80.7

F49

2.3

15.6

F114

5.4

86.8

F49

2.5

16.9

141.3

3.96

80.5

F49

2.9

19.4

141.3

4.78

96.6

F49

3.0

20.0

141.3

5.16

103.9

F49

3.2

21.4

141.3

5.56

111.7

F49

3.6

23.9

141.3

6.35

126.8

F49

4.0

26.3

141.3

6.55

130.6

F60

2.3

19.6

168.3

3.96

96.3

F60

2.6

22.0

168.3

4.78

115.6

F60

2.9

24.5

168.3

5.16

124.6

F60

3.0

25.3

168.3

5.40

130.2

F60

3.2

27.0

168.3

5.56

133.9

F60

3.6

30.1

168.3

6.35

152.2

F60

4.0

33.3

168.3

6.55

156.8

F60

4.5

37.1

168.3

7.11

169.6

F76

2.5

27.0

219.1

3.96

126.1

F76

2.7

29.1

219.1

4.78

151.6

F76

2.9

31.2

219.1

5.16

163.3

F76

3.2

34.3

219.1

5.56

175.7

F76

3.6

38.6

219.1

6.35

199.9

F76

4.0

42.6

219.1

6.55

206.0

F76

4.5

47.6

219.1

7.11

223.0

F76

5.0

52.5

219.1

8.18

255.3

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Mr :  Đồng 0913.238.278

Mail: dong.truongthinhphat@gmail.com

Web: http://truongthinhphatsteel.com/

Cty Thép Trường Thịnh Phát

KDC Thuận giao- Thuận An –BD

Đt: :     06503 719 330

Fax:     06503 719 123


 

3

 

141.3

5.16

17.32

ASTM A53

4

141.3

5.56

18.61

ASTM A53

5

6"

168.3

3.96

16.05

ASTM A53

6

168.3

4.78

19.28

ASTM A53

7

168.3

5.16

20.76

ASTM A53

8

168.3

5.56

22.31

ASTM A53

9

168.3

6.35

25.36

ASTM A53

10

168.3

7.11

28.26

ASTM A53

11

8"

219.1

4.78

25.26

ASTM A53

12

219.1

5.16

27.22

ASTM A53

13

219.1

5.56

29.28

ASTM A53

14

219.1

6.35

33.32

ASTM A53

15

219.1

8.18

42.55

ASTM A53

16

10"

273.1

6.35

41.77

TQ- API 5L

17

273.1

7.92

51.79

TQ- API 5L

18

273.1

9.27

60.31

TQ- API 5L

19

12"

323.9

6.35

49.73

TQ- API 5L

20

323.9

7.92

61.71

TQ- API 5L

21

323.9

8.38

65.20

TQ- API 5L

22

323.9

9.52

73.81

TQ- API 5L

23

14"

355.6

6.35

54.69

TQ- API 5L

24

355.6

7.92

67.90

TQ- API 5L

25

355.6

9.52

81.25

TQ- API 5L

26

16"

406.4

7.92

77.83

TQ- API 5L

27

406.4

9.52

93.17

TQ- API 5L

28

18"

457.2

7.92

87.75

TQ- API 5L

29

457.2

9.52

105.10

TQ- API 5L

30

20"

508.1

9.52

117.05

TQ- API 5L

31

24"

609.6

12.7

186.94

TQ- API 5L

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Mr :  Đồng 0913.238.278

Mail: dong.truongthinhphat@gmail.com

Web: http://truongthinhphatsteel.com/

Cty Thép Trường Thịnh Phát

KDC Thuận giao- Thuận An –BD

Đt: :     06503 719 330

Fax:     06503 719 123


No.

Đường Kính Danh Nghĩa

Daøy

Caáp ñoä

T.Löôïng (Kg/meùt)

Tieâu chuaån

1

DN15

21.3

2.77

Sch40

1.266

ASTM-A106

2

DN15

21.3

3.73

Sch80

1.616

ASTM-A106

3

DN20

27.1

2.87

Sch40

1.715

ASTM-A106

4

DN20

27.1

3.91

Sch80

2.236

ASTM-A106

5

DN25

33.4

3.38

Sch40

2.502

ASTM-A106

6

DN25

33.4

4.55

Sch80

3.237

ASTM-A106

7

DN32

42.2

3.56

Sch40

3.392

ASTM-A106

8

DN32

42.2

4.85

Sch80

4.467

ASTM-A106

9

DN40

48.3

3.68

Sch40

4.049

ASTM-A106

10

DN40

48.3

5.10

Sch80

5.433

ASTM-A106

11

DN50

60.3

3.60

Mỏng

5.034

ASTM-A106

12

DN50

60.3

3.91

Sch40

5.437

ASTM-A106

13

DN50

60.3

5.50

Sch80

7.433

ASTM-A106

14

DN65

76.0

4.00

Mỏng

7.102

ASTM-A106

15

DN65

76.0

5.16

Sch40

9.014

ASTM-A106

16

DN65

76

7.01

Sch80

11.926

ASTM-A106

17

DN80

88.9

4.00

Mỏng

8.375

ASTM-A106

18

DN80

88.9

5.50

Sch40

11.312

ASTM-A106

19

DN80

88.9

7.60

Sch80

15.237

ASTM-A106

20

DN100

114.3

4.50

Mỏng

12.185

ASTM-A106

21

DN100

114.3

6.02

Sch40

16.075

ASTM-A106

22

DN100

114.3

8.60

Sch80

22.416

ASTM-A106

23

DN125

141.3

6.55

Sch40

21.765

ASTM-A106

24

DN125

141.3

9.53

Sch80

30.967

ASTM-A106

25

DN150

168.3

7.11

Sch40

28.262

ASTM-A106

26

DN150

168.3

10.97

Sch80

42.561

ASTM-A106

27

DN200

219.1

8.18

Sch40

42.547

ASTM-A106

28

DN200

219.1

12.70

Sch80

64.641

ASTM-A106

29

DN250

273.1

9.27

Sch40

60.311

ASTM-A106

30

DN250

273.1

15.10

Sch80

96.070

ASTM-A106

31

DN300

323.9

10.31

Sch40

79.729

ASTM-A106

32

DN350

355.6

11.13

Sch40

94.545

ASTM-A106

33

DN400

406.4

12.70

Sch40

123.300

ASTM-A106

Mọi chi tiết xin liên hệ:

MR : Đồng : 0913.238.278

Mail: dong.truongthinhphat@gmail.com 

Web: http://truongthinhphatsteel.com/

Cty Thép Trường Thịnh Phát

KDC Thuận giao- Thuận An –BD

Fax:     06503 719 123

 


HẾT HẠN

0913 238 278
Mã số : 7290677
Địa điểm : Hồ Chí Minh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 30/12/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn