Từ Vựng Tiếng Trung Về Hoa Tươi

199.000

Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

Từ vựng Tiếng Trung về Hoa tươi
STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Hoa tươi鲜花Xiānhuā
2Bao phấn花药Huāyào
3Bầu nhụy子房Zǐ fáng
4Bình hoa花瓶Huāpíng
5Bó hoa花束Huāshù
6Bụi hoa花丛Huācóng
7Cánh hoa花瓣Huābàn
8Cành hoa花枝Huāzhī
9Cắm hoa插花Chāhuā
10Cây hoa chuối美人蕉Měirénjiāo
11Cây đậu hoa香豌豆Xiāng wāndòu
12Cây hoa hiên萱花Xuān huā
13Chậu hoa花盆Huā pén
14Chỉ nhị花丝Huāsī
15Chuỗi hoa花串Huā chuàn
16Cỏ linh lăng苜蓿Mùxu
17Cỏ long đởm龙胆Lóng dǎn
18Cúc bách nhật千日红Qiān rì hóng
19Cuống hoa花柄、花梗Huā bǐng, huāgěng
20Đài hoa花萼Huā’è
21Đế hoa花托Huātuō
22Đinh hương丁香Dīngxiāng
23Giỏ hoa, lẵng hoa花篮Huālán
24Hoa anh đào樱花Yīnghuā
25Hoa anh thảo, tiên khách lai仙客来、兔子花Xiān kè lái, tùzǐ huā
26Hoa anh túc罂粟花Yīngsù huā
27Hoa anh túc ngô虞美人Yú měirén
28Hoa bách hợp山丹花Shān dānhuā
29Hoa bách hợp, hoa lily百合Bǎihé
30Hoa báo vũ, thu thủy tiên秋水仙Qiū shuǐxiān
31Hoa báo xuân报春花Bào chūnhuā
32Hoa bìm bịp牵牛花、喇叭花Qiān niú huā, lǎbāhuā
33Hoa bồ công anh蒲公英Púgōngyīng
34Hoa bướm, hoa păng-xê三色堇Sān sè jǐn
35Hoa cẩm chướng石竹花Shízhú huā
36Hoa cẩm chướng thơm康乃馨Kāngnǎixīn
37Hoa cỏ花卉Huāhuì
38Hoa cúc菊花Júhuā
39Hoa cúc dại, cúc nút áo雏菊Chújú
40Hoa đồng tiền非洲菊Fēizhōu jú

HẾT HẠN

0222 388 9969
Mã số : 16395915
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 28/09/2021
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn