Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện 3124,Kyoritsu 3124,Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện

Liên hệ

71 A1 Đại Kim,Hoàng Mai,Hà Nội



giá biến tần ATV312 schneider

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONGNGUYỄN

Nhà Phân Phối  chính thức các thiết bị điện công nghiệp-điện tự động hóa của tập đoàn

                    SCHNEIDER ELECTRIC , và các thiết bị đo của hãng KYORITSU.

Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất

Phòng kinh doanh: Mr.Đức: 0916 623 336 or 0984824281
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN
VPGD:71A1 Khu ĐTM Đại Kim,Hoàng Mai, Hà Nội

       Email : longnguyen.kd9@gmail.com

                 yahoo : duc.longnguyen ; skype  : nguyenducst





3124
AUTO DISCHARGE
 


DC Test Voltage1k~10kV variable1000V
Measuring Ranges
(automatic change)
1.6GΩ/100GΩ
(autoranging)
100MΩ
First Effective
Measuring Ranges
Accuracy
0.05~50GΩ1~100MΩ

|±10% rdg
Other ranges Accuracy
|±1% of scale length
Output Voltage and
Set Voltage Indicate
DC 0~10kV
|±2%rdg±2dgt
Withstand Voltage5000V AC for 1 minute
Power SourceNi-Cd rechargeable battery (1.2V) × 8
Dimensions200(L) × 140(W) × 80(D)mm
Weight1.5kg approx.
Accessories
7082 (Lead for recorder)
7083 (Lead for battery charging)
7084 (Earth and guard leads)
8075 (120V) or 8080 (220V) (Battery charger)
9112 (Hard Carrying Case)
Ni-Cd rechargeable battery × 8
Instruction Manual

 


Model 3001BHiển Thị Số
Điện áp thử: 500V/1000V   -Giải đo điện trở Ω: 200MΩ (2/20/200MΩ)
Độ chính xác: |±2%rdg±1dgt
Kiểm tra liên tục:
Giải đo: 200Ω (20/200Ω)       -Độ chính xác: |±2%rdg±0.1Ω|±1dgt
Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 8  -Kích thước: 144(L) × 93(W) × 61(D)mm
Khối lượng: 460g             -Phụ kiện: Que đo, bao đựng, R6P (AA) × 8, HDSD
Nhật Bản            5,020,000  
Model 3005AHiển Thị Số
Điện áp thử: 250V/500V/1000V       -Giải đo: 20MΩ/200MΩ/2000MΩ
Độ chính xác: |±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ) ;    |±10%rdg±3dgt (2000MΩ)
Kiểm tra liên tục: Giải đo: 20Ω/200Ω/2000Ω  
Độ chính xác: |±1.5%rdg±5dgt (20Ω) ;  |±1.5%rdg±3dgt (200Ω/2000Ω)
Điện áp AC: 0-600V AC     -Độ chính xác: |±5%rdg±3dgt    -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 8
Kích thước: 185(L) × 167(W) × 89(D)mm   -Khối lượng: 970g
Phụ kiện: Que đo, Pin, HDSD
Nhật Bản            5,100,000  
Model 3007AHiển Thị Số
Điện áp thử: 250V/500V/1000V      -Giải đo: 20MΩ/200MΩ/2000MΩ
Độ chính xác: |±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ) ;    |±10%rdg±3dgt (2000MΩ)
Kiểm tra liên tục:  Giải đo: 20Ω/200Ω/2000Ω
Độ chính xác: |±1.5%rdg±5dgt (20Ω) ;    |±1.5%rdg±3dgt (200Ω/2000Ω)
Điện áp AC: 0-600V AC      -Độ chính xác: |±5%rdg±3dgt    -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 8
Kích thước: 185(L) × 167(W) × 89(D)mm   -Khối lượng: 990g approx
Phụ kiện: Que đo, R6P (AA) × 8, HDSD
Nhật Bản            6,280,000  
Model 3021Hiển Thị Số
Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V   -Giải đo: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ
Độ chính xác: |±2%rdg±6dgt
Đo liên tục:   Giải đo: 40.00/400.0Ω      -Độ chính xác: |±2%rdg±8dgt
Giải đo AC: 20~600V (50/60Hz)      Giải đo DC: -20~-600V/+20~+600V
Độ chính xác: |±3%rdg±6dgt     -Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm / 600g
Nguồn: R6P×6 or LR6×6          -Phụ kiện: Que đo,  R6P (AA)×6, HDSD
Nhật Bản            7,130,000  
Model 3022Hiển Thị Số
Điện áp kiểm thử: 50V/100V/250V/500V    -Giải đo điện trở: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ
Độ chính xác: |±2%rdg±6dgt
Kiểm tra liên tục:   Giải đo: 40.00/400.0Ω    -Độ chính xác: |±2%rdg±8dgt
Giải đo điện áp AC: 20~600V (50/60Hz)    -Giải đo điện áp DC: -20~-600V/+20~+600V
Độ chính xác: |±3%rdg±6dgt                    -Nguồn: R6P×6 or LR6×6
Phụ kiện: R6P (AA)×6, Que đo, HDSD
Nhật Bản            7,130,000  
Model 3023Hiển Thị Số
Điện áp thử: 100V/250V/500V/1000V
-Giải đo điện trở Ω: 4.000/40.00/400.0/2000MΩ      -Độ chính xác: |±5%rdg±6dgt
Kiểm tra liên tục:  Giải đo: 40.00/400.0Ω   -Độ chính xác: |±2%rdg±8dgt
Giải đo điện áp AC: 20~600V (50/60Hz)     -Giải đo điện áp DC: -20~-600V/+20~+600V
Độ chính xác: |±3%rdg±6dgt      -Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm / 600g approx.
Nguồn: R6P×6 or LR6×6           -Phụ kiện: Que đo, R6P (AA)×6,HDSD
Nhật Bản            7,130,000  
Model 3121AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 2500V   -Giải điện trở Ω: 2GΩ/100GΩ
Giải đo kết quả đầu tiên: 0.1 ~ 50GΩ
Độ chính xác: |± 5% rdg  -Nguồn: R6 (AA) (1.5V) × 8
Kích thước: 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm    -Cân nặng: 1kg
Phụ kiện: 7165A Que đo đường Linedài 3m
                   7224A Đầu nối đất dài 1.5m
                   7225A Que đo Guard  dài1.5m
                   9158 Hộp đựng cứng
                   R6 (AA) × 8, HDSD
Nhật Bản            8,170,000  
Model 3122AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 5000V   -Giải điện trở Ω: 5GΩ/200GΩ
Giải đo kết quả đầu tiên: 0.2 ~ 100GΩ
Độ chính xác: |± 5% rdg    -Nguồn: R6 (AA) (1.5V) × 8
Kích thước: 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm    -Cân nặng: 1kg
Phụ kiện:  7165A Que đo đường Linedài 3m
                    7224A Đầu nối đất dài 1.5m
                    7225A Que đo Guard  dài1.5m
                    9158 Hộp đựng cứng
                     R6 (AA) × 8, HDSD
Nhật Bản            8,580,000  
Model 3123AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 5000V/10000V
Giải điện trở đo Ω: 5GΩ/200GΩ - 10GΩ/400GΩ        
Giải đo kết quả đầu tiên: 0.4 ~ 200GΩ
Độ chính xác: |± 5% rdg     -Nguồn: R6 (AA) (1.5V) × 8
Kích thước: 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm      -Cân nặng: 1kg
Phụ kiện : 7165A Que đo đường Linedài 3m
                    7224A Đầu nối đất dài 1.5m
                   7225A Que đo Guard  dài1.5m
                   9158 Hộp đựng cứng
                   R6 (AA) × 8, HDSD
Nhật Bản          11,540,000  
Model 3124Hiển Thị Kim
Điện áp thử: 1k~10kV /1000V      -Giải đo: 1.6GΩ/100GΩ / 100MΩ
Độ chính xác: 0.05~50GΩ/1~100MΩ |±10% rdg
Chỉ báo điện áp đặt: DC 0~10kV |±2%rdg±2dgt
Nguồn: Ni-Cd rechargeable battery (1.2V) × 8
Kích thước: 200(L) × 140(W) × 80(D)mm
Khối lượng: 1.5kg approx.
Phụ kiện: 7082 (Lead for recorder)
                7083 (Lead for battery charging)
                7084 (Earth and guard leads)
                8075 (120V) or 8080 (220V) (Battery charger)
                9112 (Hard Carrying Case)
Nhật Bản          29,940,000  
Model 3125Hiển Thị Số
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000V
Giải đo điện trở: 999MΩ/1.9GΩ/99.9GΩ/1000GΩ
Độ chính xác: ±5%rdg |±3dgt   -Dòng điện ngắn mạch: 1.3mA
Đo điện áp AC/DC: 30 ~ 600V  -Độ chính xác: ±2%
Hiện thị lớn nhất: 999              -Nguồn: DC12V : R14×8
Kích thước: 205(L) × 152(W) × 94(D)mm  -Khối lượng: 1.8kg
Phụ kiện:  7165A (Que đo Line)
                  7224A (Que đo Earth )
                  7225A (Guard Que đo)
                  8019 (Hook type prod)
                  9124 (Hộp đựng)
                  LR14×8pcs (Pin)
Nhật Bản          14,960,000  
Model 3126Hiển Thị Số
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000V     -Giải đo điện trở Ω: 100 ~ 1000GΩ
Độ chính xác:  ± 2% rdg ± 3dgt
Phụ kiện:  7165A (Line probe) ; 7224A (Earth cord), ; 7225A (Guard cord)
8019 (Hook type prod), ; 8254 (Extension prod), ; 9159 (Hard case)
LR14 (Alkaline battery size C) × 8, 
Nhật Bản          35,570,000  
Model 3128Hiển Thị Số
1. Đo điện trở cách điện
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V
Giải đo điện trở: 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ
Độ chính xác: ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giải
Dòng điện ngắn mạch : 5mA
2. Điên áp đầu ra
Giải điện áp: 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V  -Độ chính xác: 0~+20%
Giải chọn: 50~600V (step 5V) ;  610~1200V (step 10V) ; 1225~3000V (step 25V)
3050~6000V (step 50V) ; 6100~10000v (step 100V) ; 10100 ~ 12000V (step 100V)
3. Đo điện áp:
Giải đo điện áp DC: ±30~±600V       -Giải đo điện áp AC: 30~600V (50/60Hz)
Độ chính xác : ±2%rdg
4. Đo dòng: 0 ~ 2.4mA
5. Đo tụ điện: Giải đo: 5nF ~ 50uF   -Độ chính xác: ±5%rdg
Nguồn: Pin 12V    -Kích thước: 330 (L) × 410 (W) × 180 (D) mm
Phụ kiện: 7170 (Main cord) ;   7224A (Earth cord) ; 7225A (Guard cord) ;
               7226A (Line probe) ; 7227A (Line probe with alligator clip)
               8029 (Extension prod) ;  8212-USB-W
Nhật Bản        123,600,000  
Model 3131AHiển Thị Số
Điện áp thử: 250V/500V/1000V  -Giải đo điện trở Ω: 100MΩ/200MΩ/400MΩ
Dòng định mức: 1mA DC min.    -Dòng đầu ra: 1.3 mA DC approx.
Độ chính xác: 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
Đo liên tục:  Giải đo: 2Ω/20Ω      -Điện áp đầu ra: 4~9V DC    -Đo dòng: 200mA DC
Độ chính xác: |±3%   -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6    -Kích thước: 185(L) × 167(W) × 89(D)mm
Khối lượng: 860g approx.
Phụ kiện:   7122B (Test leads) ;  8923 (F500mA/600V fuse) × 2 ; R6P (AA) × 6, HDSD
Thai Lan             4,700,000  
Model 3132AHiển Thị Kim
Điện áp thử: 250V/500V/1000V       -Giải đo điện trở Ω: 100MΩ/200MΩ/400MΩ
Dòng danh định: 1mA DC min.        -Dòng đầu ra: 1~2mA DC
Độ chính xác: 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
Đo liên tục:  Giải đo: 3Ω/500Ω   -Giải đo dòng:     210mA DC min.
Độ chính xác: |±1.5% of scale length
Điện áp AC:  0~600V AC    -Độ chính xác: |±5%    -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước: 106(L) × 160(W) × 72(D)mm    -Khối lượng: 560g approx.
Phụ kiện: 7122B (Test leads) ;   8923 (F500mA/600V fuse) × 2 ;   R6P (AA) × 6
Thai Lan             3,340,000  
Model 3146AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 50/125V       -Giải đo điện trở Ω: 10MΩ/20MΩ        -Độ chính xác: ±5%
Đo điện áp AC: 300V          -Độ chính xác: ±3%         -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D) mm    -Khối lượng: 340g approx.
Phụ kiện: Que đo 7149A, Pin R6P (AA) x4
Thai Lan             5,950,000  
Model 3161AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 15/500V    -Giải đo điện trở Ω: 10MΩ/100MΩ     -Độ chính xác: ±5%
Đo điện áp AC: 600V         -Độ chính xác: ±3%      -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D) mm   -Khối lượng: 340g approx.
Phụ kiện: Que đo 7149A, Pin R6P (AA) x4
Thai Lan             6,860,000  
Model 3165Hiển thị kim
Điện áp thử DC: 500V     -Giá trị đo điện trở Ω Max: 1000MΩ
Giải đo đầu tiên: 1~500MΩ  -Sai số: |±5% rdg
Giải đo thứ 2: 1/1000MΩ     -Sai số: ±10% rdg
Điện áp AC: 600V    -Độ chính xác: |±3%    -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D)mm    -Khối lượng : 330g approx.
Phụ kiện:  7025 (Test leads) ;  9067 (Pouch for test lead) ;  R6P (AA) × 4
Thai Lan             1,980,000  
Model 3166Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 1000V   -Giá trị đo Max: 2000MΩ
Giải đo đầu tiên: 2~1000MΩ        -Sai số: |±5% rdg
Giải đo thứ 2: 1/2000MΩ             -Sai số: ±10% rdg
Điện áp AC: 600V        -Độ chính xác: |±3%     -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D)mm            -Khối lượng: 330g approx.
Phụ kiện:   7025 (Test leads) ;   9067 (Pouch for test lead) ;  R6P (AA) × 4
Thai Lan             1,980,000  
Model 3315Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 125V/250V/500V/1000V
Giải đo định mức max: 20MΩ/50MΩ/100MΩ/2000MΩ
Giải đo đầu tiên: 0.02~10MΩ/0.05~20MΩ/0.1~50MΩ/2~1000MΩ        -Độ chính xác: ±5%
Giải đo thứ hai: 10~20MΩ/20~50MΩ/50~100MΩ/100~2000MΩ          -Độ chính xác: |±10%
Điện áp AC: 600V      -Độ chính xác: |±3%      -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm        -Khối lượng: 520g approx.
Phụ kiện : 7150A (Remote control switch set)
                    7081B (Test Lead for Guard Terminal):3315 ;    R6P (AA) × 6
Nhật Bản            7,460,000  
Model 3316Hiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 50V/125V/250V/500V   -Giải đo định mức max: 10MΩ/20MΩ/50MΩ/100MΩ
Giải đo đầu tiên: 0.01~5MΩ/0.02~10MΩ/0.05~20MΩ/0.1~50MΩ         -Độ chính xác: ±5%
Giải đo thứ hai: 5~10MΩ/10~20MΩ/20~50MΩ/50~100MΩ               -Độ chính xác: |±10%
Điện áp AC: 600V     -Độ chính xác: |±3%     -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm      -Khối lượng: 520g approx.
Phụ kiện: 7150A (Remote control switch set)
                   7081B (Test Lead for Guard Terminal):3315 ;    R6P (AA) × 6
Nhật Bản            7,460,000  
Model 3321AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 250V/500V/1000V       -Giải đo định mức max : 50MΩ/100MΩ/2000MΩ
Giải đo đầu tiên: 0.05~20MΩ (250V) 0.1~50MΩ (500V) 2~1000MΩ (1000V)
Độ chính xác: ±5%
Giải đo thứ hai: 20~50MΩ (250V)/ 50~100MΩ (500V) /1000~2000MΩ (1000V)
Độ chính xác: |±10%
Điện áp AC: 600V    -Độ chính xác: |±3%   -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm   -Khối lượng: 520g approx.
Phụ kiện: 7150A (Remote control switch set)
                   7081B (Test Lead for Guard Terminal):3315 ;   R6P (AA) × 6
Nhật Bản            6,800,000  
Model 3322AHiển Thị Số
Điện áp thử DC: 125V/250V/500V    -Giải đo định mức max: 20MΩ/50MΩ/100MΩ
Giải đo đầu tiên: 0.02~10MΩ (125V), 0.05~20MΩ (250V), 0.1~50MΩ (500V)
Độ chính xác: ±5%
Giải đo thứ hai : 10~20MΩ (125V), 20~50MΩ (250V), 50~100MΩ (500V)
Độ chính xác: |±10%
Điện áp AC: 600V      -Độ chính xác: |±3%      -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm        -Khối lượng: 520g approx.
Phụ kiện:  7150A (Remote control switch set)
                    7081B (Test Lead for Guard Terminal)   R6P (AA) × 6
Nhật Bản            6,800,000  
Model 3323AHiển Thị Kim
Điện áp thử DC: 25V/50V/100V    -Giải đo định mức max: 10MΩ/10MΩ/20MΩ
Giải đo đầu tiên: 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)
Độ chính xác: ±5%
Giải đo thứ hai: ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V)
Độ chính xác: |±10%
Điện áp AC: 600V     -Độ chính xác: |±3%      -Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước: 105(L) × 158(W) × 70(D)mm      -Khối lượng: 520g approx.
Phụ kiện :    7150A (Remote control switch set)
                      7081B (Test Lead for Guard Terminal) ;  R6P (AA) × 6
Nhật Bản            6,800,000  

 


HẾT HẠN

0984 824 281
Mã số : 6360743
Địa điểm : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 09/12/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn