Dây Điện, Dây Cáp Điện 1 Lõi, 2 Lõi, 3 Lõi Trần Phú, Goldcup Cho Dự Án

Liên hệ

11B - Ngõ 139 - Tam Trinh - Hà Nội

Dây điện, dây cáp điện 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi TRẦN PHÚ, GOLDCUP GIÁ TỐT CHO DỰ ÁN

Dây Điện

cáp điện

giá dây cáp điện

CÁP ĐIỆN GIÁ TỐT CHO DỰ ÁN TẠI MIỀN BẮC 2014

Công ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng & Cơ Điện Ánh SángNhà phân phối cung cấp lắp đặt vật tư thiết bị điện,  nước cho các dự án công trình lớn nhất Miền Bắc, với phương châm uy tín, chất lượng, phục vụ nhanh, giá thành hợp lý: 


-       Nhà Phân phối ống và phụ kiện: Tiền Phong, Vesbo, Bình Minh, Sino… 

-       Phân phối cung cấp thiết bị điện Sino: Tủ điện, máng điện, chấu… Sino

-      Chuyên cung cấp, lắp đặt dây và cáp điện thương hiệu: Trần Phú, Goldcup, Cadisun, Sino… 

 cho các công trình dự án khắp cả nước

  

Truy cập để biết thêm chi tiết : 

https://www.facebook.com/xaydungcodienanhsang

Web:http://codienanhsang.com.vn

 

ĐỂ TẢIO GIÁBấm vào đây

CÁC LOẠI SẢN PHẦM CHỦ YẾU:

Dây và cáp điện

Dây và cáp điện Trần Phú        Dây và cáp điện Cadivi                   Dây và cáp điện Cadisun 

Dây và cáp điện Sino              Dây và cáp điện Goldcup                 Dây và cáp điện Taya

Cáp Treo                                       Cáp Ngầm                           Cáp hạ thế…

Mọi chi tiết xin liên hệ:


Tng tin chi tiết sản phẩm :

Loại cáp : 1 lõi

 Hãng sản xuất : Trần phú, Goldcup

Xuất Xứ : Việt Nam

Vật liệu dây dẫn trong :đồng, nhôm

Vật liệu cách điện : Pvc/xlpe

Đường Kính : 16 , 150

 Dây Điệncáp điệngiá dây cáp điện

Bảng báo giá bán cáp điện ngầm , treo trung , cao thế năm 2014 , chống thấm dọc - ngang , tiêu chuẩn hà nội TCHN – TCVN – IEC , châu âu , JSC – Nhật bản : * ( AL ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x25 , 3x35 , 3x50 , 3x70 , 3x95 , 3x120 , 3x150 , 3x185 , 3x240 , 3x300 , 3x400 mm2 – sqmm – mm . 3x25mm2 , 3x35mm2 , 3x50mm2 , 3x70mm2 , 3x95mm2 , 3x120mm2 , 3x150mm2 , 3x185mm2 , 3x240mm2 , 3x300mm2 , 3x400mm2 . 3x25sqmm , 3x35sqmm , 3x50sqmm , 3x70sqmm , 3x95sqmm , 3x120sqmm , 3x150sqmm , 3x185sqmm , 3x240sqmm , 3x300sqmm . 1x25 , 1x35 , 1x50 , 1x70 , 1x95 , 1x120 , 1x150 , 1x185 , 1x240 , 1x300 , 1x400 , 1x500 , 1x630 mm2 – sqmm – mm . 1x25mm2 , 1x35mm2 , 1x50mm2 , 1x70mm2 , 1x95mm2 , 1x120mm2 , 1x150mm2 , 1x185mm2 , 1x240mm2 , 1x300mm2 , 1x400mm2 , 1x500mm2 , 1x630mm2 . 1x25sqmm , 1x35sqmm , 1x50sqmm , 1x70sqmm , 1x95sqmm , 1x120sqmm , 1x150sqmm , 1x185sqmm , 1x240sqmm , 1x300sqmm , 1x400sqmm , 1x500sqmm , 1x630sqmm ( Đồng - nhôm ). Màn chắn băng đồng hoặc sợi đồng 16 , 25 – Băng – sợi thép – nhôm ( DATA , ATA , SWA , AWA ) M . Cáp đơn 1 ruột , 3 ruột

Cáp đồng trần , dây đơn cứng - mềm , dây cáp tiếp địa , dây điện tròn mềm , cáp điện hạ thế 0.6/1KV, chống nhiễu CU - Al Liên Hệ: 0987 884 946 (12.000 VNĐ)

CÁP ĐIỆN GIÁ TỐT NHẤT MIỀN BẮC Cáp điện trung – cao thế , chống thấm dọc – ngang , màn chắn băng - sợi đồng 16 , 25 , 0.05 , 0.09 , 0.127 mm , tiêu chuẩn Hà Nội , TCVN , IEC 228 - 60502 , JS , BS , băng ngầm bằng nhôm - thép

cáp chống bén cháy , chậm cháy , ít khói không độc – halogen – cu/mica/pvc-fr , cáp điều khiển chống nhiễu CU - AL

Cáp chống sét – DATA , ATA , SWA , AWA – CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W

Cáp nhôm vặn xoắn ABC , Cáp nhôm trần lõi thép acsr , cáp bọc cao su

Quy cách , kích thước , chủng loại cáp điện lớn nhất có thể sản xuất được là bao nhiêu theo tiêu chuẩn

dây và cáp tiếp địa , cáp chống sét , cáp nhôm vặn xoắn , dây oval , ôval , ovan , xúp dính , dây đôi mềm dẹt, dây điện

Cáp điện CV , CVV , VV , IV , CXV , VCSF , VCTF , VCTFK , A , AS , AC , ACSR , Dây cáp chống sét TK , DSTA , SWA , DATA , AWA , băng sợi nhôm – thép , chống thấm dọc - ngang , đồng , mua bán , cần tìm , cáp điện ngầm – treo cao , trung , hạ thế , mm2 - sqmm . TCVN , Tiêu chuẩn IEC , Tiêu chuẩn Hà Nội , Màn chắn băng đồng hoặc sợi đồng

Tại ( Tỉnh - TP ) Bà Rịa - Vũng Tàu , An Giang , Bạc Liêu , Bắc Kạn , Bắc Giang , Bắc Ninh , Bến Tre , Bình Dương , Bình Định , ( Tỉnh - TP ) Bình Phước , Bình Thuận , Cà Mau , Cao Bằng , Cần Thơ , Đà Nẵng , Đắk Lắk , Đắk Nông , Điện Biên , Đồng Nai , Đồng Tháp , Gia Lai , Hà Giang , Hà Nam , ( Tỉnh - TP ) Hà Nội , Hà Tây , Hà Tĩnh , Hải Dương , Hải Phòng , Hòa Bình ,( Tỉnh - TP - TPHCM - Sài Gòn - HN ) Hồ Chí Minh , Hậu Giang , Hưng Yên , Khánh Hòa , Kiên Giang , Kon Tum , Lai Châu , Lào Cai , Lạng Sơn , Lâm Đồng , Long An , Nam Định ,( Tỉnh - TP ) Nghệ An , Ninh Bình , Ninh Thuận , Phú Thọ , Phú Yên , Quảng Bình , Quảng Nam , Quảng Ngãi , Quảng Ninh , Quảng Trị , Sóc Trăng ,( Tỉnh - TP ) Sơn La , Tây Ninh , Thái Bình , Thái Nguyên , Thanh Hóa , Thừa Thiên Huế , Tiền Giang , Trà Vinh ,( Tỉnh - TP ) Tuyên Quang , Vĩnh Long , Vĩnh Phúc , Yên Bái ( Việt nam )

Nhà phân phối dây và cáp điện độc quyền lớn nhất khu vực phía bắc , miền trung – nam. Nhà cung cấp - cung ứng cáp điện số 1 Việt nam,

Dây cáp điện 1 ruột đồng CADIVI CV-16mm/ 0,6- 1kV AC, Cáp điện 1 ruột đồng CADIVI CV1.5mm (7x0,52mm), Cáp treo hạ thế Trần Phú 3x35+1x16 (cu/xlpe/pvc) 0.6-1KV, Cáp treo hạ thế 2x16 (cu/xlpe/pvc) 0.6-1KV, Dây cáp 1x25 (Cu/PVC) 0,6/1KV , Dây tiếp địa goldcup Cu/Pvc M6-M10-M16...M95, Dây cáp 1x95 (Cu/PVC) 0,6/1KV, Dây đơn 7 sợi VCm 4, 
Dây đơn 7 sợi VCm 2.5, Dây đôi mềm dính cách nhiều sợi VCm 1.5, Dây đôi mềm dính cách nhiều sợi VCm 1, Dây đôi mềm dẹt nhiều sợi VCm 6, Dây đôi mềm dẹt nhiều sợi VCm 4, Dây đôi mềm dẹt nhiều sợi VCm 2.5, Dây đôi mềm dẹt nhiều sợi VCm 1.5, Đèn huỳnh quang máng nổi không chụp 2 bóng 36 W , Dây tiếp địa (E) 0,6/1KV-Cu/PVC 1x2,5, Dây tiếp địa (E) 0,6/1KV-Cu/PVC 1x1,5, Ống nhựa cứng luồn dây điện PVC D32, Ống nhựa cứng luồn dây điện PVC D21, Ống ghen hộp 60x40 mm,

Ổ cắm đôi 3 chấu , Ổ cắm điện đôi âm sàn (toàn bộ)

Thông số kỹ thuật , catalogue ,dòng điện định mức, đặc tính kỹ thuật, xanh, đỏ, vàng, xanh sọc vàng,

Bảng giá bán cáp điện mới nhất 3x300+2x185 , 3x300+2x240

Cấu tạo chi tiết , đặc tính kỹ thuật , hình ảnh

Công suất chịu tải tối đa cho phép w – kw  , cường độ dòng điện A – KA , điện trở

Cách – phương pháp tính – công thức tính , đường kính , chu vi , kích thước , tiêu chuẩn sản xuất , sx

gối mép 10, 15, 20%, TCVN, IEC 228, IEC 60502, ..., TCHN. Tiêu chuẩn điện lực Hà Nội. Điện áp 300/500V, 450/750V, 0.6/1KV (60,

Dây ôvan, ôval0-1000KV),  Dây cáp điện, trung thế 24kv, 35kv, 40,5kv cáp nhôm vặn xoắn, cáp ASSR , Nhôm trần, đồng trần, tiếp địa ,  Dây trung thế, hạ thế, ngầm treo, tiếp địa, trần LSVina,taya,cadiyenvien,  Cáp điều khiển, cáp ngầm, cáp treo, dây tiếp địa, đồng trần các loại cáp

Số sợi 7, 19, 20, 24, 30, 37, 40, 32, 50, 48, 64, 65, 61, 62, 75, 80, nhiều sợi

Bán Dây Cáp 0.6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1; 2; 3; 4 ruột với đầu đủ các kích thước mẫu mã 

Cần tìm, hàng có sẵn tại kho, giao ngay, giá rẻ nhất, dây 3 pha ruột tròn liên doanh,

Cáp nhôm trần lõi thép acsr, cáp nhôm vặn xoắn abc, av, ac, cxv, cvv, vv, iv, vctfk, vcsf , vsf ,

25/4.2 , 35/6.2 , 50/8.0 , 70/11 , 70/72 , 95/16 , 95/141 , 120/19 , 120/27 , 150/19 , 150/24 , 150/34 , 185/24 , 185/29

185/43 , 185/128 , 240/32 , 240/39 , 240/56 , 300/39 , 300/48 , 300/66 , 300/67 , 300/204 , 400/18 , 400/51 , 400/64 , 400/93

Bọc bôi mỡ, dầu - khô, độ kéo đứt . cáp điện kế MULLER - MULER 2x7 , 2x11 , 2x14 , 2x16,Đường kính, bán kính, chu vi, kích thước của cáp điện,Dây cáp dẫn điện, dây đơn – đôi – ba - bốn – năm (1, 2, 3, 4, 5) ruột, sợi. Dây mềm, cứng (pha - p),Cáp điện 3+1, 3+2, 4+1 (C+E), 1x, 2x, 3x, 4x, 5x ...,Dây cáp tiếp địa màu sọc xanh – vàng, cáp đồng trần, dây ôvan – ôval, súp dính, dây tiếp địa E2,5 E4, E6, E10,Dây tiếp địa đồng bọc PVC, Dây tiếp địa

Cáp đồng – nhôm bọc pvc – xlpe – pe

Cáp điện nhôm bọc – tráng - mạ đồng, Cáp đồng dây đồng tiếp địa M50/ M70, Kẹp đồng tiếp địa chống sét, ốc xiết cáp, Dây tiếp địa goldcup Cu/Pvc M6-M10-M16...M95, Bán dây cáp điện, mua bán giá cả dây cáp điện, cáp điện lực, cáp đồng trục, dây tiếp địa

Quy cách, kích thước, chủng loại lớn nhất có thể sản xuất tại việt nam

Cáp điện, điều khiển, 5x0.5, 5x0.75, 5x1.0, 5x1.5, 5x2.5, 5x4.0, 5x6.0, 5x10, 5x16, 5x25, 5x35, 5x50

Cáp điện, 5x70, 5x95, 5x120, 5x150, 5x185, 5x240, 5x300, 5x400, 5x500, 5x630, 5x800,Cáp điện 6x0.5, 6x0.75, 6x1.0, 6x1.5, 6x2.5, 6x4.0,Cáp điện 7x0.5, 7x0.75, 7x1.0, 7x1.5, 7x2.5, 7x4.0,Cáp điện 8x0.5, 8x0.75, 8x1.0, 8x1.5, 8x2.5, 8x4.0,Cáp điện 9x0.5, 9x0.75, 9x1.0, 9x1.5, 9x2.5, 9x4.0,Cáp điện 10x0.5, 10x0.75, 10x1.0, 10x1.5, 10x2.5, 10x4.0,Cáp điện 11x0.5, 11x0.75, 11x1.0, 11x1.5, 11x2.5, 11x4.0,Cáp điện 12x0.5, 12x0.75, 12x1.0, 12x1.5, 12x2.5, 12x4.0,Cáp điện 13x0.5, 13x0.75, 13x1.0, 13x1.5, 13x2.5, 13x4.0,Cáp điện 14x0.5, 14x0.75, 14x1.0, 14x1.5, 14x2.5, 14x4.0,Cáp điện 15x0.5, 15x0.75, 15x1.0, 15x1.5, 15x2.5, 15x4.0,Cáp điện 16x0.5, 16x0.75, 16x1.0, 16x1.5, 16x2.5, 16x4.0,Cáp điện 17x0.5, 17x0.75, 17x1.0, 17x1.5, 17x2.5, 17x4.0,Cáp điện 18x0.5, 18x0.75, 18x1.0, 18x1.5, 18x2.5, 18x4.0,Cáp điện 19x0.5, 19x0.75, 19x1.0, 19x1.5, 19x2.5, 19x4.0,Cáp điện 20x0.5, 20x0.75, 20x1.0, 20x1.5, 20x2.5, 20x4.0,Cáp điện 21x0.5, 21x0.75, 21x1.0, 21x1.5, 21x2.5, 21x4.0,Cáp điện 22x0.5, 22x0.75, 22x1.0, 22x1.5, 22x2.5, 22x4.0,Cáp điện 23x0.5, 23x0.75, 23x1.0, 23x1.5, 23x2.5, 23x4.0,Cáp điện 24x0.5, 24x0.75, 24x1.0, 24x1.5, 24x2.5, 24x4.0,Cáp điện 25x0.5, 25x0.75, 25x1.0, 25x1.5, 25x2.5, 25x4.0,Cáp điện 26x0.5, 26x0.75, 26x1.0, 26x1.5, 26x2.5, 26x4.0,Cáp điện 27x0.5, 27x0.75, 27x1.0, 27x1.5, 27x2.5, 27x4.0,Cáp điện 28x0.5, 28x0.75, 28x1.0, 28x1.5, 28x2.5, 28x4.0,Cáp điện 29x0.5, 29x0.75, 29x1.0, 29x1.5, 29x2.5, 29x4.0,Cáp điện 30x0.5, 30x0.75, 30x1.0, 30x1.5, 30x2.5, 30x4.0,Cáp điện 31x0.5, 31x0.75, 31x1.0, 31x1.5, 31x2.5, 31x4.0,Cáp điện 32x0.5, 32x0.75, 32x1.0, 32x1.5, 32x2.5, 32x4.0,Cáp điện 33x0.5, 33x0.75, 33x1.0, 33x1.5, 33x2.5, 33x4.0,Cáp điện 34x0.5, 34x0.75, 34x1.0, 34x1.5, 34x2.5, 34x4.0,Cáp điện 35x0.5, 35x0.75, 35x1.0, 35x1.5, 35x2.5, 35x4.0,Cáp điện 36x0.5, 36x0.75, 36x1.0, 36x1.5, 36x2.5, 36x4.0,Cáp điện 37x0.5, 37x0.75, 37x1.0, 37x1.5, 37x2.5, 37x4.0,Cáp điện 38x0.5, 38x0.75, 38x1.0, 38x1.5, 38x2.5, 38x4.0,Cáp điện 39x0.5, 39x0.75, 39x1.0, 39x1.5, 39x2.5, 39x4.0,Cáp điện 40x0.5, 40x0.75, 40x1.0, 40x1.5, 40x2.5, 40x4.0,Cáp điện 41x0.5, 41x0.75, 41x1.0, 41x1.5, 41x2.5, 41x4.0,Cáp điện 42x0.5, 42x0.75, 42x1.0, 42x1.5, 42x2.5, 42x4.0,Cáp điện 43x0.5, 43x0.75, 43x1.0, 43x1.5, 43x2.5, 43x4.0,Cáp điện 44x0.5, 44x0.75, 44x1.0, 44x1.5, 44x2.5, 44x4.0,Cáp điện 45x0.5, 45x0.75, 45x1.0, 45x1.5, 45x2.5, 45x4.0,Cáp điện 46x0.5, 46x0.75, 46x1.0, 46x1.5, 46x2.5, 46x4.0,Cáp điện 47x0.5, 47x0.75, 47x1.0, 47x1.5, 47x2.5, 47x4.0,Cáp điện 48x0.5, 48x0.75, 48x1.0, 48x1.5, 48x2.5, 48x4.0,Cáp điện 49x0.5, 49x0.75, 49x1.0, 49x1.5, 49x2.5, 49x4.0,Cáp điện 50x0.5, 50x0.75, 50x1.0, 50x1.5, 50x2.5, 50x4.0

Cáp điện 3x2.5+1x1.5, 3x4+1x2.5, 3x6+1x4, 3x10+1x6, 3x16+1x10, 3x25+1x16, 3x35+1x25, 3x35+1x16, 3x50+1x25, 3x50+1x35

3x70+1x35, 3x70+1x50, 3x95+1x50, 3x95+1x70, 3x120+1x70, 3x120+1x95, 3x150+1x95, 3x150+1x120, 3x150+1x70, 3x185+1x120, 3x185+1x150, 3x185+1x95, 3x240+1x120, 3x240+1x150

3x240+1x185, 3x300+1x240, 3x300+1x150, 3x400+1x240, 3x400+1x185, 3x400+1x300, 3x500+1x300, 3x500+1x400

Cáp điện 3x2.5+2x1.5, 3x4+2x2.5, 3x6+2x4, 3x10+2x6, 3x16+2x10, 3x25+2x16, 3x35+2x25, 3x35+2x16

Cáp điện 3x50+2x25, 3x50+2x35, 3x70+2x35, 3x70+2x50, 3x95+2x50, 3x95+2x70, 3x120+2x70, 3x120+2x95

Cáp điện 3x150+2x95, 3x150+2x120, 3x150+2x70, 3x185+2x120, 3x185+2x150, 3x185+2x95, 3x240+2x120, 3x240+2x150

Cáp điện 3x240+2x185, 3x300+2x240, 3x300+2x150, 3x400+2x240, 3x400+2x185, 3x400+2x300, 3x500+2x300, 3x500+2x400

Cáp điện 4x2.5+1x1.5, 4x4+1x2.5, 4x6+1x4, 4x10+1x6, 4x16+1x10, 4x25+1x16, 4x35+1x25, 4x35+1x16

Cáp điện 4x50+1x25, 4x50+1x35, 4x70+1x35, 4x70+1x50, 4x95+1x50, 4x95+1x70, 4x120+1x70, 4x120+1x95

Cáp điện 4x150+1x95, 4x150+1x120, 4x150+1x70, 4x185+1x120, 4x185+1x150, 4x185+1x95, 4x240+1x120, 4x240+1x150

Cáp điện 4x240+1x185, 4x300+1x240, 4x300+1x150, 4x400+1x240, 4x400+1x185, 4x400+1x300, 4x500+1x300, 4x500+1x400

sqmm - mm2 – mm,MCB - 1P - 10A (1 tép), Cáp 4 ruột đồng XLPE/PVC/4x35mm2, Cáp 4 ruột đồng XLPE/PVC/4x25mm2, Dây điện đồng 2 ruột PVC 2x2.5mm2, Dây tín hiệu điều khiển chống nhiễu nối dàn nóng và dàn lạnh 2x1.25mm2, Dây điện nối điều khiển chống nhiễu nối điều khiển gắn tường 2x0.75 mm2,

MCCB - 3P - 500A, MCCB - 3P - 125A, MCCB - 3P - 75A, MCB - 3P - 20A, MCB - 3P - 20A, MCB - 3P - 15A,

 

Thông tin chung

Loại cáp 1 lõi
Hãng sản xuất trần phú
Xuất xứ Việt Nam
Vật liệu dây dẫn trong đồng, nhôm
Vật liệu cách điện CU/PVC/XLPE
Đường kính sợi (mm) 150

Bình luận

Mã số : 9879560
Địa điểm : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 15/12/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn