Bán, Cung Cấp Hóa Chất Công Nghiệp Sỉ Và Lẻ

15.000

135/17/44 Nguyễn Hữu Cảnh, P.22, Bình Thạnh


Mua Bán Hóa Chất Công Nghiệp:


Dung Moi Cong Nghiep, Dung Môi Tẩy Rữa, Hoa Chat Son, Kinh Doanh Hóa Chất Ngành Sơn, Mua Bán Hóa Chất Công Nghiệp, SOLVENTS, Surfactants

DANH MỤC HOÁ CHẤT 

I. HÓA CHẤT CƠ BẢN . Basic Chemicals 

1.      Hydrogen Peroxide 50 % – Interox ® St 50 – H2O2…

2.      Acid Acetic – Giấm Công Nghiệp

3.      Sodium Hydrosulfite –Trung Quốc – Thùng SẮt 50 Kg

4.      Sodium Bicacbonate – Soda Lanh – NaHCO3 – Úc – Bao GiẤy 25 Kg

5.       Acid Citric – Bột Chua – Acid Chanh -  C6H8O.7.H2O – Trung QuỐc – Bao 25 Kg

6.      Sodium Benzoate – NaC7H5O2 – Chống Mốc Thực Phẩm – Trung Quốc, Mỹ - Bao 25 Kg

7.      Acid Boric – H3BO3 – Bao Giấy 25 Kg

8.      Acid Formic – HCOOH – ĐỨc - Thung Mu 35 Kg

9.       Acid Stearic – C17H35COOH – Malay, Indo – Bao 25 Kg

10.   Calcium Hypochlorite – Chlorin Thái, Chlorin Cá Heo, Chlorin Trung QuỐc, Chlorin NhẬt, Chlorin Indom Chlorin Chlon, Chlorin Niclon – Thùng 15,40,50 Kg

11.   Polyvinyl Alcohol – PVA  217, 205 – Singapore – Bao 25 Kg

12.   Silicagen – Hút Ẩm Gói Nhỏ  1g,2g,5g,100g

13.   Caustic Soda Flakes – Sút Vẩy Trung Quốc – Sút Vẩy Đài Loan –Sút Vẩy Con Cò – Bao 25 Kg

14.   Cellulose Ether – Hec – Bao 20 Kg

15.   Email 10n – Sodium Lauryl Sunfate – Indonesia – Bao 20 Kg

16.  Acid Phosphoric 85% (Food & Tech. Grade) : 35 Kg / Pail : Vietnam/China/Korea

II. SOLVENTS, Dung Môi :

1.      Acetone : 160/159 KG/DR ---Mobil, Shell, Taiwwan, Japan

2.      Diacetone Alcohol (DAA.) : 195kg/DR ---India

3.      Iso – Butanol ( Isobutyl Alcohol) : 167,165 KG/DR -- Malay, BASF

4.       N – Butanol (N-Butyl Alcohol): 167, 165KG/DR --- Malay, South Africa, BASF

5.      Butyl Acetate (N-Butyl Acetate): 180 KG/DR --- Malaysia, BASF , Shell, Taiwan, China.

6.      Butyl Carbitol (Dowanol DB) Dibutyl Glycol : 200 KG/DR --- Malaysia

7.      Butyl Cellosolve, BC (Dowanol EB) : 188 KG/DR --- Malaysia

8.      Butyl Glycol : 185 KG/DR --- Germany, Holland, USA.

9.      Cellosolve Acetate ( C.A.C ) : 200 KG/DR --- USA, UAE, Petrochem, India

10.  Cyclohexanone (CYC) : 190 KG/DR --- Taiwan.

11.  Cyclohexane : 155KG/DR ----Singapore

12.  Diethanolamine (D.E.A) : 210, 228 KG/DR -- Japan, Malaysia

13.  Diethyleneglycol (D.E.G) : 225, 235 KG/DR -- Thailand, Indo, Malaysia

14.  Dimethylfomamide (D.M.F) : 190 KG/DR -- BASF (Germany, China), Korea

15.  Dowanol PMA : 200 KG/DR --- Dow (USA)

16.   Propylene Glycol Mono Methyl Acetate (PMA) : 190 KG/DR ---- CHINA, DOW

17.  Dipropyleneglycol (D.P.G): 215 KG/DR --- Dow (USA), BASF

18.  Ethyl Acetate ( EA) : 180 KG/DR --- Mobil, Singapore, USA, Korea

19.  Ethyl Cellosolve ( Ethyl Glycol ): 190 KG/DR --- USA, India

20.  Isophorone : 190 KG/DR – Germany

21.  Ethanol 96o, 98o : 168 KG/DR --- Vietnam

22.  Methanol : 163 KG/DR --- Sing., Malaysia, Arabia, Indo

23.  Methyl Ethyl Ketone (M.E.K): 165 KG/DR --- Singapore, Taiwan, Shell

24.  Methyl Iso Butyl Ketone (M.I.B.K) : 165 KG/DR --- Singapore, Japan, USA, Taiwan

25.  Methylene Chloride (M.C) : 270 KG/DR --- Dow

26.  Monoethyleneglycol (M.E.G) : 235,225 KG/DR --- Malaysia, Thailand

27.  Monoethanolamine (M.E.A) : 210 KG/DR --- Malaysia

28.  Monoethanolamine Pure (M.E.A) : 210 KG/DR ---- Germany ( Plastic Drum)

29.  N-Propyl Acetate ( N-PAC): 183 KG/DR --- Dow - USA, China

30.  Poly Ethylene Glycol (P.E.G 400) : 230 / 225 KG/DR ---Malaysia / Indonesia

31.  Poly Ethylene Glycol (PEG 600) : 230 / 225 KG/DR --- Malaysia / Indenesia

32.  Propylene Glycol (PG) Industrial : 215 KG/DR --- Dow – USA, Brazil

33.  Propylene Glycol (PG) USP/EP : 215 KG/DR ----- Dow - Brazil
III. PIGMENTS, BỘT MÀU :

1.      Iron Oxide Red : 25 KG/ BAG ---China

2.       Iron Oxide Yellow : 25 KG/ BAG ----China

3.       Blue 15.3 : 20 KG/PAIL ----India

4.       Green 7 : 20 KG/PAIL ----India

5.       10 G.A : 25 KG/ BAG ----Japan

6.      G.E.X : 25 KG/ BAG -------Japan

7.       5 G.E.X : 25 KG/ BAG ----Japan

8.       Zncro4 : 25 KG/ BAG ----China

9.       Pbcro4 : 25 KG/ BAG ----China

10.   Titan CR 828,CR128, 902 : 25 KG/ BAG ---Australia, Arabia Saudi

11.   Lithopone B301 : 50 KG/ BAG ---- China

12.  Aluminium Paste 130 : 25 KG/PAIL --- Canada

13.  Paste 100MA : 50 KG/ PAIL : Japan

14.  Paste 803 : 25 KG/ PAIL ---- Canada

15.  RPG 3500 : 25 KG/ PAIL ---- Canada

16.  RG 3500 : 25 KG/ PAIL -------- Canada

IV. HARDENERS (Chất Đóng Rắn):



  1. Epikure 3125 Curing Agent : 190.5, 180 KG/DR --- USA, China

  2. Epikure 3115 Curing Agent : 190.6 KG/DR ---- USA

  3. Triethylenetetramine (TETA) : 199.6 KG/DR --- Dow

  4.  Polyamide T31 : 5 KG/Can ---- China

  5.  Polyurethane 530 – 75 : 16 KG/ PAIL ---- Taiwan

  6.  Versamide 125 (Polyamide) : 190.5 Kg/Drum -----USA

  7.  Aradur 125 (Polyamide - Polyaminoamine) : 180 Kg/Drum ------India

  8.  DEH 24 Epoxy Curing Agent , DEH 82 - 83 - 84 ( DOW)

 

V. ADDITIVES, Phụ Gia Sơn: DRIER, Chất Làm Khô:



  1. Anti-Skin B (Skin B) : 25KG/ PAIL ---- U.A.E

  2. Octoate Cobalt 10% : 45-60 KG/ PAIL ---- Arabia Saudi, Indo, Argentina

  3.  Octoate Calcium 05% & 10% : 180 KG/DR ---- Indonesia

  4. Manganese 10% : 200 KG/DR ------ Arabia Saudi, Indonesia

  5. Lead 32% : 250 KG/DR ------- Arabia Saudi, Indonesia

  6.  Zirconium 18%, 12% : 227 KG/DR ----- Troy, Indonesia

  7.  SAK - ZS – P/PLB (Zinc Stearate) : - 25 KG/ BAG ---- Singapore

  8.  Rhodoline 34M (Matting Agent ) : 10 KG/ BAG ---- Korea

  9.  Syloid C906 (Matting Agent ) : 15 KG/ BAG ----- Malaysia

  10.  Dioctylphthalate (D.O.P) (Platinol AH): Plasticizer : 200 KG/DR ----- BASF (Malaysia), Thailand , Singapore.

  11.  Dibutylphthalate (D.B.P) (Platinol C): Plasticizer : 200 KG/DR ----- BASF (Malaysia)

  12.  Troysol AFL (Anti Floating Agent) : 45 KG/DR ----- Troy

  13.  CF 16 (Anti-Foam Agent) : 180 KG/DR ----- Thailand

  14.  Luwax A Powder(Polyethylene Wax) : 25 KG/ BAG ------- Germany

  15.  Cereclor S52 (Chlorinated Paraffin) : 260 KG/DR ------ Ineos Chlor (France)

  16.  Alkali Refined Linseed Oil : 190 KG/DR ------ India

  17.  N,N-Dimethyl Ethanolamine : 180 Kg/Dr --- Germany, BASF

  18.  N-Methylethanolamine (N-MEA) : Germany , BASF


VI. OTHER CHEMICALS (Hoá Chất Khác):

 

Thông tin liên hệ :

Công ty TNHH Công Nghiệp & Hóa Chất Minh Cường

Vp: 135/17/44 Nguyễn Hữu Cảnh, P22, Bình Thạnh, TpHCM

Chi nhánh Ngã tư Bình Phước: 844B, KP2 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, TpHCM

Kho hàng: Làng Đại Học Quốc Gia, Dĩ An, Bình Dương

Mobile Phone : 0918319346 ( Mr Huy Cường )

Có chiết khấu cao khi mua số lượng lớn cho người trực tiếp mua.

Đội ngũ Kỹ sư hóa chất có kinh nghiệm tư vấn sử dụng

Email : tranhuycuong2004@yahoo.com; cuongtran@cleantechenpro.com

YM: tranhuycuong2004@yahoo.com


 



Thông tin chung

Dùng trong Ổn định nhiệt trong sản xuất ống nhựa PVC

Bình luận

0862 945 723
Mã số : 2127724
Địa điểm : Hồ Chí Minh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 31/12/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn