Bán Butyl Cellosolve, Bcs, Butyl Cellosolve, Dung Môi Hóa Chất Chống Mốc Cho Sơn, V.v...

40.000

71 Đường 1A, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân






BUTYL CELLOSOLVE là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ, có thể hoà tan nhiều loại nhựa tự nhiên và tổng hợp, tốc độ bay hơi tương đối chậm, tan hoàn toàn trong nước.

CTPT: C6H14O­2

** Ứng dụng
a. Sản xuất nhựa và sơn
- BCS là một dung môi có ích trong công nghiệp sơn bề mặt, nó hoà tan nhiều loại nhựa tổng hợp và có tốc độ bay hơi chậm.
- BCS dùng làm dung môi trong vecni và sơn nhựa alkyd dầu gầy và dầu trung bình, nhựa maleic và nhựa phenolic, với lượng dùng là 10% nó giúp vecni và sơn mau khô.
- BCS hoà tan tốt nitrocellulose và là thành phần của sơn phun và sơn quét. Nó hoạt động như một dung môi ức chế, làm tăng lưu lượng và độ bằng phẳng cho sơn, nó chịu được nước nên chống lại hiện tượng mờ do ẩm. Nó cũng được dùng làm chất pha loãng cho sơn nitrocellulose.
- BCS là chất chống mốc cho sơn.
b. Các ứng dụng khác
- BCS có thể hoà tan với dầu khoáng cũng tốt như hoà tan với nước và là dung môi cho nhiều chất vô cơ, vì thế nó được dùng trong dung dịch tẩy rữa công nghiệp và là dung môi kết hợp trong dầu tan.
- Nhuộm và in hoa vải : sử dụng BCS như chất làm đều ngăn chặn tạo vết, đốm trên vải.
- Chất tẩy rữa khô và là chất kết hợp trong xà phòng khô

mọi chi tiết xin liên hệ:
phòng kinh doanh công ty TNHH Bình Trí: Trần Đức Thành       phone:0908.162.103

en.wikipedia.org/wiki/2-Butoxyethanol


DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG NGUYÊN LIỆU  HOÁ CHẤT & PHỤ GIA CỦA BT

 


STT

TÊN-MÃ HÀNG

QUY CÁCH

X.XỨ

STT

TÊN-MÃ HÀNG

QUY CÁCH

X.XỨ

Short oi alkyd resin

30

Desmophen A450

200 kg/dr

Bayer

01

Setal 8SS-70

200 kg/dr

Malaysia 

31

Desmophen A365

200 kg/dr

Bayer

02

Alkyd CB 1411-70

200 kg/dr

Indonesia 

32

Desmophen 13001X

200 kg/dr

Bayer

03

Alkyd CR 1423-70

200 kg/dr

Indonesia 

33

Desmophen RD181

200 kg/dr

Bayer

04

Alkyd CR 1486-70

200 kg/dr

Indonesia 

34

Setalux 1184 SS 51

200 kg/dr

Taiwan 

05

Everkyd 6304-70X

200 kg/dr

Indonesia 

35

Setalux 1200 XX 55

200 kg/dr

Taiwan 

06

Everkyd 6402-70X

200 kg/dr

Indonesia 

Thermoplastic Acrylic 

07

Everkyd 6406-70X

200 kg/dr

Indonesia 

36

Eterac 7108-X-54

200 kg/dr

Taiwan 

08

Eterkyd 3301 X 70

210 kg/dr

Taiwan 

37

Eterac 7119-X-50

200 kg/dr

Taiwan

09

Eterkyd 3304 X 70

210 kg/dr

Taiwan

38

Eterac 7627-1-50

200 kg/dr

Taiwan

10

Eterkyd 3306 X 70

210 kg/dr

Taiwan

Amino Resin

11

Eterkyd 3755 X 80

210 kg/dr

Taiwan

39

Genemine 88127-62

200 kg/dr

Indonesia

12

Generkyd 73103-70

200 kg/dr

Indonesia

40

Etermino 9327-60

200 kg/dr

Taiwan

13

Generkyd 73203-70

200 kg/dr

Indonesia

41

Etermino 9224-60

200 kg/dr

Taiwan

14

Inalkyd 3234

200 kg/dr

Indonesia

Maleic Resin

15

MKS 7777-70

200 kg/dr

Indonesia

42

Maleic resin MRG 1305

25 kg/bags

China

16

Inakyd 3236-B-X-70

200 kg/dr

Indonesia

43

Maleic resin BT 902

25 kg/bags

China

Medium oil Alkyd Resin

44

Maleic resin 6120

25 kg/bags

China

17

Eterkyd 2105-M-70

200 kg/dr

Taiwan

45

Maleic resin RM 900

25 kg/bags

China

18

Reversol 3115-55

190 kg/dr

Malaysia

Petroleum Resin

19

MKS 6666

190 kg/dr

Malaysia

46

Petrosin 120

25 kg/bags

Japan

Long oil Alkyd resin

47

Petrosin 130

25 kg/bags

Japan

20

Alkyd Setal 270V80

190 kg/dr

Malaysia

48

Petroleum resin PR 120

25 kg/bags

China

21

Genekyd 71201-80

200 kg/dr

Indonesia

49

Petroleum PR1-120-10

25 kg/bags

China

22

Alkyd 1202-80

200 kg/dr

Indonesia

50

Petroleum resin SK 120

25 kg/bags

Taiwan

23

Eterkyd 1108-80

200 kg/dr

Taiwan

51

Petroresin SK 120H

25 kg/bags

Taiwan

Acrylic Polyol Resin

Nitrocellulose resin

24

Eterac 7302 XC60

200 kg/dr

Taiwan

52

Nitrocellulose 1/2s - 1/4s

100 kg/dr

Brazil

25

Eterac 7303 X-63

200 kg/dr

Taiwan

53

Nitrocellulose 150s – 5s

85 kg/dr

Brazil

26

Eterac 7305 XC-50

200 kg/dr

Taiwan

54

Nitrocellulose 15-20s

85 kg/dr

Brazil

27

Eterac 7322 XS-60

200 kg/dr

Taiwan

55

Nitrocellulose 1/2s E560

45 kg/dr

Dowwolff

28

Eterac 7331 SX-70

200 kg/dr

Taiwan

56

Nitrocellulose 1/4s E400

48 kg/dr

Dowwolff

29

Desmophen A760

200 kg/dr

Bayer

57

Nitrocellulose 1/8s E380

48 kg/dr

Dowwolff

58

Nitrocellulose 3/8s FW510

51.3 kg/dr

Dowwolff

Cashew

59

Nitrocellulose 5s (E840)

44 kg/dr

Dowwolff

90

Cashew 530 CD

20 kg/dr

Japan

60

Nitrocellulose 1/16s

120 kg/dr

Taiwan

91

Cashew 910 đen

16 kg/dr

Japan

61

Nitrocellulose 1/2s

Thông tin chung

Dùng trong Ngành công nghiệp

Bình luận

0908 162 103
Mã số : 2242844
Địa điểm : Hồ Chí Minh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 03/11/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn